(Top Banner Ad)
suffocating
C1
Adjective C1 Tổng quát

suffocating

UK: /ˈsʌfəˌkeɪtɪŋ/ • US: /ˈsʌfəˌkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngột ngạt bức bối khó thở gây khó chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely unpleasant or oppressive; causing one to feel trapped and restricted.

Vietnamese Meaning

Ngột ngạt, khó thở; cực kỳ khó chịu hoặc áp bức, gây cảm giác bị mắc kẹt và hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was suffocating under a blanket of smog."

    "Thành phố ngột ngạt dưới một lớp sương mù dày đặc."

  • "He found the relationship suffocating and decided to end it."

    "Anh ấy thấy mối quan hệ này ngột ngạt và quyết định kết thúc nó."

  • "The suffocating heat made it difficult to concentrate."

    "Cái nóng ngột ngạt khiến tôi khó tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffocate làm ngạt thở, bóp nghẹt; bị ngạt thở
Noun suffocation sự ngạt thở, sự bóp nghẹt
Adverb suffocatingly một cách ngột ngạt, một cách khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰeh₂u-
Latin
fauces
Latin
sub-
Late Latin
suffocare
English
suffocate
English
suffocating

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'suffocating' bắt nguồn từ động từ 'suffocate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'suffocare'. Từ Latin này là sự kết hợp của 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới') và 'fauces' (nghĩa là 'cổ họng' hoặc 'yết hầu'). Theo nghĩa đen, nó mang ý nghĩa 'bị nghẹt thở dưới cổ họng', gợi lên hình ảnh mạnh mẽ về sự tắc nghẽn hoặc ép buộc đến mức không thể thở được, sau đó được dùng để chỉ cảm giác ngột ngạt cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Từ 'suffocating' thường được dùng để mô tả những tình huống, môi trường hoặc cảm xúc gây ra cảm giác bị kìm hãm, khó chịu, và không thoải mái. Nó nhấn mạnh sự bức bí, thiếu tự do và cảm giác bị ngộp thở cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Khác với 'oppressive' (áp bức) thường mang ý nghĩa chính trị hoặc xã hội, 'suffocating' tập trung vào cảm giác cá nhân bị ảnh hưởng. So với 'stifling' (ngột ngạt, làm nghẹt thở), 'suffocating' có thể mang sắc thái mạnh hơn về mức độ khó chịu và ảnh hưởng tiêu cực.

Prepositions

under with

Ví dụ: 'suffocating under pressure' (ngột ngạt dưới áp lực), 'suffocating with emotion' (ngột ngạt vì cảm xúc). 'Under' ám chỉ sự đè nén, còn 'with' ám chỉ nguyên nhân gây ra sự ngột ngạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suffocating
  • extremely extremely suffocating
    (cực kỳ ngột ngạt)
  • mentally mentally suffocating
    (gây ngột ngạt về tinh thần)
  • physically physically suffocating
    (gây ngạt thở về thể chất)
Suffocating + Noun
  • heat suffocating heat
    (cái nóng ngột ngạt)
  • atmosphere suffocating atmosphere
    (bầu không khí ngột ngạt)
  • silence suffocating silence
    (sự im lặng đến ngột ngạt)
  • feeling suffocating feeling
    (cảm giác ngột ngạt)
  • pressure suffocating pressure
    (áp lực đè nén)
Verb + suffocating
  • feel feel suffocating
    (cảm thấy ngột ngạt)
  • find find it suffocating
    (thấy nó ngột ngạt)

Idioms

  • a suffocating embrace

    một cái ôm siết chặt đến ngột ngạt (thường ám chỉ sự kiểm soát quá mức hoặc tình yêu thương đè nén)

    "Her mother's love, though well-intentioned, often felt like a suffocating embrace, leaving her little room to make her own choices."

    (Tình yêu của mẹ cô, dù có ý tốt, thường giống như một cái ôm ngột ngạt, khiến cô ít có không gian để tự đưa ra lựa chọn của mình.)

  • suffocating bureaucracy

    nạn quan liêu ngột ngạt (hệ thống quy tắc, thủ tục hành chính phức tạp và rườm rà gây cản trở, khó chịu)

    "The small business owner struggled against the suffocating bureaucracy to get his license approved."

    (Chủ doanh nghiệp nhỏ đã phải vật lộn với nạn quan liêu ngột ngạt để giấy phép của anh ta được phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffocating

Adjective
Lật mặt

Ngột ngạt, khó thở; cực kỳ khó chịu hoặc áp bức, gây cảm giác bị mắc kẹt và hạn chế.

"The city was suffocating under a blanket of smog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The humid air is suffocating.
Không khí ẩm ướt thật ngột ngạt.
Phủ định
Isn't the performance suffocating the creativity of the artists?
Phải chăng buổi biểu diễn đang bóp nghẹt sự sáng tạo của các nghệ sĩ?
Nghi vấn
Are you feeling suffocating in this crowded room?
Bạn có cảm thấy ngột ngạt trong căn phòng đông đúc này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to feel suffocating in crowded places, but now I'm used to it.
Tôi từng cảm thấy ngột ngạt ở những nơi đông người, nhưng giờ tôi đã quen rồi.
Phủ định
She didn't use to find the city air suffocating.
Cô ấy đã từng không cảm thấy không khí thành phố ngột ngạt.
Nghi vấn
Did you use to find his constant attention suffocating?
Bạn đã từng thấy sự quan tâm liên tục của anh ấy thật ngột ngạt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffocating".

Nỗi sợ không gian kín (Claustrophobia) và sự ngột ngạt

Trong văn hóa phương Tây, 'suffocating' không chỉ mô tả việc thiếu không khí mà còn thường gắn liền với cảm giác lo lắng khi ở trong không gian chật hẹp, được gọi là Claustrophobia. Đây là một nỗi sợ hãi phổ biến, nơi cá nhân cảm thấy bị mắc kẹt, mất kiểm soát, và có thể dẫn đến hoảng loạn. Từ này nắm bắt cả khía cạnh thể chất lẫn tâm lý của sự tù túng.

Áp lực xã hội và kỳ vọng đè nén

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nền văn hóa phương Tây nhấn mạnh sự độc lập cá nhân, 'suffocating' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một môi trường xã hội, công việc hoặc gia đình quá kiểm soát, đè nén, với nhiều kỳ vọng đến mức khiến một người cảm thấy bị mất đi sự tự do, sáng tạo hoặc không thể 'thở' theo đúng nghĩa đen của cuộc sống. Nó phản ánh sự bức bối tinh thần khi đối mặt với những ràng buộc không mong muốn.