of that kind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to or characteristic of that particular type or category.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc có đặc điểm của loại hoặc hạng mục cụ thể đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't like movies of that kind."
"Tôi không thích những bộ phim kiểu đó."
-
"He always tells stories of that kind."
"Anh ấy luôn kể những câu chuyện kiểu đó."
-
"I'm not interested in books of that kind."
"Tôi không hứng thú với những cuốn sách thuộc loại đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một loại, kiểu, hạng mục cụ thể đã được nhắc đến hoặc ngụ ý trước đó. Nó thường dùng để tránh lặp lại danh từ đã đề cập. Cần phân biệt với 'of this kind', dùng để chỉ những thứ đang được đề cập trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
people people of that kind (những người thuộc loại đó)
-
things things of that kind (những thứ đại loại như vậy)
-
nothing nothing of that kind (hoàn toàn không có gì như vậy)
-
something something of that kind (một điều gì đó tương tự, đại loại thế)
-
anybody anybody of that kind (bất kỳ ai như thế)
Idioms
-
nothing of the kind
hoàn toàn không phải như vậy, không có chuyện đó đâu
"Are you suggesting I cheated? Nothing of the kind!"
(Bạn đang ám chỉ tôi gian lận ư? Hoàn toàn không phải như vậy!)
-
something of the kind
đại loại như vậy, một điều gì đó tương tự
"I think she said she was a doctor or something of the kind."
(Tôi nghĩ cô ấy nói cô ấy là bác sĩ hay đại loại như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
of that kind
Adverbial PhraseThuộc về hoặc có đặc điểm của loại hoặc hạng mục cụ thể đó.
"I don't like movies of that kind."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The products of that kind, which are locally sourced, tend to be more expensive. |
Các sản phẩm thuộc loại đó, có nguồn gốc địa phương, có xu hướng đắt hơn. |
| Phủ định | I don't want to buy any books of that kind that are not thoroughly reviewed. |
Tôi không muốn mua bất kỳ cuốn sách nào thuộc loại đó mà chưa được đánh giá kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Are there any restaurants of that kind where they serve authentic Italian food? |
Có nhà hàng nào thuộc loại đó phục vụ món ăn Ý đích thực không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A dog of that kind requires a lot of attention. |
Một con chó thuộc loại đó đòi hỏi rất nhiều sự quan tâm. |
| Phủ định | I don't want any problems of that kind. |
Tôi không muốn bất kỳ vấn đề nào thuộc loại đó. |
| Nghi vấn | Are books of that kind popular with teenagers? |
Sách thuộc loại đó có phổ biến với thanh thiếu niên không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to enjoy books of that kind when I was a child. |
Tôi đã từng thích những cuốn sách thuộc loại đó khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to like movies of that kind, but now she does. |
Cô ấy đã từng không thích những bộ phim thuộc loại đó, nhưng bây giờ cô ấy lại thích. |
| Nghi vấn | Did they use to sell clothes of that kind in this store? |
Họ đã từng bán quần áo thuộc loại đó trong cửa hàng này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of that kind".
