(Top Banner Ad)
stifling
C1
Adjective C1 Tổng quát

stifling

UK: /ˈstaɪ.fəl.ɪŋ/ • US: /ˈstaɪ.fəl.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngột ngạt oi bức kìm hãm bóp nghẹt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making you feel uncomfortable because it is hot and you cannot breathe easily.

Vietnamese Meaning

Làm bạn cảm thấy khó chịu vì nóng và không thể thở dễ dàng; ngột ngạt, oi bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stifling heat made it difficult to concentrate."

    "Cái nóng ngột ngạt khiến tôi khó tập trung."

  • "The stifling bureaucracy is hindering progress."

    "Bộ máy quan liêu trì trệ đang cản trở sự tiến bộ."

  • "The air in the room was stifling."

    "Không khí trong phòng ngột ngạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stifle Làm ngạt thở, bóp nghẹt; kìm nén, dập tắt (cảm xúc, sự phát triển)
Noun stifler Người hoặc vật gây ra sự ngạt thở/kìm nén (ít phổ biến)
Adverb stiflingly Một cách ngột ngạt, kìm hãm
Noun stifling Sự ngột ngạt; sự kìm hãm, sự dập tắt (ví dụ: 'the stifling of creativity')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stuppon
Frankish
*stoffon
Old French
estouffer
Middle English
stiflen
Modern English
stifle

Nguồn gốc từ 'stifle'

Từ 'stifle' (gây ngột ngạt, kìm nén) có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ (*stoffon) với nghĩa là 'lấp đầy, nhồi nhét' hoặc 'bịt kín'. Qua tiếng Pháp cổ (estouffer), từ này mang nghĩa 'bóp nghẹt, làm ngạt thở' và sau đó đi vào tiếng Anh Trung cổ (stiflen), phát triển thành nghĩa hiện đại của 'stifle' và tính từ 'stifling' (ngột ngạt, kìm hãm).

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết, không khí hoặc môi trường mà ở đó việc thở trở nên khó khăn và gây cảm giác khó chịu. Mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự bí bách, ngột ngạt khiến người ta cảm thấy khó chịu về thể chất lẫn tinh thần. Khác với 'hot' chỉ đơn thuần là nóng, 'stifling' bao hàm cả sự thiếu thông thoáng, gây khó thở. So với 'suffocating' thì 'stifling' nhẹ hơn một chút về mức độ nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Môi trường và điều kiện vật lý
  • heat stifling heat
    (cái nóng ngột ngạt)
  • humidity stifling humidity
    (độ ẩm ngột ngạt)
  • air stifling air
    (không khí ngột ngạt)
  • conditions stifling conditions
    (điều kiện ngột ngạt)
Môi trường và tình huống xã hội/tinh thần
  • atmosphere stifling atmosphere
    (bầu không khí ngột ngạt (cả nghĩa đen và bóng))
  • bureaucracy stifling bureaucracy
    (bộ máy quan liêu kìm hãm)
  • regulations stifling regulations
    (những quy định kìm hãm)
  • creativity stifling creativity
    (sự kìm hãm sự sáng tạo)
Phó từ + 'stifling'
  • utterly utterly stifling
    (hoàn toàn ngột ngạt/kìm hãm)
  • deeply deeply stifling
    (ngột ngạt/kìm hãm sâu sắc)
  • truly truly stifling
    (thực sự ngột ngạt/kìm hãm)

Idioms

  • stifling heat/humidity

    Cái nóng/độ ẩm ngột ngạt, khó thở

    "The stifling heat made it difficult to breathe outside."

    (Cái nóng ngột ngạt khiến việc hít thở bên ngoài trở nên khó khăn.)

  • stifling atmosphere/environment

    Bầu không khí/môi trường ngột ngạt, kìm hãm (cả nghĩa đen và bóng)

    "The artist found the conservative town's atmosphere stifling to her creativity."

    (Nữ nghệ sĩ thấy bầu không khí của thị trấn bảo thủ này kìm hãm sự sáng tạo của cô ấy.)

  • stifling bureaucracy/regulations

    Hệ thống quan liêu/những quy định kìm hãm, gây khó dễ

    "New businesses often struggle under stifling bureaucracy and excessive regulations."

    (Các doanh nghiệp mới thường gặp khó khăn dưới bộ máy quan liêu và những quy định quá mức kìm hãm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stifling

Adjective
Lật mặt

Làm bạn cảm thấy khó chịu vì nóng và không thể thở dễ dàng; ngột ngạt, oi bức.

"The stifling heat made it difficult to concentrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the air was stifling, we decided to move the picnic indoors.
Bởi vì không khí ngột ngạt, chúng tôi quyết định chuyển buổi dã ngoại vào trong nhà.
Phủ định
Although the heat was intense, the atmosphere wasn't stifling since a cool breeze kept blowing.
Mặc dù cái nóng gay gắt, bầu không khí không ngột ngạt vì một làn gió mát liên tục thổi.
Nghi vấn
If the humidity continues to rise, will the atmosphere become so stifling that we have to turn on the air conditioning?
Nếu độ ẩm tiếp tục tăng, liệu bầu không khí có trở nên ngột ngạt đến mức chúng ta phải bật điều hòa không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is trying to stifle free speech.
Chính phủ đang cố gắng đàn áp tự do ngôn luận.
Phủ định
The new regulations do not stifle innovation.
Các quy định mới không kìm hãm sự đổi mới.
Nghi vấn
Does this heat stifle your creativity?
Cái nóng này có kìm hãm sự sáng tạo của bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to stifle his creativity because of his strict parents.
Anh ấy từng kìm nén sự sáng tạo của mình vì bố mẹ nghiêm khắc.
Phủ định
She didn't use to stifle her laughter, but now she's more reserved.
Cô ấy đã từng không kìm nén tiếng cười của mình, nhưng giờ cô ấy dè dặt hơn.
Nghi vấn
Did they use to stifle dissent within the group?
Họ đã từng đàn áp bất đồng chính kiến trong nhóm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stifling".

Quyền tự do biểu đạt

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nền dân chủ, khái niệm 'kìm hãm sự bất đồng' (stifling dissent) hoặc 'kìm hãm tự do ngôn luận' được coi là rất tiêu cực. Khả năng tự do bày tỏ ý kiến, phê bình và tranh luận là nền tảng của một xã hội cởi mở và tiến bộ, và việc 'stifling' những quyền này thường bị lên án.

Ảnh hưởng đến sự sáng tạo và đổi mới

Trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và kinh doanh, môi trường 'stifling' (ngột ngạt, kìm hãm) bởi quá nhiều quy tắc, sự kiểm duyệt hoặc thiếu sự hỗ trợ có thể làm thui chột sự sáng tạo và đổi mới. Các nền văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng một môi trường khuyến khích thử nghiệm và tự do tư duy để phát triển.