like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thích, yêu thích một cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to read books in my free time."
"Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh."
-
"Do you like pizza?"
"Bạn có thích pizza không?"
-
"She is like a sister to me."
"Cô ấy như một người chị gái đối với tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự yêu thích, hài lòng hoặc tán thành. Thường được dùng để diễn tả sở thích cá nhân hoặc cảm xúc tích cực đối với một đối tượng hoặc hành động nào đó. Khác với 'love' thể hiện mức độ yêu thích mạnh mẽ hơn, 'like' thường chỉ sự thích thú vừa phải.
Prepositions
'like doing something' diễn tả việc thích làm gì đó. Ví dụ: I like swimming (Tôi thích bơi). 'like someone/something for something' diễn tả việc thích ai/cái gì vì điều gì. Ví dụ: I like her for her honesty (Tôi thích cô ấy vì sự trung thực của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exactly exactly like (giống hệt như, y hệt như)
-
just just like (giống hệt như, y như)
-
nothing nothing like (không giống chút nào, không bằng được)
-
something something like (đại loại như, khoảng chừng)
-
look look like (trông giống như)
-
sound sound like (nghe giống như, có vẻ như)
-
feel feel like (cảm thấy như, muốn (làm gì))
-
taste taste like (nếm có vị như)
-
really really like (thực sự thích)
-
quite quite like (khá thích)
-
would would like (muốn, thích (cách nói lịch sự))
Idioms
-
like a fish out of water
như cá mắc cạn, cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong một hoàn cảnh lạ
"He felt like a fish out of water at the formal party."
(Anh ấy cảm thấy lạc lõng như cá mắc cạn tại bữa tiệc trang trọng đó.)
-
like two peas in a pod
giống nhau như đúc, y hệt nhau (thường về ngoại hình hoặc tính cách)
"My twin sisters are like two peas in a pod."
(Hai chị em sinh đôi của tôi giống nhau như đúc.)
-
sleep like a log
ngủ say như chết, ngủ rất ngon và sâu
"After hiking all day, I slept like a log."
(Sau khi đi bộ đường dài cả ngày, tôi ngủ say như chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
like
Động từThích, yêu thích một cái gì đó hoặc ai đó.
"I like to read books in my free time."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant, which I like, serves delicious food. |
Nhà hàng, nơi mà tôi thích, phục vụ đồ ăn rất ngon. |
| Phủ định | The movie, which he doesn't like, is highly acclaimed by critics. |
Bộ phim, mà anh ấy không thích, được giới phê bình đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Is this the book that you like? |
Đây có phải là cuốn sách mà bạn thích không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a like for classical music. |
Cô ấy có một sự yêu thích đối với nhạc cổ điển. |
| Phủ định | He has no like for modern art. |
Anh ấy không có sự yêu thích nào đối với nghệ thuật hiện đại. |
| Nghi vấn | Does she have a like for spicy food? |
Cô ấy có thích đồ ăn cay không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes to read books in her free time. |
Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | He doesn't like to watch horror movies. |
Anh ấy không thích xem phim kinh dị. |
| Nghi vấn | Do you like to play video games after school? |
Bạn có thích chơi trò chơi điện tử sau giờ học không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, like any dedicated student, she studies hard, and she always gets good grades. |
À, giống như bất kỳ học sinh chuyên cần nào, cô ấy học hành chăm chỉ, và cô ấy luôn đạt điểm cao. |
| Phủ định | Unlike John, who enjoys action movies, Mary prefers romantic comedies, and she avoids violent scenes. |
Không giống như John, người thích phim hành động, Mary thích phim hài lãng mạn, và cô ấy tránh những cảnh bạo lực. |
| Nghi vấn | Like, is it really necessary, in your opinion, to spend so much money on a single painting? |
Ý bạn là, theo ý kiến của bạn, có thực sự cần thiết, để chi quá nhiều tiền cho một bức tranh duy nhất không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked chocolate. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích sô cô la. |
| Phủ định | He told me that he didn't like the movie. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích bộ phim. |
| Nghi vấn | She asked if I liked to dance. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thích khiêu vũ không. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been liking the chocolate cake before she realized it contained nuts. |
Cô ấy đã thích bánh sô cô la trước khi nhận ra nó chứa các loại hạt. |
| Phủ định | They hadn't been liking the noise until the construction crew finally stopped. |
Họ đã không thích tiếng ồn cho đến khi đội xây dựng cuối cùng cũng dừng lại. |
| Nghi vấn | Had he been liking the new job before he found out about the long hours? |
Có phải anh ấy đã thích công việc mới trước khi biết về thời gian làm việc dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "like".
