(Top Banner Ad)
like
A1
Động từ A1 Tổng quát

like

UK: /laɪk/ • US: /laɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thích yêu thích giống như tương tự như kiểu như là
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enjoy or approve of something or someone.

Vietnamese Meaning

Thích, yêu thích một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to read books in my free time."

    "Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh."

  • "Do you like pizza?"

    "Bạn có thích pizza không?"

  • "She is like a sister to me."

    "Cô ấy như một người chị gái đối với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun likeness sự giống nhau, sự tương đồng
Noun liking sự yêu thích, sở thích
Adjective alike giống nhau, tương tự (thường dùng sau động từ)
Adjective unlikely không có khả năng xảy ra, khó xảy ra
Verb dislike không thích, ghét
Adverb likely có lẽ, có khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġelīc
Proto-Germanic
*galīkaz

Nguồn gốc 'giống như' và 'thích'

Từ 'like' rất đa năng trong tiếng Anh hiện đại, nhưng nguồn gốc của nó khá thú vị. Khi 'like' có nghĩa là 'giống như' (như trong 'she looks like her mother'), nó xuất phát từ từ 'ġelīc' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'có cùng hình dạng hoặc vẻ ngoài'. Từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng German cổ (*galīkaz). Còn khi 'like' là động từ 'thích' (như trong 'I like pizza'), nó lại có nguồn gốc riêng từ từ 'līcian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'mang lại niềm vui'. Dù có hai nguồn gốc khác nhau, chúng đã hòa vào làm một từ 'like' mạnh mẽ và phổ biến ngày nay!

Usage Note

Diễn tả sự yêu thích, hài lòng hoặc tán thành. Thường được dùng để diễn tả sở thích cá nhân hoặc cảm xúc tích cực đối với một đối tượng hoặc hành động nào đó. Khác với 'love' thể hiện mức độ yêu thích mạnh mẽ hơn, 'like' thường chỉ sự thích thú vừa phải.

Prepositions

like doing something like someone/something for something

'like doing something' diễn tả việc thích làm gì đó. Ví dụ: I like swimming (Tôi thích bơi). 'like someone/something for something' diễn tả việc thích ai/cái gì vì điều gì. Ví dụ: I like her for her honesty (Tôi thích cô ấy vì sự trung thực của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + like (giống như)
  • exactly exactly like
    (giống hệt như, y hệt như)
  • just just like
    (giống hệt như, y như)
  • nothing nothing like
    (không giống chút nào, không bằng được)
  • something something like
    (đại loại như, khoảng chừng)
Verb + like (giống như)
  • look look like
    (trông giống như)
  • sound sound like
    (nghe giống như, có vẻ như)
  • feel feel like
    (cảm thấy như, muốn (làm gì))
  • taste taste like
    (nếm có vị như)
Adverb + like (động từ 'thích')
  • really really like
    (thực sự thích)
  • quite quite like
    (khá thích)
  • would would like
    (muốn, thích (cách nói lịch sự))

Idioms

  • like a fish out of water

    như cá mắc cạn, cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong một hoàn cảnh lạ

    "He felt like a fish out of water at the formal party."

    (Anh ấy cảm thấy lạc lõng như cá mắc cạn tại bữa tiệc trang trọng đó.)

  • like two peas in a pod

    giống nhau như đúc, y hệt nhau (thường về ngoại hình hoặc tính cách)

    "My twin sisters are like two peas in a pod."

    (Hai chị em sinh đôi của tôi giống nhau như đúc.)

  • sleep like a log

    ngủ say như chết, ngủ rất ngon và sâu

    "After hiking all day, I slept like a log."

    (Sau khi đi bộ đường dài cả ngày, tôi ngủ say như chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

like

Động từ
Lật mặt

Thích, yêu thích một cái gì đó hoặc ai đó.

"I like to read books in my free time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, which I like, serves delicious food.
Nhà hàng, nơi mà tôi thích, phục vụ đồ ăn rất ngon.
Phủ định
The movie, which he doesn't like, is highly acclaimed by critics.
Bộ phim, mà anh ấy không thích, được giới phê bình đánh giá cao.
Nghi vấn
Is this the book that you like?
Đây có phải là cuốn sách mà bạn thích không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a like for classical music.
Cô ấy có một sự yêu thích đối với nhạc cổ điển.
Phủ định
He has no like for modern art.
Anh ấy không có sự yêu thích nào đối với nghệ thuật hiện đại.
Nghi vấn
Does she have a like for spicy food?
Cô ấy có thích đồ ăn cay không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to read books in her free time.
Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh.
Phủ định
He doesn't like to watch horror movies.
Anh ấy không thích xem phim kinh dị.
Nghi vấn
Do you like to play video games after school?
Bạn có thích chơi trò chơi điện tử sau giờ học không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, like any dedicated student, she studies hard, and she always gets good grades.
À, giống như bất kỳ học sinh chuyên cần nào, cô ấy học hành chăm chỉ, và cô ấy luôn đạt điểm cao.
Phủ định
Unlike John, who enjoys action movies, Mary prefers romantic comedies, and she avoids violent scenes.
Không giống như John, người thích phim hành động, Mary thích phim hài lãng mạn, và cô ấy tránh những cảnh bạo lực.
Nghi vấn
Like, is it really necessary, in your opinion, to spend so much money on a single painting?
Ý bạn là, theo ý kiến của bạn, có thực sự cần thiết, để chi quá nhiều tiền cho một bức tranh duy nhất không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked chocolate.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích sô cô la.
Phủ định
He told me that he didn't like the movie.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích bộ phim.
Nghi vấn
She asked if I liked to dance.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thích khiêu vũ không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been liking the chocolate cake before she realized it contained nuts.
Cô ấy đã thích bánh sô cô la trước khi nhận ra nó chứa các loại hạt.
Phủ định
They hadn't been liking the noise until the construction crew finally stopped.
Họ đã không thích tiếng ồn cho đến khi đội xây dựng cuối cùng cũng dừng lại.
Nghi vấn
Had he been liking the new job before he found out about the long hours?
Có phải anh ấy đã thích công việc mới trước khi biết về thời gian làm việc dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "like".

Nút 'Thích' trên Mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, từ 'like' đã có thêm một ý nghĩa xã hội quan trọng. Nút 'Like' (Thích) trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram hay TikTok cho phép người dùng bày tỏ sự ủng hộ, quan tâm hoặc đồng tình với một nội dung nào đó (bài đăng, ảnh, video). Số lượng 'likes' thường được xem là một chỉ số về mức độ phổ biến hoặc thành công của nội dung đó.

'Like' - Từ đệm trong giao tiếp

Đôi khi, đặc biệt trong giao tiếp không trang trọng của giới trẻ ở các nước nói tiếng Anh, từ 'like' được sử dụng như một từ đệm (filler word) hoặc một từ nối. Ví dụ: 'I was like, really tired, and she was like, 'Let's go!'' Nó không có ý nghĩa cụ thể mà chỉ dùng để lấp đầy khoảng trống, kéo dài suy nghĩ, hoặc báo hiệu lời nói sắp trích dẫn. Việc sử dụng 'like' như từ đệm thường bị coi là không trang trọng và đôi khi bị chỉ trích.