(Top Banner Ad)
weanling
B2
noun B2 Chăn nuôi, Thú y

weanling

UK: /ˈwiːnlɪŋ/ • US: /ˈwiːnlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

con vật non vừa cai sữa động vật non vừa cai sữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young animal that has recently been weaned.

Vietnamese Meaning

Một con vật non vừa mới cai sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farm sells weanlings at the end of the summer."

    "Trang trại bán những con vật non vừa cai sữa vào cuối mùa hè."

  • "The weanling calves were separated from their mothers."

    "Những con bê con vừa cai sữa đã được tách khỏi mẹ của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wean cai sữa; làm cho ai đó từ bỏ một thói quen hoặc sự phụ thuộc
Noun weaner người hoặc vật cai sữa

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wanjaną
Old English
wenian
Middle English
wenen
English
wean
English
weanling

Nguồn gốc của 'Weanling'

Từ 'weanling' xuất phát từ việc 'wean' (cai sữa) một đứa trẻ hoặc động vật non. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là mô tả một sinh vật non trẻ vừa mới được cai sữa, đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của nó. Việc cai sữa là một bước tiến lớn, từ việc phụ thuộc hoàn toàn vào sữa mẹ sang việc ăn các thức ăn khác.

Usage Note

Từ 'weanling' thường được sử dụng để chỉ các động vật trang trại hoặc vật nuôi như ngựa, bê, lợn con, cừu non, v.v. Nó nhấn mạnh giai đoạn chuyển tiếp từ việc bú sữa mẹ sang chế độ ăn độc lập. Khác với 'infant' (trẻ sơ sinh), 'weanling' ám chỉ giai đoạn sau khi đã bắt đầu ăn thức ăn rắn. Cũng khác với 'yearling' (động vật một năm tuổi), 'weanling' nhỏ tuổi hơn và vẫn còn rất non.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weanling
  • young young weanling
    (động vật non vừa mới cai sữa)
  • small small weanling
    (động vật nhỏ bé vừa mới cai sữa)
Noun + weanling
  • herd of herd of weanlings
    (một đàn động vật non vừa mới cai sữa)

Idioms

  • fresh weanling

    mới bắt đầu, còn non nớt (thường dùng để chỉ người mới vào nghề)

    "He's a fresh weanling in the company, so be patient with him."

    (Anh ấy là người mới trong công ty, nên hãy kiên nhẫn với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weanling

noun
Lật mặt

Một con vật non vừa mới cai sữa.

"The farm sells weanlings at the end of the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weanling".

Ý nghĩa văn hóa của việc cai sữa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cai sữa đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ sơ sinh và động vật non. Nó không chỉ là một thay đổi về chế độ ăn uống mà còn là một bước tiến tới sự độc lập và tự chủ hơn.