introduce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To present (someone) by name to another so as to establish an acquaintance.
Vietnamese Meaning
Giới thiệu (ai đó) bằng tên cho người khác để thiết lập mối quan hệ quen biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let me introduce you to my colleague, John."
"Để tôi giới thiệu bạn với đồng nghiệp của tôi, John."
-
"She introduced her husband to her boss."
"Cô ấy giới thiệu chồng mình với sếp của cô ấy."
-
"The government introduced new laws to protect the environment."
"Chính phủ đã ban hành luật mới để bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | introduction | sự giới thiệu; lời giới thiệu; phần mở đầu |
| Adjective | introductory | mang tính giới thiệu; mở đầu |
| Noun | introducer | người giới thiệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'introduce' được dùng để thực hiện hành động giới thiệu, thường là để tạo điều kiện cho sự quen biết giữa hai hoặc nhiều người. Nó có thể mang tính trang trọng hoặc thân mật tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'present', 'introduce' thường nhấn mạnh hơn vào việc tạo ra mối quan hệ.
Prepositions
Khi giới thiệu ai đó cho người khác, ta sử dụng giới từ 'to'. Ví dụ: 'I want to introduce you to my friend.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
formally formally introduce (chính thức giới thiệu)
-
briefly briefly introduce (giới thiệu ngắn gọn)
-
proudly proudly introduce (tự hào giới thiệu)
-
yourself introduce yourself (tự giới thiệu bản thân)
-
a friend introduce a friend (giới thiệu một người bạn)
-
a topic introduce a topic/subject (đề cập/đưa ra một chủ đề)
-
a bill introduce a bill/law (trình dự luật/luật)
-
a product introduce a new product (ra mắt sản phẩm mới)
-
a change introduce a change (đưa ra/áp dụng một thay đổi)
-
introduce introduce someone to someone (giới thiệu ai đó với ai đó)
-
introduce introduce someone to a new idea (giới thiệu ai đó với một ý tưởng mới)
Idioms
-
introduce a new era/chapter
mở ra một kỷ nguyên/chương mới
"The invention of the internet introduced a new era of communication."
(Sự phát minh ra internet đã mở ra một kỷ nguyên giao tiếp mới.)
-
introduce an element of something
đưa vào một yếu tố gì đó (thường là mới mẻ hoặc bất ngờ)
"His unexpected question introduced an element of surprise into the meeting."
(Câu hỏi bất ngờ của anh ấy đã đưa một yếu tố bất ngờ vào cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
introduce
Động từGiới thiệu (ai đó) bằng tên cho người khác để thiết lập mối quan hệ quen biết.
"Let me introduce you to my colleague, John."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new product was introduced at the conference last week. |
Sản phẩm mới đã được giới thiệu tại hội nghị vào tuần trước. |
| Phủ định | The suspect wasn't introduced to the victim before the incident. |
Nghi phạm đã không được giới thiệu với nạn nhân trước khi sự việc xảy ra. |
| Nghi vấn | Will the new regulations be introduced next month? |
Liệu các quy định mới có được giới thiệu vào tháng tới không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She introduced her friend to the class. |
Cô ấy giới thiệu bạn của mình với cả lớp. |
| Phủ định | Didn't he introduce himself at the meeting? |
Anh ấy đã không tự giới thiệu mình tại cuộc họp sao? |
| Nghi vấn | Will you introduce me to your parents? |
Bạn sẽ giới thiệu tôi với bố mẹ bạn chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has introduced a new product line this year. |
Cô ấy đã giới thiệu một dòng sản phẩm mới trong năm nay. |
| Phủ định | They haven't introduced any changes to the system yet. |
Họ vẫn chưa đưa ra bất kỳ thay đổi nào cho hệ thống. |
| Nghi vấn | Has he introduced himself to the new team members? |
Anh ấy đã tự giới thiệu bản thân với các thành viên mới trong nhóm chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's introduction of the new product line was very successful. |
Sự giới thiệu dòng sản phẩm mới của công ty đã rất thành công. |
| Phủ định | My brother's introduction to his girlfriend's parents didn't go as smoothly as he hoped. |
Buổi giới thiệu bạn gái với bố mẹ cô ấy của anh trai tôi không suôn sẻ như anh ấy mong đợi. |
| Nghi vấn | Was the students' introduction to the concept of quantum physics well-received? |
Sự giới thiệu khái niệm vật lý lượng tử cho sinh viên có được đón nhận tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introduce".
