(Top Banner Ad)
introduce
B1
Động từ B1 Tổng quát

introduce

UK: /ˌɪntrəˈdjuːs/ • US: /ˌɪntrəˈduːs/

Nghĩa tiếng Việt

giới thiệu đưa vào ra mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present (someone) by name to another so as to establish an acquaintance.

Vietnamese Meaning

Giới thiệu (ai đó) bằng tên cho người khác để thiết lập mối quan hệ quen biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let me introduce you to my colleague, John."

    "Để tôi giới thiệu bạn với đồng nghiệp của tôi, John."

  • "She introduced her husband to her boss."

    "Cô ấy giới thiệu chồng mình với sếp của cô ấy."

  • "The government introduced new laws to protect the environment."

    "Chính phủ đã ban hành luật mới để bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun introduction sự giới thiệu; lời giới thiệu; phần mở đầu
Adjective introductory mang tính giới thiệu; mở đầu
Noun introducer người giới thiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intro-ducere
Old French
introduire
English
introduce

Từ 'Dẫn vào' đến 'Giới thiệu'

Từ 'introduce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'introducere', ghép từ tiền tố 'intro-' (nghĩa là 'vào bên trong') và động từ 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là 'dẫn vào' hoặc 'đưa vào'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động làm cho ai đó hoặc thứ gì đó được biết đến, được làm quen với người khác hoặc một ngữ cảnh mới, như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Động từ 'introduce' được dùng để thực hiện hành động giới thiệu, thường là để tạo điều kiện cho sự quen biết giữa hai hoặc nhiều người. Nó có thể mang tính trang trọng hoặc thân mật tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'present', 'introduce' thường nhấn mạnh hơn vào việc tạo ra mối quan hệ.

Prepositions

to

Khi giới thiệu ai đó cho người khác, ta sử dụng giới từ 'to'. Ví dụ: 'I want to introduce you to my friend.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + introduce
  • formally formally introduce
    (chính thức giới thiệu)
  • briefly briefly introduce
    (giới thiệu ngắn gọn)
  • proudly proudly introduce
    (tự hào giới thiệu)
Introduce + Danh từ/Đại từ
  • yourself introduce yourself
    (tự giới thiệu bản thân)
  • a friend introduce a friend
    (giới thiệu một người bạn)
  • a topic introduce a topic/subject
    (đề cập/đưa ra một chủ đề)
  • a bill introduce a bill/law
    (trình dự luật/luật)
  • a product introduce a new product
    (ra mắt sản phẩm mới)
  • a change introduce a change
    (đưa ra/áp dụng một thay đổi)
Introduce + Tân ngữ + to + Tân ngữ
  • introduce introduce someone to someone
    (giới thiệu ai đó với ai đó)
  • introduce introduce someone to a new idea
    (giới thiệu ai đó với một ý tưởng mới)

Idioms

  • introduce a new era/chapter

    mở ra một kỷ nguyên/chương mới

    "The invention of the internet introduced a new era of communication."

    (Sự phát minh ra internet đã mở ra một kỷ nguyên giao tiếp mới.)

  • introduce an element of something

    đưa vào một yếu tố gì đó (thường là mới mẻ hoặc bất ngờ)

    "His unexpected question introduced an element of surprise into the meeting."

    (Câu hỏi bất ngờ của anh ấy đã đưa một yếu tố bất ngờ vào cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introduce

Động từ
Lật mặt

Giới thiệu (ai đó) bằng tên cho người khác để thiết lập mối quan hệ quen biết.

"Let me introduce you to my colleague, John."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new product was introduced at the conference last week.
Sản phẩm mới đã được giới thiệu tại hội nghị vào tuần trước.
Phủ định
The suspect wasn't introduced to the victim before the incident.
Nghi phạm đã không được giới thiệu với nạn nhân trước khi sự việc xảy ra.
Nghi vấn
Will the new regulations be introduced next month?
Liệu các quy định mới có được giới thiệu vào tháng tới không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She introduced her friend to the class.
Cô ấy giới thiệu bạn của mình với cả lớp.
Phủ định
Didn't he introduce himself at the meeting?
Anh ấy đã không tự giới thiệu mình tại cuộc họp sao?
Nghi vấn
Will you introduce me to your parents?
Bạn sẽ giới thiệu tôi với bố mẹ bạn chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has introduced a new product line this year.
Cô ấy đã giới thiệu một dòng sản phẩm mới trong năm nay.
Phủ định
They haven't introduced any changes to the system yet.
Họ vẫn chưa đưa ra bất kỳ thay đổi nào cho hệ thống.
Nghi vấn
Has he introduced himself to the new team members?
Anh ấy đã tự giới thiệu bản thân với các thành viên mới trong nhóm chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's introduction of the new product line was very successful.
Sự giới thiệu dòng sản phẩm mới của công ty đã rất thành công.
Phủ định
My brother's introduction to his girlfriend's parents didn't go as smoothly as he hoped.
Buổi giới thiệu bạn gái với bố mẹ cô ấy của anh trai tôi không suôn sẻ như anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
Was the students' introduction to the concept of quantum physics well-received?
Sự giới thiệu khái niệm vật lý lượng tử cho sinh viên có được đón nhận tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introduce".

Nghi thức giới thiệu trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khi giới thiệu người khác, có một số quy tắc bất thành văn. Thông thường, người có địa vị xã hội hoặc tuổi tác thấp hơn sẽ được giới thiệu với người có địa vị hoặc tuổi tác cao hơn. Ví dụ, bạn sẽ giới thiệu bạn của mình với sếp, hoặc người trẻ hơn với người lớn tuổi hơn. Mục đích là để thể hiện sự tôn trọng đối với người có địa vị cao hơn.

Giới thiệu bản thân trong môi trường chuyên nghiệp

Trong môi trường công việc hoặc các sự kiện mạng lưới, việc tự giới thiệu một cách rõ ràng và chuyên nghiệp là rất quan trọng. Điều này thường bao gồm tên, chức danh và một câu ngắn gọn về công việc hoặc lý do có mặt. Đây là bước đầu tiên để xây dựng mối quan hệ và tạo ấn tượng tốt.