suggested retail price (srp)
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Suggested retail price (srp)'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giá bán lẻ đề xuất, là mức giá mà nhà sản xuất gợi ý cho các nhà bán lẻ nên bán sản phẩm.
Definition (English Meaning)
The price that a manufacturer recommends that a retailer sell a product for.
Ví dụ Thực tế với 'Suggested retail price (srp)'
-
"The suggested retail price for this phone is $699."
"Giá bán lẻ đề xuất cho chiếc điện thoại này là 699 đô la."
-
"We sell the product below the suggested retail price."
"Chúng tôi bán sản phẩm dưới giá bán lẻ đề xuất."
-
"The SRP is often used as a starting point for negotiations."
"SRP thường được sử dụng như một điểm khởi đầu cho các cuộc đàm phán."
Từ loại & Từ liên quan của 'Suggested retail price (srp)'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: suggested retail price
- Adjective: suggested
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Suggested retail price (srp)'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
SRP là mức giá được nhà sản xuất đưa ra, tuy nhiên nhà bán lẻ có quyền quyết định mức giá cuối cùng. SRP thường được sử dụng để định hướng giá cho người tiêu dùng và tạo sự cạnh tranh giữa các nhà bán lẻ. Đôi khi nó được gọi là Manufacturer's Suggested Retail Price (MSRP).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Suggested retail price (srp)'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.