(Top Banner Ad)
suckling
B2
noun B2 Sinh học, Chăn nuôi, Y học

suckling

UK: /ˈsʌklɪŋ/ • US: /ˈsʌklɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang bú con non đang bú sữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young mammal that is still being breastfed.

Vietnamese Meaning

Động vật có vú non còn bú sữa mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer took good care of the sucklings."

    "Người nông dân chăm sóc cẩn thận những con vật non đang bú sữa."

  • "The suckling calf stayed close to its mother."

    "Con bê con đang bú bám sát mẹ của nó."

  • "The veterinarian examined the suckling lamb."

    "Bác sĩ thú y khám cho con cừu non đang bú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suck bú, hút; tệ hại
Verb suckle cho bú; bú sữa mẹ
Noun suck hành động bú, hút; một lần bú
Noun sucker người dễ bị lừa; vật hút; chồi cây
Noun sucking hành động bú hoặc hút
Noun suckling con non đang bú sữa mẹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Chăn nuôi, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seug-
Proto-Germanic
*sūkaną
Old English
sūcan
Middle English
souken
Modern English
suck
Modern English
suckle
Modern English
suckling

Nguồn gốc của hành động "bú"

Từ "suckling" có nguồn gốc sâu xa từ động từ "suck" (bú, hút), vốn đã xuất hiện từ thời xa xưa trong tiếng Anh cổ (sūcan) và các ngôn ngữ German khác. Nó mô tả hành động bản năng của một con non uống sữa mẹ. Hậu tố "-le" trong "suckle" nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại hoặc nhỏ bé, và "-ing" biến nó thành một danh từ hoặc tính từ, chỉ con vật đang bú sữa mẹ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ các động vật non còn phụ thuộc vào sữa mẹ để sống. Nó nhấn mạnh giai đoạn đầu đời khi nguồn dinh dưỡng chính là sữa mẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suckling
  • helpless helpless suckling
    (con non đang bú sữa mẹ yếu ớt, không tự vệ được)
  • young young suckling
    (con non còn nhỏ đang bú sữa mẹ)
suckling + Noun
  • pig suckling pig
    (heo sữa (heo con còn đang bú mẹ, dùng làm thực phẩm))
  • lamb suckling lamb
    (cừu non (cừu con còn đang bú mẹ, dùng làm thực phẩm))
  • infant/baby suckling infant/baby
    (em bé sơ sinh đang bú mẹ)

Idioms

  • suckling pig

    Heo sữa; heo con còn bú mẹ (thường dùng trong ẩm thực)

    "We ordered a whole suckling pig for the festive dinner."

    (Chúng tôi đã đặt một con heo sữa nguyên con cho bữa tối lễ hội.)

  • a suckling at the breast

    Một đứa bé/con non còn đang bú mẹ; ám chỉ sự non nớt, phụ thuộc

    "The mother gently cradled her suckling at the breast."

    (Người mẹ nhẹ nhàng ôm ấp đứa con còn đang bú mẹ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suckling

noun
Lật mặt

Động vật có vú non còn bú sữa mẹ.

"The farmer took good care of the sucklings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suckling".

Heo sữa: Món ăn truyền thống trong các lễ hội

"Suckling pig" (heo sữa) là một món ăn truyền thống và sang trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các dịp lễ lớn như Giáng Sinh hay các buổi tiệc đặc biệt. Nó tượng trưng cho sự thịnh vượng và sum vầy. Heo sữa thường được quay hoặc nướng nguyên con, với lớp da giòn tan và thịt mềm ngọt.

Biểu tượng của sự phụ thuộc và chăm sóc

Hành động "suckling" (bú sữa mẹ) là biểu tượng mạnh mẽ cho sự phụ thuộc hoàn toàn của con non vào mẹ, và ngược lại là bản năng chăm sóc, nuôi dưỡng của người mẹ. Nó thể hiện mối liên kết tự nhiên và sự cần thiết của sự bảo vệ, nuôi dưỡng trong giai đoạn đầu đời của mọi loài động vật có vú, bao gồm cả con người.