(Top Banner Ad)
foam
B1
noun B1 Khoa học vật liệu, Hóa học, Đời sống hàng ngày

foam

UK: /fəʊm/ • US: /foʊm/

Nghĩa tiếng Việt

bọt sủi bọt tạo bọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of small bubbles formed on or in liquid, typically by agitation or fermentation.

Vietnamese Meaning

Bọt, một khối các bong bóng nhỏ hình thành trên hoặc trong chất lỏng, thường là do khuấy động hoặc lên men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waves crashed, leaving foam on the beach."

    "Sóng vỗ bờ, để lại bọt trên bãi biển."

  • "The fire extinguisher released a thick foam."

    "Bình cứu hỏa phun ra một lớp bọt dày."

  • "Shaving foam helps soften the beard."

    "Bọt cạo râu giúp làm mềm râu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foam Bọt (chất lỏng nổi lên, nhẹ và có nhiều bong bóng nhỏ); xốp (vật liệu nhẹ, có lỗ rỗng)
Verb foam Sủi bọt, tạo bọt
Adjective foamy Có bọt, nhiều bọt
Adjective foaming Đang sủi bọt; rất giận dữ, điên tiết (thông tục, rút gọn từ 'foaming at the mouth')
Noun foamer Vật tạo bọt, máy tạo bọt; đồ uống có nhiều bọt (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*faimaz
Old English
fām
Middle English
fome
Modern English
foam

Nguồn gốc từ 'Foam'

Từ 'foam' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*faimaz', mang nghĩa 'bọt'. Nó đã trải qua các giai đoạn phát triển qua tiếng Anh cổ (fām) và tiếng Anh trung đại (fome), nhưng ý nghĩa cốt lõi của 'bọt' hoặc 'chất lỏng sủi bọt' vẫn được giữ nguyên qua hàng thế kỷ. Điều này cho thấy sự ổn định và liên tục trong ngôn ngữ, phản ánh một hiện tượng tự nhiên phổ biến.

Usage Note

'Foam' chỉ trạng thái của chất lỏng khi chứa nhiều bong bóng khí. Nó khác với 'froth' ở chỗ 'foam' có thể ổn định hơn và có cấu trúc rõ ràng hơn (ví dụ: bọt biển), trong khi 'froth' thường lỏng lẻo và dễ tan hơn (ví dụ: bọt bia).

Prepositions

on in with

'Foam on': Bọt trên bề mặt của cái gì đó. 'Foam in': Bọt bên trong cái gì đó. 'Foam with': Có bọt chứa cái gì đó (ví dụ: 'coffee foam with chocolate').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foam
  • thick thick foam
    (bọt dày đặc)
  • white white foam
    (bọt trắng)
  • soapy soapy foam
    (bọt xà phòng)
  • shaving shaving foam
    (bọt cạo râu)
  • sea sea foam
    (bọt biển)
Verb + foam
  • produce produce foam
    (tạo ra bọt)
  • generate generate foam
    (sinh ra bọt)
  • cover with cover with foam
    (phủ đầy bọt)
  • suds up with suds up with foam
    (sủi bọt lên)
Noun + of foam
  • a layer of a layer of foam
    (một lớp bọt)
  • a head of a head of foam (on a drink)
    (một lớp bọt (trên đồ uống, ví dụ bia))

Idioms

  • foam at the mouth

    Sùi bọt mép (thường do giận dữ, điên tiết, hoặc bệnh tật); vô cùng tức giận, điên tiết.

    "He was foaming at the mouth with rage when he heard the news."

    (Anh ta giận đến sùi bọt mép khi nghe tin đó.)

  • to be foaming

    Đang vô cùng tức giận hoặc kích động (thường rút gọn từ 'foaming at the mouth'), thể hiện sự phẫn nộ mãnh liệt.

    "She's still foaming about the referee's decision."

    (Cô ấy vẫn còn đang tức điên lên vì quyết định của trọng tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foam

noun
Lật mặt

Bọt, một khối các bong bóng nhỏ hình thành trên hoặc trong chất lỏng, thường là do khuấy động hoặc lên men.

"The waves crashed, leaving foam on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean might foam after the storm.
Đại dương có thể nổi bọt sau cơn bão.
Phủ định
The river shouldn't foam so much; it indicates pollution.
Sông không nên nổi quá nhiều bọt; nó cho thấy ô nhiễm.
Nghi vấn
Could the cleaning solution foam if mixed with water?
Dung dịch tẩy rửa có thể tạo bọt nếu trộn với nước không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The angry sea foamed at the shore.
Biển giận dữ sủi bọt vào bờ.
Phủ định
The cleaning solution didn't foam as expected.
Dung dịch tẩy rửa không tạo bọt như mong đợi.
Nghi vấn
Does the soapy water foam when you shake it?
Nước xà phòng có tạo bọt khi bạn lắc nó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean is going to foam after the storm.
Đại dương sẽ nổi bọt sau cơn bão.
Phủ định
The cleaning solution is not going to foam if you don't shake it.
Dung dịch tẩy rửa sẽ không tạo bọt nếu bạn không lắc nó.
Nghi vấn
Is the beer going to foam over if I pour it too quickly?
Bia có tràn bọt ra ngoài nếu tôi rót quá nhanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foam".

Bọt bia và Văn hóa uống bia

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Đức và Bỉ, 'lớp bọt' (head) trên ly bia được coi là một phần quan trọng và dấu hiệu của một ly bia tươi ngon được rót đúng cách. Bọt bia không chỉ giúp giữ hương vị và mùi thơm mà còn là một lớp bảo vệ giúp bia không bị ôxy hóa nhanh chóng, đồng thời tạo ra cảm giác uống sảng khoái hơn.

Thần thoại Hy Lạp: Nữ thần Aphrodite

Trong thần thoại Hy Lạp, nữ thần tình yêu và sắc đẹp Aphrodite được cho là sinh ra từ 'bọt biển' (sea foam) ngoài khơi đảo Síp, sau khi Cronus ném bộ phận sinh dục của Uranus xuống biển. Câu chuyện này làm nổi bật hình ảnh bọt biển như một biểu tượng của sự tinh khiết, vẻ đẹp nguyên thủy và khởi nguyên của một trong những nữ thần quyền năng nhất.