(Top Banner Ad)
repressive
C1
Adjective C1 Chính trị, Xã hội học, Tâm lý học

repressive

UK: /rɪˈpresɪv/ • US: /rɪˈpresɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đàn áp áp bức hà khắc đè nén
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlling people by force and restricting their freedom.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát người dân bằng vũ lực và hạn chế quyền tự do của họ; mang tính đàn áp, áp bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regime was criticized for its repressive policies."

    "Chế độ đó bị chỉ trích vì các chính sách đàn áp của nó."

  • "Repressive laws stifle creativity and innovation."

    "Luật pháp hà khắc bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới."

  • "The repressive atmosphere made people afraid to speak out."

    "Bầu không khí đàn áp khiến mọi người sợ hãi lên tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repress
Noun repression
Adverb repressively

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reprimere (re- 'back' + premere 'to press')
English (15th century)
repress
English (17th century)
repressive

Nguồn gốc của 'repressive'

Từ 'repressive' bắt nguồn từ động từ 'repress', có nghĩa là 'đàn áp, kìm nén'. 'Repress' lại đến từ tiếng Latin 'reprimere', được ghép bởi tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chống lại') và động từ 'premere' (nghĩa là 'ấn, ép'). Vì vậy, 'reprimere' ban đầu có nghĩa là 'ấn trở lại, đè nén, kiềm chế'. Sau này, khi từ 'repress' du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, nó mang ý nghĩa của sự đàn áp hoặc kiềm chế. Thêm hậu tố '-ive' đã tạo thành tính từ 'repressive' vào thế kỷ 17, mô tả điều gì đó có tính chất đàn áp hoặc kìm hãm.

Usage Note

Từ 'repressive' thường được dùng để mô tả các hệ thống chính trị, luật pháp, hoặc các hành vi kiểm soát gắt gao và hạn chế quyền tự do cá nhân. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công và thiếu dân chủ. Khác với 'oppressive', 'repressive' nhấn mạnh vào hành động kiểm soát và ngăn chặn, trong khi 'oppressive' nhấn mạnh vào sự đè nén và gây khó khăn.

Prepositions

of towards

Ví dụ: 'repressive of freedom' (đàn áp tự do), 'repressive towards dissent' (đàn áp sự bất đồng). 'Repressive of' thường đi với những thứ bị đàn áp, còn 'repressive towards' đi với đối tượng bị đàn áp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repressive
  • brutal brutal repressive measures
    (các biện pháp đàn áp tàn bạo)
  • harsh harsh repressive laws
    (các luật đàn áp khắc nghiệt)
  • authoritarian an authoritarian repressive regime
    (một chế độ đàn áp độc tài)
Repressive + Noun
  • regime a repressive regime
    (một chế độ đàn áp)
  • government a repressive government
    (một chính phủ đàn áp)
  • measures repressive measures
    (các biện pháp đàn áp)
  • laws repressive laws
    (những luật đàn áp)
  • society a repressive society
    (một xã hội đàn áp)
  • tactics repressive tactics
    (các chiến thuật đàn áp)
Verb + repressive
  • implement implement repressive policies
    (áp dụng các chính sách đàn áp)
  • become the state became more repressive
    (nhà nước trở nên đàn áp hơn)

Idioms

  • repressive state apparatus

    bộ máy nhà nước đàn áp (thuật ngữ chính trị)

    "Critics argue that the police and army often act as a repressive state apparatus to maintain power."

    (Các nhà phê bình cho rằng cảnh sát và quân đội thường đóng vai trò như một bộ máy nhà nước đàn áp để duy trì quyền lực.)

  • under repressive rule

    dưới sự cai trị đàn áp

    "Many people have suffered for decades under repressive rule."

    (Nhiều người đã phải chịu đựng hàng thập kỷ dưới sự cai trị đàn áp.)

  • a repressive atmosphere

    một không khí đàn áp, ngột ngạt

    "The company's rigid policies created a repressive atmosphere for its employees."

    (Các chính sách cứng nhắc của công ty đã tạo ra một không khí ngột ngạt cho nhân viên của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repressive

Adjective
Lật mặt

Kiểm soát người dân bằng vũ lực và hạn chế quyền tự do của họ; mang tính đàn áp, áp bức.

"The regime was criticized for its repressive policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has repressed dissent for years.
Chính phủ đã đàn áp sự bất đồng ý kiến trong nhiều năm.
Phủ định
The international community has not repressed the truth about the human rights violations.
Cộng đồng quốc tế đã không che đậy sự thật về các vi phạm nhân quyền.
Nghi vấn
Has the new law been repressively enforced by the police?
Luật mới có bị cảnh sát thực thi một cách hà khắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repressive".

Sự đàn áp trong chính trị

Trong bối cảnh chính trị, 'repressive' thường dùng để mô tả các chính phủ hoặc chế độ kiểm soát chặt chẽ công dân của mình thông qua việc hạn chế tự do ngôn luận, hội họp, hoặc các quyền dân sự khác, thường bằng bạo lực hoặc đe dọa. Các 'repressive regimes' (chế độ đàn áp) thường bị chỉ trích nặng nề vì vi phạm nhân quyền.

Ảnh hưởng kìm nén trong tâm lý học

Mặc dù danh từ 'repression' (sự kìm nén) phổ biến hơn trong tâm lý học (như cơ chế phòng vệ vô thức trong phân tâm học của Freud), tính từ 'repressive' có thể được dùng để mô tả một môi trường, giáo dục hoặc áp lực xã hội có tác dụng kìm hãm sự biểu lộ cảm xúc tự nhiên hoặc bản năng của một cá nhân, dẫn đến sự kìm nén tâm lý.