(Top Banner Ad)
froth
B2
noun B2 Ẩm thực, Vật lý

froth

UK: /frɒθ/ • US: /frɔθ/

Nghĩa tiếng Việt

bọt sủi bọt đánh bông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of small bubbles in liquid caused by agitation, fermentation, or saliva.

Vietnamese Meaning

Bọt, một khối bong bóng nhỏ trong chất lỏng được tạo ra do khuấy động, lên men hoặc nước bọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coffee had a thick froth on top."

    "Cốc cà phê có một lớp bọt dày ở trên."

  • "The waves crashed against the rocks, sending froth into the air."

    "Sóng đánh vào đá, tung bọt lên không trung."

  • "She frothed the milk to make a cappuccino."

    "Cô ấy đánh sữa để làm cappuccino."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun froth bọt (trên chất lỏng); điều phù phiếm
Verb froth nổi bọt; làm sủi bọt
Adjective frothy đầy bọt, có bọt; phù phiếm, nông cạn
Noun frother máy tạo bọt (ví dụ: cho cà phê)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fraudan-
Old Norse
froða
Middle English
froth
Modern English
froth

Nguồn gốc từ 'froth'

Từ 'froth' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'froða' trong tiếng Na Uy cổ (Old Norse), mang nghĩa là 'bọt'. Nó đã đi vào tiếng Anh Trung cổ dưới dạng 'froth', giữ nguyên ý nghĩa này qua nhiều thế kỷ. Nguồn gốc này nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ của từ với hình ảnh bọt biển hoặc bọt trên chất lỏng.

Usage Note

Từ 'froth' thường gợi cảm giác về một lớp bọt nhẹ, xốp trên bề mặt chất lỏng. Nó khác với 'foam' ở chỗ 'froth' thường được dùng để chỉ bọt nhỏ, không ổn định, trong khi 'foam' có thể chỉ cả bọt lớn và ổn định hơn.

Prepositions

on over

'Froth on/over something' diễn tả bọt phủ lên trên bề mặt của vật gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + froth
  • white white froth
    (bọt trắng xóa)
  • light light froth
    (bọt nhẹ)
  • fine fine froth
    (bọt mịn)
  • sea sea froth
    (bọt biển)
Verb + froth
  • produce produce froth
    (tạo ra bọt)
  • generate generate froth
    (sản sinh bọt)
  • skim skim the froth
    (hớt bọt)
Noun + of + froth
  • head a head of froth
    (lớp bọt (trên đồ uống như bia))
Verb + with + froth
  • covered covered with froth
    (phủ đầy bọt)

Idioms

  • froth at the mouth

    sùi bọt mép (vì giận dữ tột độ)

    "He was frothing at the mouth after hearing the news."

    (Anh ta sùi bọt mép sau khi nghe tin tức đó.)

  • all froth and no substance

    bề ngoài hào nhoáng nhưng rỗng tuếch, không có thực chất

    "His new business proposal sounded exciting, but it was all froth and no substance."

    (Đề xuất kinh doanh mới của anh ấy nghe có vẻ hấp dẫn, nhưng nó chỉ là vỏ bọc hào nhoáng mà không có thực chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

froth

noun
Lật mặt

Bọt, một khối bong bóng nhỏ trong chất lỏng được tạo ra do khuấy động, lên men hoặc nước bọt.

"The coffee had a thick froth on top."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cappuccino machine quickly frothed the milk.
Máy pha cappuccino nhanh chóng đánh sữa tạo bọt.
Phủ định
The angry sea did not froth at the shore.
Biển giận dữ không sủi bọt ở bờ biển.
Nghi vấn
Does the boiling soup froth too much?
Súp đang sôi có sủi bọt quá nhiều không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cappuccino machine had been frothing milk for hours before it broke down.
Máy pha cappuccino đã sủi bọt sữa hàng giờ trước khi nó bị hỏng.
Phủ định
He hadn't been frothing with anger, he was simply disappointed.
Anh ấy đã không nổi giận sùng sục, anh ấy chỉ đơn giản là thất vọng.
Nghi vấn
Had the chef been frothing the egg whites long enough to make the meringue stable?
Đầu bếp đã đánh bông lòng trắng trứng đủ lâu để làm cho bánh trứng đường ổn định chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cappuccino froths nicely when she uses fresh milk.
Cốc cappuccino tạo bọt rất đẹp khi cô ấy sử dụng sữa tươi.
Phủ định
He does not like the froth on his beer.
Anh ấy không thích bọt trên bia của mình.
Nghi vấn
Does the wave froth as it crashes on the shore?
Sóng có tạo bọt khi nó vỡ trên bờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "froth".

Bọt trong đồ uống và ẩm thực

Trong văn hóa phương Tây, 'froth' là một phần quan trọng của nhiều đồ uống. Ví dụ, lớp bọt mịn trên cà phê cappuccino (milk froth) hay 'head' của bia là những yếu tố được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ và hương vị. Bọt cũng thường xuất hiện trong các món tráng miệng hoặc cocktail để tăng thêm sự hấp dẫn.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'froth'

Ngoài nghĩa đen, 'froth' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những thứ phù phiếm, nông cạn, hoặc thiếu chiều sâu. Ví dụ, một cuộc nói chuyện 'frothy' có nghĩa là nó vui vẻ, nhẹ nhàng nhưng không chứa đựng nội dung nghiêm túc hay quan trọng. Điều này phản ánh quan niệm về sự chóng tàn và thiếu bền vững của bọt.