sufferer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who suffers or has suffered, especially from illness or injury.
Vietnamese Meaning
Một người đang chịu đựng hoặc đã từng chịu đựng, đặc biệt là bệnh tật hoặc thương tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a sufferer from chronic back pain."
"Anh ấy là một người chịu đựng chứng đau lưng mãn tính."
-
"Many allergy sufferers find relief with antihistamines."
"Nhiều người bị dị ứng tìm thấy sự giảm nhẹ với thuốc kháng histamine."
-
"She is a long-term sufferer of depression."
"Cô ấy là một người chịu đựng chứng trầm cảm lâu năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suffer | Chịu đựng, trải qua (đau khổ, bệnh tật, khó khăn) |
| Noun | suffering | Sự đau khổ, nỗi đau đớn |
| Adjective | suffering | Đau khổ, đang chịu đựng (ví dụ: suffering people) |
| Adjective | sufferable | Có thể chịu đựng được |
| Adjective | unsufferable | Không thể chịu đựng được |
| Noun | sufferance | Sự chịu đựng, sự nhẫn nhịn; sự dung thứ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sufferer' thường được sử dụng để chỉ một người đang trải qua đau khổ về thể chất hoặc tinh thần, thường là do một tình trạng bệnh lý hoặc một sự kiện đau buồn. Nó nhấn mạnh trạng thái bị ảnh hưởng tiêu cực của người đó. Khác với 'patient' (bệnh nhân), 'sufferer' tập trung hơn vào sự đau khổ và trải nghiệm cá nhân hơn là mối quan hệ với bác sĩ hay quá trình điều trị. 'Victim' (nạn nhân) cũng có thể ám chỉ sự đau khổ, nhưng thường liên quan đến các hành động bạo lực hoặc tai nạn, trong khi 'sufferer' bao hàm một phạm vi rộng hơn.
Prepositions
‘Sufferer from’: Dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự đau khổ (ví dụ: a sufferer from cancer). ‘Sufferer of’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ một tình trạng hoặc bệnh (ví dụ: a sufferer of chronic pain). Tuy nhiên, 'from' phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic a chronic sufferer (người mắc bệnh mãn tính)
-
long-term a long-term sufferer (người chịu đựng trong thời gian dài)
-
severe a severe sufferer (người chịu đựng nặng nề)
-
cancer a cancer sufferer (bệnh nhân ung thư)
-
allergy an allergy sufferer (người bị dị ứng)
-
asthma an asthma sufferer (người mắc bệnh hen suyễn)
-
pain a pain sufferer (người chịu đựng cơn đau)
-
help help sufferers (giúp đỡ những người đang chịu đựng)
-
support support sufferers (hỗ trợ những người đang chịu đựng)
-
assist assist sufferers (hỗ trợ những người đang chịu đựng)
-
identify identify sufferers (xác định những người chịu ảnh hưởng/mắc bệnh)
Idioms
-
a long-term sufferer from [disease/condition]
người mắc bệnh/tình trạng nào đó trong thời gian dài
"She's a long-term sufferer from chronic fatigue syndrome."
(Cô ấy là người mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính đã lâu.)
-
a silent sufferer
người âm thầm chịu đựng (không than vãn)
"He was a silent sufferer, never complaining about his constant pain."
(Anh ấy là người âm thầm chịu đựng, không bao giờ than vãn về cơn đau triền miên của mình.)
-
victims and sufferers
nạn nhân và người chịu ảnh hưởng (thường dùng chung để nhấn mạnh)
"The charity provides aid to victims and sufferers of natural disasters."
(Tổ chức từ thiện cung cấp viện trợ cho các nạn nhân và người chịu ảnh hưởng của thảm họa thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sufferer
nounMột người đang chịu đựng hoặc đã từng chịu đựng, đặc biệt là bệnh tật hoặc thương tích.
"He is a sufferer from chronic back pain."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a sufferer of chronic pain. |
Anh ấy là một người chịu đựng cơn đau mãn tính. |
| Phủ định | She is not a sufferer; she is perfectly healthy. |
Cô ấy không phải là một người chịu đựng; cô ấy hoàn toàn khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Is he a sufferer of any known disease? |
Anh ấy có phải là người mắc bất kỳ bệnh nào đã biết không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sufferer needs our support, doesn't he? |
Người bệnh cần sự hỗ trợ của chúng ta, phải không? |
| Phủ định | That sufferer isn't getting enough care, is he? |
Người bệnh đó không nhận đủ sự chăm sóc, phải không? |
| Nghi vấn | A sufferer of this condition requires constant monitoring, doesn't he? |
Một người mắc bệnh này cần được theo dõi liên tục, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a sufferer of chronic pain. |
Anh ấy là một người phải chịu đựng cơn đau mãn tính. |
| Phủ định | Is he not a sufferer of allergies? |
Có phải anh ấy không phải là người bị dị ứng? |
| Nghi vấn | Are you a sufferer of anxiety? |
Bạn có phải là người bị lo lắng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time a cure is found, she will have been suffering from the disease for five years. |
Vào thời điểm tìm ra phương pháp chữa trị, cô ấy sẽ đã phải chịu đựng căn bệnh này trong năm năm. |
| Phủ định | He won't have been suffering from withdrawal symptoms for long when the medication starts to work. |
Anh ấy sẽ không phải chịu đựng các triệu chứng cai nghiện lâu khi thuốc bắt đầu có tác dụng. |
| Nghi vấn | Will the elderly patient have been suffering from memory loss for a decade before a proper diagnosis is made? |
Liệu bệnh nhân lớn tuổi sẽ phải chịu đựng chứng mất trí nhớ trong một thập kỷ trước khi có chẩn đoán thích hợp được đưa ra? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor had been studying the patient's history as a sufferer of chronic pain for years before finally diagnosing the underlying condition. |
Bác sĩ đã nghiên cứu bệnh sử của bệnh nhân như một người chịu đựng cơn đau mãn tính trong nhiều năm trước khi cuối cùng chẩn đoán ra tình trạng tiềm ẩn. |
| Phủ định | He hadn't been considering himself a sufferer until the symptoms became unbearable. |
Anh ấy đã không tự coi mình là một người chịu đựng cho đến khi các triệu chứng trở nên không thể chịu đựng được. |
| Nghi vấn | Had she been seeing herself as a sufferer of anxiety before the panic attacks started? |
Cô ấy đã từng coi mình là một người chịu đựng chứng lo âu trước khi các cơn hoảng loạn bắt đầu sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufferer".
