suds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Froth made from soap and water.
Vietnamese Meaning
Bọt xà phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sink was full of suds."
"Bồn rửa đầy bọt xà phòng."
-
"She rinsed the clothes free of suds."
"Cô ấy giũ quần áo cho hết bọt xà phòng."
-
"The washing machine was churning up suds."
"Máy giặt đang tạo ra bọt xà phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suds | bọt xà phòng, bọt nước rửa (thường dùng ở dạng số nhiều) |
| Verb | suds up | tạo bọt, làm nổi bọt |
| Adjective | sudsy | có nhiều bọt, đầy bọt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ bọt tạo ra khi giặt giũ hoặc rửa chén bát. 'Suds' thường gợi ý về sự sạch sẽ và hiệu quả làm sạch. Khác với 'foam' (bọt) nói chung, 'suds' đặc biệt liên quan đến xà phòng.
Prepositions
in the suds: trong bọt xà phòng (đang giặt giũ); of suds: thuộc về/tạo ra từ bọt xà phòng
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich suds (nhiều bọt, bọt đậm đặc)
-
thick thick suds (bọt dày đặc)
-
bubbly bubbly suds (bọt sủi tăm, bọt bong bóng)
-
lots of lots of suds (rất nhiều bọt)
-
make make suds (tạo bọt)
-
work up work up suds (đánh cho nổi bọt)
-
rinse off rinse off the suds (rửa sạch bọt)
-
full of full of suds (đầy bọt)
Idioms
-
hit the suds
(Thông tục) rửa chén bát, giặt giũ
"I've got to hit the suds after dinner tonight."
(Tối nay tôi phải rửa chén bát sau bữa tối.)
-
in the suds
(Thông tục) đang giặt giũ hoặc rửa bát đĩa
"She's in the suds, doing all the laundry."
(Cô ấy đang giặt giũ hết đống đồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suds
nounBọt xà phòng.
"The sink was full of suds."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There were suds all over the kitchen sink after I washed the dishes. |
Có bọt xà phòng khắp bồn rửa nhà bếp sau khi tôi rửa bát. |
| Phủ định | There aren't any suds left in the bottle; it's just water now. |
Không còn bọt xà phòng nào trong chai cả; bây giờ chỉ còn nước thôi. |
| Nghi vấn | How many suds did you use when you washed the car? |
Bạn đã dùng bao nhiêu bọt xà phòng khi rửa xe? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The washing machine will have been producing suds for an hour by the time you get home. |
Máy giặt sẽ đã tạo ra bọt xà phòng được một tiếng khi bạn về đến nhà. |
| Phủ định | The cleaning crew won't have been using those strong suds for very long when the manager arrives. |
Đội dọn dẹp sẽ chưa sử dụng loại bọt xà phòng mạnh đó được lâu khi người quản lý đến. |
| Nghi vấn | Will the dishwasher have been overflowing with suds by the time we realize there's a problem? |
Liệu máy rửa chén có bị tràn bọt xà phòng vào thời điểm chúng ta nhận ra có vấn đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suds".
