weanling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young animal that has recently been weaned.
Vietnamese Meaning
Một con vật non vừa mới cai sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farm sells weanlings at the end of the summer."
"Trang trại bán những con vật non vừa cai sữa vào cuối mùa hè."
-
"The weanling calves were separated from their mothers."
"Những con bê con vừa cai sữa đã được tách khỏi mẹ của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wean | cai sữa; làm cho ai đó từ bỏ một thói quen hoặc sự phụ thuộc |
| Noun | weaner | người hoặc vật cai sữa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'weanling' thường được sử dụng để chỉ các động vật trang trại hoặc vật nuôi như ngựa, bê, lợn con, cừu non, v.v. Nó nhấn mạnh giai đoạn chuyển tiếp từ việc bú sữa mẹ sang chế độ ăn độc lập. Khác với 'infant' (trẻ sơ sinh), 'weanling' ám chỉ giai đoạn sau khi đã bắt đầu ăn thức ăn rắn. Cũng khác với 'yearling' (động vật một năm tuổi), 'weanling' nhỏ tuổi hơn và vẫn còn rất non.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young weanling (động vật non vừa mới cai sữa)
-
small small weanling (động vật nhỏ bé vừa mới cai sữa)
-
herd of herd of weanlings (một đàn động vật non vừa mới cai sữa)
Idioms
-
fresh weanling
mới bắt đầu, còn non nớt (thường dùng để chỉ người mới vào nghề)
"He's a fresh weanling in the company, so be patient with him."
(Anh ấy là người mới trong công ty, nên hãy kiên nhẫn với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weanling
nounMột con vật non vừa mới cai sữa.
"The farm sells weanlings at the end of the summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weanling".
