(Top Banner Ad)
of that kind
B1
Adverbial Phrase B1 General

of that kind

UK: ɒv ðæt kaɪnd • US: əv ðæt kaɪnd

Nghĩa tiếng Việt

kiểu đó loại đó thể loại đó như thế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or characteristic of that particular type or category.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc có đặc điểm của loại hoặc hạng mục cụ thể đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't like movies of that kind."

    "Tôi không thích những bộ phim kiểu đó."

  • "He always tells stories of that kind."

    "Anh ấy luôn kể những câu chuyện kiểu đó."

  • "I'm not interested in books of that kind."

    "Tôi không hứng thú với những cuốn sách thuộc loại đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kindness lòng tốt, sự tử tế
Noun kindred họ hàng, sự tương đồng (thường dùng trong văn học)
Adjective kind tử tế, tốt bụng
Adjective unkind không tử tế, ác ý
Adverb kindly một cách tử tế, vui lòng

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵenh₁- (to produce, beget)
Proto-Germanic
*kundiz (nature, race)
Old English
gecynd (nature, kind, sort)
Middle English
kind (class, sort)
Modern English
kind (type, sort)

Nguồn gốc của sự phân loại

Cụm từ 'of that kind' được ghép từ ba từ cơ bản đã tồn tại rất lâu trong tiếng Anh: 'of' (từ), 'that' (đó) và 'kind' (loại). Từ 'kind' có gốc từ tiếng Anh cổ 'gecynd' mang nghĩa 'bản chất, chủng loại, tự nhiên'. Việc sử dụng cụm từ này thể hiện bản năng tự nhiên của con người trong việc phân loại và nhóm các sự vật, hiện tượng có chung đặc điểm. Dù đơn giản, nó là một công cụ ngôn ngữ hiệu quả để miêu tả sự tương đồng và khác biệt trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một loại, kiểu, hạng mục cụ thể đã được nhắc đến hoặc ngụ ý trước đó. Nó thường dùng để tránh lặp lại danh từ đã đề cập. Cần phân biệt với 'of this kind', dùng để chỉ những thứ đang được đề cập trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Pronoun + of that kind
  • people people of that kind
    (những người thuộc loại đó)
  • things things of that kind
    (những thứ đại loại như vậy)
  • nothing nothing of that kind
    (hoàn toàn không có gì như vậy)
  • something something of that kind
    (một điều gì đó tương tự, đại loại thế)
  • anybody anybody of that kind
    (bất kỳ ai như thế)

Idioms

  • nothing of the kind

    hoàn toàn không phải như vậy, không có chuyện đó đâu

    "Are you suggesting I cheated? Nothing of the kind!"

    (Bạn đang ám chỉ tôi gian lận ư? Hoàn toàn không phải như vậy!)

  • something of the kind

    đại loại như vậy, một điều gì đó tương tự

    "I think she said she was a doctor or something of the kind."

    (Tôi nghĩ cô ấy nói cô ấy là bác sĩ hay đại loại như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

of that kind

Adverbial Phrase
Lật mặt

Thuộc về hoặc có đặc điểm của loại hoặc hạng mục cụ thể đó.

"I don't like movies of that kind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The products of that kind, which are locally sourced, tend to be more expensive.
Các sản phẩm thuộc loại đó, có nguồn gốc địa phương, có xu hướng đắt hơn.
Phủ định
I don't want to buy any books of that kind that are not thoroughly reviewed.
Tôi không muốn mua bất kỳ cuốn sách nào thuộc loại đó mà chưa được đánh giá kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Are there any restaurants of that kind where they serve authentic Italian food?
Có nhà hàng nào thuộc loại đó phục vụ món ăn Ý đích thực không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A dog of that kind requires a lot of attention.
Một con chó thuộc loại đó đòi hỏi rất nhiều sự quan tâm.
Phủ định
I don't want any problems of that kind.
Tôi không muốn bất kỳ vấn đề nào thuộc loại đó.
Nghi vấn
Are books of that kind popular with teenagers?
Sách thuộc loại đó có phổ biến với thanh thiếu niên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to enjoy books of that kind when I was a child.
Tôi đã từng thích những cuốn sách thuộc loại đó khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to like movies of that kind, but now she does.
Cô ấy đã từng không thích những bộ phim thuộc loại đó, nhưng bây giờ cô ấy lại thích.
Nghi vấn
Did they use to sell clothes of that kind in this store?
Họ đã từng bán quần áo thuộc loại đó trong cửa hàng này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of that kind".

Sự phân loại trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc phân loại hoặc gắn nhãn cho người khác bằng các cụm từ như 'of that kind' đôi khi cần sự cẩn trọng. Mặc dù cụm từ này tự nó không mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng khi áp dụng cho người, nó có thể bị hiểu là đánh giá hoặc khái quát hóa, có thể dẫn đến định kiến. Tuy nhiên, nó lại rất hữu ích và phổ biến khi nói về vật thể, ý tưởng hoặc các sự kiện để làm rõ một loại cụ thể.

Nhận diện và hiểu biết

Khả năng nhận diện 'những thứ thuộc loại đó' (of that kind) là một kỹ năng tư duy cơ bản của con người, giúp chúng ta sắp xếp thông tin, học hỏi từ kinh nghiệm và dự đoán các tình huống tương tự trong tương lai. Đây là nền tảng cho việc hình thành các khái niệm, phát triển khoa học và thậm chí cả cách chúng ta xây dựng xã hội thông qua việc đặt ra các quy tắc và chuẩn mực cho 'loại hành vi đó'.