(Top Banner Ad)
sufferer
B2
noun B2 Y học/Sức khỏe, Tâm lý học

sufferer

UK: /ˈsʌfərə(r)/ • US: /ˈsʌfərər/

Nghĩa tiếng Việt

người bệnh người chịu đựng người mắc bệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who suffers or has suffered, especially from illness or injury.

Vietnamese Meaning

Một người đang chịu đựng hoặc đã từng chịu đựng, đặc biệt là bệnh tật hoặc thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a sufferer from chronic back pain."

    "Anh ấy là một người chịu đựng chứng đau lưng mãn tính."

  • "Many allergy sufferers find relief with antihistamines."

    "Nhiều người bị dị ứng tìm thấy sự giảm nhẹ với thuốc kháng histamine."

  • "She is a long-term sufferer of depression."

    "Cô ấy là một người chịu đựng chứng trầm cảm lâu năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffer Chịu đựng, trải qua (đau khổ, bệnh tật, khó khăn)
Noun suffering Sự đau khổ, nỗi đau đớn
Adjective suffering Đau khổ, đang chịu đựng (ví dụ: suffering people)
Adjective sufferable Có thể chịu đựng được
Adjective unsufferable Không thể chịu đựng được
Noun sufferance Sự chịu đựng, sự nhẫn nhịn; sự dung thứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- + ferre
Old French
souffrir
Middle English
suffren
English
suffer
English
sufferer

Nguồn gốc của 'Sufferer'

Từ 'sufferer' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'suffer'. 'Suffer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sub-ferre', có nghĩa là 'mang vác bên dưới' hoặc 'chịu đựng'. Qua tiếng Pháp cổ 'souffrir', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa 'trải qua đau khổ hoặc khó khăn'. Vì vậy, 'sufferer' đơn giản là người trải qua điều đó.

Usage Note

Từ 'sufferer' thường được sử dụng để chỉ một người đang trải qua đau khổ về thể chất hoặc tinh thần, thường là do một tình trạng bệnh lý hoặc một sự kiện đau buồn. Nó nhấn mạnh trạng thái bị ảnh hưởng tiêu cực của người đó. Khác với 'patient' (bệnh nhân), 'sufferer' tập trung hơn vào sự đau khổ và trải nghiệm cá nhân hơn là mối quan hệ với bác sĩ hay quá trình điều trị. 'Victim' (nạn nhân) cũng có thể ám chỉ sự đau khổ, nhưng thường liên quan đến các hành động bạo lực hoặc tai nạn, trong khi 'sufferer' bao hàm một phạm vi rộng hơn.

Prepositions

from of

‘Sufferer from’: Dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự đau khổ (ví dụ: a sufferer from cancer). ‘Sufferer of’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ một tình trạng hoặc bệnh (ví dụ: a sufferer of chronic pain). Tuy nhiên, 'from' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sufferer
  • chronic a chronic sufferer
    (người mắc bệnh mãn tính)
  • long-term a long-term sufferer
    (người chịu đựng trong thời gian dài)
  • severe a severe sufferer
    (người chịu đựng nặng nề)
  • cancer a cancer sufferer
    (bệnh nhân ung thư)
  • allergy an allergy sufferer
    (người bị dị ứng)
  • asthma an asthma sufferer
    (người mắc bệnh hen suyễn)
  • pain a pain sufferer
    (người chịu đựng cơn đau)
Verb + sufferer
  • help help sufferers
    (giúp đỡ những người đang chịu đựng)
  • support support sufferers
    (hỗ trợ những người đang chịu đựng)
  • assist assist sufferers
    (hỗ trợ những người đang chịu đựng)
  • identify identify sufferers
    (xác định những người chịu ảnh hưởng/mắc bệnh)

Idioms

  • a long-term sufferer from [disease/condition]

    người mắc bệnh/tình trạng nào đó trong thời gian dài

    "She's a long-term sufferer from chronic fatigue syndrome."

    (Cô ấy là người mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính đã lâu.)

  • a silent sufferer

    người âm thầm chịu đựng (không than vãn)

    "He was a silent sufferer, never complaining about his constant pain."

    (Anh ấy là người âm thầm chịu đựng, không bao giờ than vãn về cơn đau triền miên của mình.)

  • victims and sufferers

    nạn nhân và người chịu ảnh hưởng (thường dùng chung để nhấn mạnh)

    "The charity provides aid to victims and sufferers of natural disasters."

    (Tổ chức từ thiện cung cấp viện trợ cho các nạn nhân và người chịu ảnh hưởng của thảm họa thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sufferer

noun
Lật mặt

Một người đang chịu đựng hoặc đã từng chịu đựng, đặc biệt là bệnh tật hoặc thương tích.

"He is a sufferer from chronic back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a sufferer of chronic pain.
Anh ấy là một người chịu đựng cơn đau mãn tính.
Phủ định
She is not a sufferer; she is perfectly healthy.
Cô ấy không phải là một người chịu đựng; cô ấy hoàn toàn khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is he a sufferer of any known disease?
Anh ấy có phải là người mắc bất kỳ bệnh nào đã biết không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sufferer needs our support, doesn't he?
Người bệnh cần sự hỗ trợ của chúng ta, phải không?
Phủ định
That sufferer isn't getting enough care, is he?
Người bệnh đó không nhận đủ sự chăm sóc, phải không?
Nghi vấn
A sufferer of this condition requires constant monitoring, doesn't he?
Một người mắc bệnh này cần được theo dõi liên tục, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a sufferer of chronic pain.
Anh ấy là một người phải chịu đựng cơn đau mãn tính.
Phủ định
Is he not a sufferer of allergies?
Có phải anh ấy không phải là người bị dị ứng?
Nghi vấn
Are you a sufferer of anxiety?
Bạn có phải là người bị lo lắng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time a cure is found, she will have been suffering from the disease for five years.
Vào thời điểm tìm ra phương pháp chữa trị, cô ấy sẽ đã phải chịu đựng căn bệnh này trong năm năm.
Phủ định
He won't have been suffering from withdrawal symptoms for long when the medication starts to work.
Anh ấy sẽ không phải chịu đựng các triệu chứng cai nghiện lâu khi thuốc bắt đầu có tác dụng.
Nghi vấn
Will the elderly patient have been suffering from memory loss for a decade before a proper diagnosis is made?
Liệu bệnh nhân lớn tuổi sẽ phải chịu đựng chứng mất trí nhớ trong một thập kỷ trước khi có chẩn đoán thích hợp được đưa ra?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had been studying the patient's history as a sufferer of chronic pain for years before finally diagnosing the underlying condition.
Bác sĩ đã nghiên cứu bệnh sử của bệnh nhân như một người chịu đựng cơn đau mãn tính trong nhiều năm trước khi cuối cùng chẩn đoán ra tình trạng tiềm ẩn.
Phủ định
He hadn't been considering himself a sufferer until the symptoms became unbearable.
Anh ấy đã không tự coi mình là một người chịu đựng cho đến khi các triệu chứng trở nên không thể chịu đựng được.
Nghi vấn
Had she been seeing herself as a sufferer of anxiety before the panic attacks started?
Cô ấy đã từng coi mình là một người chịu đựng chứng lo âu trước khi các cơn hoảng loạn bắt đầu sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufferer".

Sự đồng cảm và Hỗ trợ Cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'sufferer' thường gắn liền với sự đồng cảm và nhu cầu hỗ trợ. Các tổ chức từ thiện, nhóm hỗ trợ và cộng đồng y tế thường tập trung vào việc giúp đỡ những người đang chịu đựng các bệnh tật hoặc khó khăn, khuyến khích sự chia sẻ gánh nặng và tìm kiếm giải pháp.

Vai trò của Bệnh nhân trong Y học

Trong bối cảnh y tế, 'sufferer' thường được dùng để chỉ bệnh nhân. Nhiều phong trào vận động cho bệnh nhân (patient advocacy) đã ra đời, giúp những người mắc bệnh có tiếng nói hơn trong việc điều trị, chính sách y tế và nghiên cứu, đảm bảo quyền lợi và phẩm giá của họ được tôn trọng.