(Top Banner Ad)
detergent
B2
noun B2 Hóa học, Đời sống hàng ngày

detergent

UK: /dɪˈtɜːdʒənt/ • US: /dɪˈtɜːrdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất tẩy rửa bột giặt nước rửa chén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A water-soluble cleansing agent which combines with impurities to make them more soluble, and differs from soap in not forming a scum with the salts in hard water.

Vietnamese Meaning

Chất tẩy rửa hòa tan trong nước, kết hợp với các tạp chất để làm cho chúng dễ hòa tan hơn, và khác với xà phòng ở chỗ không tạo thành cặn với muối trong nước cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Laundry detergent is designed to remove dirt and stains from clothing."

    "Bột giặt được thiết kế để loại bỏ bụi bẩn và vết bẩn khỏi quần áo."

  • "This detergent is very effective at removing grease."

    "Chất tẩy rửa này rất hiệu quả trong việc loại bỏ dầu mỡ."

  • "The company produces a range of environmentally friendly detergents."

    "Công ty sản xuất một loạt các chất tẩy rửa thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detergent Chất tẩy rửa (dạng lỏng hoặc bột)
Adjective detergent Có tính tẩy rửa, làm sạch
Verb deterge Tẩy rửa, làm sạch (ít dùng)
Noun detergency Khả năng/tính chất tẩy rửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detergere
Latin
detergens
English
detergent

Nguồn gốc của 'detergent'

Từ 'detergent' (chất tẩy rửa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'detergere', nghĩa là 'lau sạch' hoặc 'tẩy rửa'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ, làm sạch') và động từ 'tergere' (nghĩa là 'lau'). Ban đầu, từ 'detergent' dùng để chỉ bất kỳ chất nào có khả năng làm sạch. Đến thế kỷ 20, nó trở nên phổ biến hơn để chỉ các chất tổng hợp dùng trong giặt giũ và rửa bát, khác với xà phòng truyền thống.

Usage Note

Detergent là một thuật ngữ rộng hơn soap (xà phòng). Trong khi xà phòng được làm từ chất béo và kiềm, chất tẩy rửa có thể được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả dầu mỏ. Chất tẩy rửa hiệu quả hơn xà phòng trong nước cứng vì chúng không tạo thành cặn.

Prepositions

with in

Detergent thường đi với 'with' để chỉ chất mà nó được sử dụng để làm sạch (ví dụ: 'detergent with enzymes') hoặc 'in' để chỉ môi trường sử dụng (ví dụ: 'detergent in hard water').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detergent
  • liquid liquid detergent
    (Nước giặt/rửa dạng lỏng)
  • powdered powdered detergent
    (Bột giặt/rửa)
  • mild mild detergent
    (Chất tẩy rửa dịu nhẹ)
  • strong strong detergent
    (Chất tẩy rửa mạnh)
  • laundry laundry detergent
    (Bột/nước giặt quần áo)
  • dishwashing dishwashing detergent
    (Nước rửa bát)
  • biodegradable biodegradable detergent
    (Chất tẩy rửa phân hủy sinh học)
Verb + detergent
  • add add detergent
    (Thêm chất tẩy rửa)
  • use use detergent
    (Sử dụng chất tẩy rửa)
  • apply apply detergent
    (Thoa/bôi chất tẩy rửa)
  • wash with wash with detergent
    (Giặt/rửa bằng chất tẩy rửa)
Noun + of + detergent
  • amount amount of detergent
    (Lượng chất tẩy rửa)
  • type type of detergent
    (Loại chất tẩy rửa)

Idioms

  • laundry detergent

    Bột/nước giặt quần áo (sản phẩm chuyên dụng để giặt giũ)

    "I need to buy more laundry detergent for the washing machine."

    (Tôi cần mua thêm bột giặt quần áo cho máy giặt.)

  • dishwashing detergent

    Nước rửa bát (sản phẩm chuyên dụng để rửa bát đĩa)

    "Please add some dishwashing detergent to the sink before you start washing."

    (Xin hãy cho một ít nước rửa bát vào bồn trước khi bạn bắt đầu rửa.)

  • heavy-duty detergent

    Chất tẩy rửa công suất lớn/đặc dụng (dành cho vết bẩn cứng đầu hoặc mục đích công nghiệp)

    "For really tough stains, you should use a heavy-duty detergent."

    (Đối với những vết bẩn thật sự khó tẩy, bạn nên dùng chất tẩy rửa đặc dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detergent

noun
Lật mặt

Chất tẩy rửa hòa tan trong nước, kết hợp với các tạp chất để làm cho chúng dễ hòa tan hơn, và khác với xà phòng ở chỗ không tạo thành cặn với muối trong nước cứng.

"Laundry detergent is designed to remove dirt and stains from clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use detergent sparingly to avoid damaging your clothes.
Sử dụng chất tẩy rửa tiết kiệm để tránh làm hỏng quần áo của bạn.
Phủ định
Don't pour detergent directly onto your clothes; dilute it first.
Đừng đổ trực tiếp chất tẩy rửa lên quần áo của bạn; hãy pha loãng nó trước.
Nghi vấn
Please add detergent to the washing machine before starting it.
Vui lòng thêm chất tẩy rửa vào máy giặt trước khi khởi động.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This detergent is very effective at removing stains.
Loại chất tẩy rửa này rất hiệu quả trong việc loại bỏ vết bẩn.
Phủ định
That detergent isn't safe for use on delicate fabrics.
Loại chất tẩy rửa đó không an toàn để sử dụng trên các loại vải mỏng.
Nghi vấn
Is this detergent environmentally friendly?
Chất tẩy rửa này có thân thiện với môi trường không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be buying detergent at the store tomorrow.
Tôi sẽ mua bột giặt ở cửa hàng vào ngày mai.
Phủ định
She won't be using that detergent because it's too strong.
Cô ấy sẽ không sử dụng loại bột giặt đó vì nó quá mạnh.
Nghi vấn
Will they be selling detergent at the new supermarket?
Họ có bán bột giặt ở siêu thị mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detergent".

Sự Phát Triển Của Vệ Sinh Cá Nhân

Sự ra đời và phổ biến của chất tẩy rửa đã cách mạng hóa vệ sinh cá nhân và sức khỏe cộng đồng. Trước khi có chất tẩy rửa tổng hợp, xà phòng truyền thống thường kém hiệu quả hơn, đặc biệt là trong nước cứng. Chất tẩy rửa hiện đại với khả năng làm sạch vượt trội đã giúp con người duy trì môi trường sống sạch sẽ hơn, góp phần giảm thiểu sự lây lan của nhiều bệnh tật do vi khuẩn.

Mối Quan Ngại Về Môi Trường

Mặc dù hiệu quả, việc sử dụng chất tẩy rửa đã gây ra những lo ngại đáng kể về môi trường, đặc biệt là liên quan đến phốt phát. Các hợp chất phốt phát trong chất tẩy rửa có thể dẫn đến hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) trong các nguồn nước, làm suy giảm lượng oxy và gây hại cho hệ sinh thái thủy sinh. Ngày nay, nhiều loại chất tẩy rửa 'xanh' (eco-friendly) đã được phát triển để giảm thiểu tác động tiêu cực này, phản ánh ý thức bảo vệ môi trường ngày càng cao của xã hội.