succumb to failures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily succumb to failures (dễ dàng khuất phục trước những thất bại)
-
eventually eventually succumb to failures (cuối cùng cũng chịu thua trước những thất bại)
-
never never succumb to failures (không bao giờ khuất phục trước những thất bại)
-
refuse to refuse to succumb to failures (từ chối khuất phục trước những thất bại)
-
avoid avoid succumbing to failures (tránh việc khuất phục trước những thất bại)
-
risk risk succumbing to failures (có nguy cơ khuất phục trước những thất bại)
-
repeated succumb to repeated failures (khuất phục trước những thất bại lặp đi lặp lại)
-
early succumb to early failures (khuất phục trước những thất bại ban đầu)
-
minor succumb to minor failures (khuất phục trước những thất bại nhỏ nhặt)
Idioms
-
Never succumb to failures.
Đừng bao giờ khuất phục trước những thất bại. (Một lời khuyên, châm ngôn cổ vũ tinh thần)
"To achieve greatness, one must never succumb to failures, but learn from them."
(Để đạt được sự vĩ đại, người ta không bao giờ được khuất phục trước những thất bại, mà phải học hỏi từ chúng.)
-
To succumb to failures is to abandon one's dreams.
Khuất phục trước những thất bại là từ bỏ ước mơ của mình. (Một cách diễn đạt nhấn mạnh hậu quả của việc bỏ cuộc)
"Many artists believe that to succumb to failures is to abandon one's dreams, hence they persevere."
(Nhiều nghệ sĩ tin rằng khuất phục trước thất bại là từ bỏ ước mơ của mình, vì vậy họ kiên trì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
succumb to failures
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succumb to failures".
