foam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mass of small bubbles formed on or in liquid, typically by agitation or fermentation.
Vietnamese Meaning
Bọt, một khối các bong bóng nhỏ hình thành trên hoặc trong chất lỏng, thường là do khuấy động hoặc lên men.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The waves crashed, leaving foam on the beach."
"Sóng vỗ bờ, để lại bọt trên bãi biển."
-
"The fire extinguisher released a thick foam."
"Bình cứu hỏa phun ra một lớp bọt dày."
-
"Shaving foam helps soften the beard."
"Bọt cạo râu giúp làm mềm râu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foam | Bọt (chất lỏng nổi lên, nhẹ và có nhiều bong bóng nhỏ); xốp (vật liệu nhẹ, có lỗ rỗng) |
| Verb | foam | Sủi bọt, tạo bọt |
| Adjective | foamy | Có bọt, nhiều bọt |
| Adjective | foaming | Đang sủi bọt; rất giận dữ, điên tiết (thông tục, rút gọn từ 'foaming at the mouth') |
| Noun | foamer | Vật tạo bọt, máy tạo bọt; đồ uống có nhiều bọt (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Foam' chỉ trạng thái của chất lỏng khi chứa nhiều bong bóng khí. Nó khác với 'froth' ở chỗ 'foam' có thể ổn định hơn và có cấu trúc rõ ràng hơn (ví dụ: bọt biển), trong khi 'froth' thường lỏng lẻo và dễ tan hơn (ví dụ: bọt bia).
Prepositions
'Foam on': Bọt trên bề mặt của cái gì đó. 'Foam in': Bọt bên trong cái gì đó. 'Foam with': Có bọt chứa cái gì đó (ví dụ: 'coffee foam with chocolate').
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick foam (bọt dày đặc)
-
white white foam (bọt trắng)
-
soapy soapy foam (bọt xà phòng)
-
shaving shaving foam (bọt cạo râu)
-
sea sea foam (bọt biển)
-
produce produce foam (tạo ra bọt)
-
generate generate foam (sinh ra bọt)
-
cover with cover with foam (phủ đầy bọt)
-
suds up with suds up with foam (sủi bọt lên)
-
a layer of a layer of foam (một lớp bọt)
-
a head of a head of foam (on a drink) (một lớp bọt (trên đồ uống, ví dụ bia))
Idioms
-
foam at the mouth
Sùi bọt mép (thường do giận dữ, điên tiết, hoặc bệnh tật); vô cùng tức giận, điên tiết.
"He was foaming at the mouth with rage when he heard the news."
(Anh ta giận đến sùi bọt mép khi nghe tin đó.)
-
to be foaming
Đang vô cùng tức giận hoặc kích động (thường rút gọn từ 'foaming at the mouth'), thể hiện sự phẫn nộ mãnh liệt.
"She's still foaming about the referee's decision."
(Cô ấy vẫn còn đang tức điên lên vì quyết định của trọng tài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foam
nounBọt, một khối các bong bóng nhỏ hình thành trên hoặc trong chất lỏng, thường là do khuấy động hoặc lên men.
"The waves crashed, leaving foam on the beach."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ocean might foam after the storm. |
Đại dương có thể nổi bọt sau cơn bão. |
| Phủ định | The river shouldn't foam so much; it indicates pollution. |
Sông không nên nổi quá nhiều bọt; nó cho thấy ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Could the cleaning solution foam if mixed with water? |
Dung dịch tẩy rửa có thể tạo bọt nếu trộn với nước không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The angry sea foamed at the shore. |
Biển giận dữ sủi bọt vào bờ. |
| Phủ định | The cleaning solution didn't foam as expected. |
Dung dịch tẩy rửa không tạo bọt như mong đợi. |
| Nghi vấn | Does the soapy water foam when you shake it? |
Nước xà phòng có tạo bọt khi bạn lắc nó không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ocean is going to foam after the storm. |
Đại dương sẽ nổi bọt sau cơn bão. |
| Phủ định | The cleaning solution is not going to foam if you don't shake it. |
Dung dịch tẩy rửa sẽ không tạo bọt nếu bạn không lắc nó. |
| Nghi vấn | Is the beer going to foam over if I pour it too quickly? |
Bia có tràn bọt ra ngoài nếu tôi rót quá nhanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foam".
