(Top Banner Ad)
suffer punishment
Pháp luật/Giáo dục/Xã hội

suffer punishment

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb punish trừng phạt, phạt
Noun punishment sự trừng phạt, hình phạt
Adjective punishable có thể bị trừng phạt
Adjective punitive mang tính trừng phạt, dùng để trừng phạt
Verb suffer chịu đựng, trải qua
Noun sufferer người chịu đựng, nạn nhân
Noun suffering nỗi đau khổ, sự chịu đựng

Subject Area

Pháp luật/Giáo dục/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Latin
sufferre
Old French
soffrir
Middle English
suffren
English
suffer

Nguồn gốc 'Suffer Punishment'

Cụm từ 'suffer punishment' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Suffer' có rễ từ tiếng Latin 'sufferre' (mang, chịu đựng), bản thân nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bher-' (mang vác). Nó ban đầu ngụ ý việc gánh vác một điều gì đó từ bên dưới. 'Punishment' xuất phát từ tiếng Latin 'punire' (trừng phạt), liên quan đến 'poena' (sự trừng phạt) và gốc Hy Lạp cổ 'poinē' (tiền chuộc, hình phạt). Khi kết hợp, 'suffer punishment' mang ý nghĩa là phải gánh chịu hậu quả hoặc sự trừng trị cho một hành vi sai trái, một gánh nặng mà người đó phải mang lấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Punishment
  • harsh suffer harsh punishment
    (chịu hình phạt khắc nghiệt)
  • severe suffer severe punishment
    (chịu hình phạt nặng nề)
  • just suffer just punishment
    (chịu hình phạt thích đáng)
  • light suffer light punishment
    (chịu hình phạt nhẹ)
  • physical suffer physical punishment
    (chịu hình phạt thể xác)
Verb phrase leading to punishment
  • deserve to deserve to suffer punishment
    (xứng đáng phải chịu trừng phạt)
  • be sentenced to be sentenced to suffer punishment
    (bị kết án phải chịu trừng phạt)
  • condemn someone to condemn someone to suffer punishment
    (kết án ai đó phải chịu trừng phạt)
Adverb + suffer
  • justly justly suffer punishment
    (chịu hình phạt một cách công bằng/xứng đáng)
  • willingly willingly suffer punishment
    (tự nguyện chịu trừng phạt)

Idioms

  • suffer for one's sins

    phải chịu hậu quả cho những lỗi lầm (tội lỗi) của mình

    "After years of deceit, he finally had to suffer for his sins."

    (Sau nhiều năm lừa dối, cuối cùng anh ta cũng phải chịu hậu quả cho những tội lỗi của mình.)

  • face the music

    đối mặt với hậu quả/hình phạt do hành động của mình gây ra

    "He broke the rules, now he has to face the music."

    (Anh ta đã phá luật, giờ thì anh ta phải đối mặt với hậu quả.)

  • pay the price

    trả giá, chịu hậu quả (thường là tiêu cực)

    "He ignored the warnings and now he's paying the price."

    (Anh ta phớt lờ những cảnh báo và bây giờ đang phải trả giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffer punishment

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer punishment".

Hệ thống tư pháp và khái niệm công lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'chịu hình phạt' gắn liền với hệ thống tư pháp, nơi các cá nhân vi phạm pháp luật sẽ phải đối mặt với các hình thức xử phạt nhằm răn đe, trừng trị hoặc cải tạo. Khái niệm 'công lý' (justice) đóng vai trò trung tâm, đảm bảo rằng hình phạt phải công bằng và tương xứng với mức độ vi phạm.

Sự chuộc tội và cơ hội thứ hai

Mặc dù 'suffer punishment' nhấn mạnh sự trừng phạt, nhiều xã hội phương Tây cũng đề cao khái niệm 'chuộc tội' (atonement) và 'cơ hội thứ hai'. Sau khi chịu hình phạt, cá nhân có thể có cơ hội hòa nhập lại cộng đồng, đặc biệt nếu họ thể hiện sự hối cải và quyết tâm thay đổi. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng cải tạo của con người.