suffer punishment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
harsh suffer harsh punishment (chịu hình phạt khắc nghiệt)
-
severe suffer severe punishment (chịu hình phạt nặng nề)
-
just suffer just punishment (chịu hình phạt thích đáng)
-
light suffer light punishment (chịu hình phạt nhẹ)
-
physical suffer physical punishment (chịu hình phạt thể xác)
-
deserve to deserve to suffer punishment (xứng đáng phải chịu trừng phạt)
-
be sentenced to be sentenced to suffer punishment (bị kết án phải chịu trừng phạt)
-
condemn someone to condemn someone to suffer punishment (kết án ai đó phải chịu trừng phạt)
-
justly justly suffer punishment (chịu hình phạt một cách công bằng/xứng đáng)
-
willingly willingly suffer punishment (tự nguyện chịu trừng phạt)
Idioms
-
suffer for one's sins
phải chịu hậu quả cho những lỗi lầm (tội lỗi) của mình
"After years of deceit, he finally had to suffer for his sins."
(Sau nhiều năm lừa dối, cuối cùng anh ta cũng phải chịu hậu quả cho những tội lỗi của mình.)
-
face the music
đối mặt với hậu quả/hình phạt do hành động của mình gây ra
"He broke the rules, now he has to face the music."
(Anh ta đã phá luật, giờ thì anh ta phải đối mặt với hậu quả.)
-
pay the price
trả giá, chịu hậu quả (thường là tiêu cực)
"He ignored the warnings and now he's paying the price."
(Anh ta phớt lờ những cảnh báo và bây giờ đang phải trả giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suffer punishment
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer punishment".
