(Top Banner Ad)
sudetenland
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Chính trị

sudetenland

UK: /suːˈdeɪtnˌlænd/ • US: /suːˈdeɪtnˌlænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng Sudetenland vùng đất Sudeten
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A historical German name for the northern, southwestern, and western areas of Czechoslovakia which were inhabited primarily by German speakers, especially the border districts of Bohemia, Moravia, and those parts of Silesia located within Czechoslovakia.

Vietnamese Meaning

Một tên gọi lịch sử của Đức cho các khu vực phía bắc, tây nam và tây của Tiệp Khắc, nơi chủ yếu có người nói tiếng Đức sinh sống, đặc biệt là các quận biên giới của Bohemia, Moravia và những phần của Silesia nằm trong Tiệp Khắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annexation of the Sudetenland by Nazi Germany was a significant event leading up to World War II."

    "Việc Đức Quốc xã sáp nhập Sudetenland là một sự kiện quan trọng dẫn đến Thế chiến thứ hai."

  • "The Sudetenland was a key area of contention between Czechoslovakia and Germany."

    "Sudetenland là một khu vực tranh chấp chính giữa Tiệp Khắc và Đức."

  • "Many Germans lived in the Sudetenland before World War II."

    "Nhiều người Đức đã sống ở Sudetenland trước Thế chiến thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Sudeten German Người Đức Sudeten (một nhóm dân tộc thiểu số gốc Đức sống ở vùng Sudetenland)
Adjective Sudeten Thuộc về vùng Sudeten/Sudetenland
Noun Sudetes Dãy núi Sudetes (dãy núi ở Trung Âu, tạo thành một phần biên giới tự nhiên)

Synonyms

border regions of Czechoslovakia (các vùng biên giới của Tiệp Khắc)

Related Words

Anschluss (Sự sáp nhập Áo vào Đức Quốc xã)Munich Agreement (Hiệp định Munich)Appeasement (Chính sách nhượng bộ)

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

German
Sudetenland

Nguồn gốc tên gọi

Cái tên 'Sudetenland' có nguồn gốc từ tiếng Đức, kết hợp giữa 'Sudeten' (chỉ dãy núi Sudetes nằm ở biên giới phía bắc vùng) và '-land' (nghĩa là 'đất' hoặc 'vùng đất'). Ban đầu, nó dùng để chỉ các vùng đất dọc dãy Sudetes, nhưng về sau gắn liền với khu vực đa số người Đức sinh sống trong đế quốc Áo-Hung và Tiệp Khắc cũ.

Usage Note

Thuật ngữ 'Sudetenland' mang tính lịch sử và chính trị, thường liên quan đến các sự kiện trước và trong Thế chiến thứ hai. Nó gắn liền với chính sách nhượng bộ của Anh và Pháp đối với Hitler, dẫn đến việc sáp nhập khu vực này vào Đức Quốc xã năm 1938 theo Hiệp định Munich. Hiện nay, khu vực này thuộc Cộng hòa Séc. Việc sử dụng thuật ngữ này thường mang sắc thái lịch sử và chính trị, gợi nhớ đến giai đoạn căng thẳng và chiến tranh.

Prepositions

in of

*in Sudetenland*: Chỉ vị trí địa lý bên trong khu vực Sudetenland. *of Sudetenland*: Thường dùng để chỉ nguồn gốc, thuộc tính hoặc đặc điểm liên quan đến vùng đất này (ví dụ: 'the people of Sudetenland').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sudetenland
  • German German Sudetenland
    (vùng Sudeten của người Đức)
  • Czech Czech Sudetenland
    (vùng Sudeten thuộc Séc)
  • disputed disputed Sudetenland
    (vùng Sudeten tranh chấp)
  • mountainous mountainous Sudetenland
    (vùng Sudeten nhiều núi)
Verb + Sudetenland
  • annex annex Sudetenland
    (sáp nhập Sudetenland)
  • cede cede Sudetenland
    (nhượng Sudetenland)
  • occupy occupy Sudetenland
    (chiếm đóng Sudetenland)
  • demand demand Sudetenland
    (đòi hỏi Sudetenland)
Sudetenland + Noun / Noun + of + Sudetenland
  • crisis the Sudetenland crisis
    (cuộc khủng hoảng Sudetenland)
  • region the Sudetenland region
    (khu vực Sudetenland)
  • territory the Sudetenland territory
    (lãnh thổ Sudetenland)
  • people the people of Sudetenland
    (người dân Sudetenland)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sudetenland

Danh từ
Lật mặt

Một tên gọi lịch sử của Đức cho các khu vực phía bắc, tây nam và tây của Tiệp Khắc, nơi chủ yếu có người nói tiếng Đức sinh sống, đặc biệt là các quận biên giới của Bohemia, Moravia và những phần của Silesia nằm trong Tiệp Khắc.

"The annexation of the Sudetenland by Nazi Germany was a significant event leading up to World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sudetenland".

Hiệp ước Munich và chính sách nhượng bộ

Vùng Sudetenland là tâm điểm của Hiệp ước Munich năm 1938, nơi Anh, Pháp, Ý đồng ý cho Đức Quốc xã sáp nhập vùng này từ Tiệp Khắc. Đây là ví dụ nổi bật về chính sách nhượng bộ (appeasement) đã không ngăn chặn được sự bành trướng của Hitler, dẫn đến Thế chiến II.

Sự kiện trục xuất người Đức Sudeten

Sau Thế chiến II, đa số người Đức Sudeten, đã từng là thiểu số lớn nhất ở Tiệp Khắc, bị trục xuất khỏi vùng đất này theo Sắc lệnh Beneš. Sự kiện này đã thay đổi đáng kể cấu trúc dân số và là một phần lịch sử phức tạp của khu vực.