(Top Banner Ad)
suds
B1
noun B1 Gia đình/Vệ sinh

suds

UK: /sʌdz/ • US: /sʌdz/

Nghĩa tiếng Việt

bọt xà phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Froth made from soap and water.

Vietnamese Meaning

Bọt xà phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sink was full of suds."

    "Bồn rửa đầy bọt xà phòng."

  • "She rinsed the clothes free of suds."

    "Cô ấy giũ quần áo cho hết bọt xà phòng."

  • "The washing machine was churning up suds."

    "Máy giặt đang tạo ra bọt xà phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suds bọt xà phòng, bọt nước rửa (thường dùng ở dạng số nhiều)
Verb suds up tạo bọt, làm nổi bọt
Adjective sudsy có nhiều bọt, đầy bọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình/Vệ sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
suddes
Modern English
suds

Nguồn Gốc Của Suds

Từ 'suds' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'suddes' trong tiếng Anh Trung cổ. Ban đầu, 'suddes' có nghĩa là 'sự sôi, sự nổi bọt lên', thường dùng để chỉ bọt hình thành khi chất lỏng sôi. Về sau, nghĩa này được mở rộng để chỉ bọt xà phòng mà chúng ta thấy ngày nay khi giặt giũ hoặc tắm rửa.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bọt tạo ra khi giặt giũ hoặc rửa chén bát. 'Suds' thường gợi ý về sự sạch sẽ và hiệu quả làm sạch. Khác với 'foam' (bọt) nói chung, 'suds' đặc biệt liên quan đến xà phòng.

Prepositions

in of

in the suds: trong bọt xà phòng (đang giặt giũ); of suds: thuộc về/tạo ra từ bọt xà phòng

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suds
  • rich rich suds
    (nhiều bọt, bọt đậm đặc)
  • thick thick suds
    (bọt dày đặc)
  • bubbly bubbly suds
    (bọt sủi tăm, bọt bong bóng)
  • lots of lots of suds
    (rất nhiều bọt)
Verb + suds
  • make make suds
    (tạo bọt)
  • work up work up suds
    (đánh cho nổi bọt)
  • rinse off rinse off the suds
    (rửa sạch bọt)
Phrases with suds
  • full of full of suds
    (đầy bọt)

Idioms

  • hit the suds

    (Thông tục) rửa chén bát, giặt giũ

    "I've got to hit the suds after dinner tonight."

    (Tối nay tôi phải rửa chén bát sau bữa tối.)

  • in the suds

    (Thông tục) đang giặt giũ hoặc rửa bát đĩa

    "She's in the suds, doing all the laundry."

    (Cô ấy đang giặt giũ hết đống đồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suds

noun
Lật mặt

Bọt xà phòng.

"The sink was full of suds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There were suds all over the kitchen sink after I washed the dishes.
Có bọt xà phòng khắp bồn rửa nhà bếp sau khi tôi rửa bát.
Phủ định
There aren't any suds left in the bottle; it's just water now.
Không còn bọt xà phòng nào trong chai cả; bây giờ chỉ còn nước thôi.
Nghi vấn
How many suds did you use when you washed the car?
Bạn đã dùng bao nhiêu bọt xà phòng khi rửa xe?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The washing machine will have been producing suds for an hour by the time you get home.
Máy giặt sẽ đã tạo ra bọt xà phòng được một tiếng khi bạn về đến nhà.
Phủ định
The cleaning crew won't have been using those strong suds for very long when the manager arrives.
Đội dọn dẹp sẽ chưa sử dụng loại bọt xà phòng mạnh đó được lâu khi người quản lý đến.
Nghi vấn
Will the dishwasher have been overflowing with suds by the time we realize there's a problem?
Liệu máy rửa chén có bị tràn bọt xà phòng vào thời điểm chúng ta nhận ra có vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suds".

Bọt Xà Phòng Trong Gia Đình

'Suds' thường gắn liền với các công việc nhà như rửa chén, giặt quần áo. Hình ảnh một chậu rửa đầy bọt trắng xóa là biểu tượng quen thuộc của sự sạch sẽ và vệ sinh trong các gia đình phương Tây.

Thư Giãn Với Bọt Tắm

Một bồn tắm đầy 'suds' (bọt tắm, hay 'bubble bath') là hình ảnh phổ biến của sự thư giãn và nuông chiều bản thân. Cả người lớn và trẻ em đều thích thú với những bọt bong bóng xà phòng mềm mại trong bồn tắm để giải tỏa căng thẳng.