smothering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suffocating someone by covering their nose and mouth so that they cannot breathe; also, acting in a way that is excessively protective and prevents someone from developing independence.
Vietnamese Meaning
Ngạt thở ai đó bằng cách che mũi và miệng của họ để họ không thể thở; ngoài ra, hành động một cách quá bảo vệ và ngăn cản ai đó phát triển tính độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She accused her husband of being smothering and controlling."
"Cô ấy buộc tội chồng mình là người ngột ngạt và thích kiểm soát."
-
"The pillow was smothering her in her sleep."
"Cái gối đang làm cô ấy ngạt thở trong giấc ngủ."
-
"His smothering love made her feel trapped."
"Tình yêu quá mức của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'smothering' có hai nghĩa chính. Nghĩa đen liên quan đến việc làm ai đó ngạt thở. Nghĩa bóng liên quan đến việc kiểm soát hoặc bảo vệ ai đó quá mức, thường là cha mẹ đối với con cái hoặc trong một mối quan hệ tình cảm. Nó mang ý tiêu cực, ám chỉ sự kìm hãm sự phát triển và tự do của người khác.
Prepositions
Khi dùng với nghĩa đen, 'smothering with' mô tả vật liệu được dùng để che phủ. Khi dùng với nghĩa bóng, nó mô tả điều gì đó (ví dụ, tình yêu, sự quan tâm) được thể hiện quá mức, gây ngạt thở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overly overly smothering (quá mức bao bọc/kiểm soát)
-
constant constant smothering attention (sự quan tâm đeo bám, ngột ngạt)
-
intense intense smothering heat (cái nóng gay gắt, ngột ngạt)
-
smothering smothering love (tình yêu ngột ngạt (bao bọc quá mức))
-
smothering smothering attention (sự quan tâm thái quá, bóp nghẹt)
-
smothering a smothering blanket of snow (một lớp tuyết dày đặc che phủ)
-
smothering smothering emotions (những cảm xúc bị dồn nén, kìm nén)
-
feel feel smothering (cảm thấy ngột ngạt)
-
experience experience a smothering feeling (trải qua cảm giác ngột ngạt)
Idioms
-
a smothering mother/parent
Người mẹ/cha bao bọc, kiểm soát con cái quá mức, đến mức làm con cảm thấy ngột ngạt và khó phát triển độc lập.
"She grew up with a smothering mother who never let her make her own decisions."
(Cô ấy lớn lên với một người mẹ bao bọc quá mức, người không bao giờ cho phép cô ấy tự đưa ra quyết định của mình.)
-
smother someone with kindness
Đối xử quá tốt với ai đó, đến mức người đó cảm thấy khó chịu, bị áp đặt hoặc không thoải mái.
"He tried to smother her with kindness, but she just wanted some space."
(Anh ấy cố gắng đối xử quá tốt với cô ấy, nhưng cô ấy chỉ muốn có không gian riêng.)
-
a smothering embrace
Một cái ôm quá chặt hoặc quá mãnh liệt, có thể gây khó chịu hoặc cảm giác ngạt thở (theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
"The politician's attempt to win over voters was like a smothering embrace – too much, too soon."
(Nỗ lực của chính trị gia nhằm chiếm được cảm tình của cử tri giống như một cái ôm ngột ngạt – quá nhiều, quá sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smothering
Tính từNgạt thở ai đó bằng cách che mũi và miệng của họ để họ không thể thở; ngoài ra, hành động một cách quá bảo vệ và ngăn cản ai đó phát triển tính độc lập.
"She accused her husband of being smothering and controlling."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mother was criticized for her parenting style: it was considered smothering. |
Người mẹ bị chỉ trích vì phong cách nuôi dạy con cái của mình: nó bị coi là quá bao bọc. |
| Phủ định | The new rules are designed to give employees more autonomy: they're not about smothering creativity. |
Các quy tắc mới được thiết kế để trao cho nhân viên nhiều quyền tự chủ hơn: chúng không phải về việc kìm hãm sự sáng tạo. |
| Nghi vấn | Is his overprotectiveness really love: or is it smothering control? |
Sự bảo vệ quá mức của anh ấy thực sự là tình yêu: hay đó là sự kiểm soát ngột ngạt? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stop smothering me with your affection! |
Đừng có làm tôi ngạt thở bằng sự yêu thương của bạn nữa! |
| Phủ định | Don't smother the seedlings with too much water. |
Đừng làm ngập úng cây con bằng quá nhiều nước. |
| Nghi vấn | Do smother your fears and step out of your comfort zone! |
Hãy dập tắt nỗi sợ hãi của bạn và bước ra khỏi vùng an toàn! |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government's smothering regulations are hindering small businesses. |
Các quy định ngột ngạt của chính phủ đang cản trở các doanh nghiệp nhỏ. |
| Phủ định | The artist is not smothering the canvas with paint; instead, she's using delicate strokes. |
Nghệ sĩ không phủ kín bức tranh bằng sơn; thay vào đó, cô ấy đang sử dụng những nét vẽ tinh tế. |
| Nghi vấn | Is the coach smothering the young athletes with too much pressure? |
Có phải huấn luyện viên đang gây áp lực quá lớn lên các vận động viên trẻ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was smothering the baby with too many blankets. |
Cô ấy đang làm ngạt đứa bé bằng quá nhiều chăn. |
| Phủ định | They weren't smothering their children with affection; they were very strict. |
Họ không hề thể hiện tình cảm thái quá với con cái; họ rất nghiêm khắc. |
| Nghi vấn | Was the chef smothering the chicken with too much sauce? |
Có phải đầu bếp đang phủ quá nhiều sốt lên gà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smothering".
