(Top Banner Ad)
succumb to failures
Phát triển cá nhân/Kinh doanh

succumb to failures

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb succumb chịu thua, khuất phục, đầu hàng
Noun failure sự thất bại, người thất bại
Verb fail thất bại, không thành công
Noun failing khuyết điểm, điểm yếu (ví dụ: a character failing)
Adjective failed đã thất bại (ví dụ: a failed attempt)

Subject Area

Phát triển cá nhân/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succumbere
Old French
succomber
English
succumb

Nguồn gốc của 'succumb'

Từ 'succumb' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'succumbere', mang nghĩa đen là 'nằm dưới' hoặc 'ngã dưới'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'sub-' (dưới) và động từ 'cumbere' (nằm). Qua tiếng Pháp cổ 'succomber', từ này được du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa là 'chịu thua', 'khuất phục' hoặc 'đầu hàng' trước một sức ép, bệnh tật, hay trong trường hợp này là 'thất bại'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs trước 'succumb'
  • easily easily succumb to failures
    (dễ dàng khuất phục trước những thất bại)
  • eventually eventually succumb to failures
    (cuối cùng cũng chịu thua trước những thất bại)
  • never never succumb to failures
    (không bao giờ khuất phục trước những thất bại)
Động từ/Cụm động từ trước 'succumb'
  • refuse to refuse to succumb to failures
    (từ chối khuất phục trước những thất bại)
  • avoid avoid succumbing to failures
    (tránh việc khuất phục trước những thất bại)
  • risk risk succumbing to failures
    (có nguy cơ khuất phục trước những thất bại)
Tính từ bổ nghĩa cho 'failures'
  • repeated succumb to repeated failures
    (khuất phục trước những thất bại lặp đi lặp lại)
  • early succumb to early failures
    (khuất phục trước những thất bại ban đầu)
  • minor succumb to minor failures
    (khuất phục trước những thất bại nhỏ nhặt)

Idioms

  • Never succumb to failures.

    Đừng bao giờ khuất phục trước những thất bại. (Một lời khuyên, châm ngôn cổ vũ tinh thần)

    "To achieve greatness, one must never succumb to failures, but learn from them."

    (Để đạt được sự vĩ đại, người ta không bao giờ được khuất phục trước những thất bại, mà phải học hỏi từ chúng.)

  • To succumb to failures is to abandon one's dreams.

    Khuất phục trước những thất bại là từ bỏ ước mơ của mình. (Một cách diễn đạt nhấn mạnh hậu quả của việc bỏ cuộc)

    "Many artists believe that to succumb to failures is to abandon one's dreams, hence they persevere."

    (Nhiều nghệ sĩ tin rằng khuất phục trước thất bại là từ bỏ ước mơ của mình, vì vậy họ kiên trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

succumb to failures

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succumb to failures".

Tinh thần kiên cường và khả năng phục hồi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển cá nhân và kinh doanh, tinh thần 'kiên cường' (resilience) và 'không bao giờ bỏ cuộc' (never give up) được đánh giá rất cao. 'Succumb to failures' (khuất phục trước thất bại) thường được coi là một điểm yếu, và ngược lại, khả năng phục hồi sau thất bại là một đức tính đáng ngưỡng mộ, thể hiện ý chí mạnh mẽ.

Thất bại là mẹ thành công

Một quan điểm phổ biến trong văn hóa phương Tây là xem 'thất bại' không phải là dấu chấm hết mà là một 'bước đệm dẫn đến thành công' hay 'cơ hội để học hỏi'. Vì vậy, việc 'succumb to failures' không chỉ là bỏ cuộc mà còn là bỏ lỡ cơ hội quý giá để rút kinh nghiệm và phát triển. Nhiều doanh nhân thành công thường chia sẻ câu chuyện về những lần thất bại đã giúp họ định hình con đường.