(Top Banner Ad)
suggested retail price (srp)
B2
Danh từ B2 Kinh tế

suggested retail price (srp)

UK: /səˈdʒestɪd ˈriːteɪl praɪs/ • US: /səˈdʒestɪd ˈriːteɪl praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá bán lẻ đề xuất giá niêm yết (gợi ý)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price that a manufacturer recommends that a retailer sell a product for.

Vietnamese Meaning

Giá bán lẻ đề xuất, là mức giá mà nhà sản xuất gợi ý cho các nhà bán lẻ nên bán sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suggested retail price for this phone is $699."

    "Giá bán lẻ đề xuất cho chiếc điện thoại này là 699 đô la."

  • "We sell the product below the suggested retail price."

    "Chúng tôi bán sản phẩm dưới giá bán lẻ đề xuất."

  • "The SRP is often used as a starting point for negotiations."

    "SRP thường được sử dụng như một điểm khởi đầu cho các cuộc đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suggest gợi ý, đề xuất
Noun suggestion sự gợi ý, đề xuất
Verb retail bán lẻ
Noun retailer nhà bán lẻ
Noun price giá cả, giá tiền
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suggerere (suggest)
Old French
retaillier (retail), pris (price)
Middle English
suggesten, retail, pris/price
English
suggested retail price

Nguồn gốc của SRP

Cụm từ 'suggested retail price' (SRP) là một thuật ngữ hiện đại trong kinh doanh, xuất hiện vào thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của sản xuất và phân phối hàng loạt. Nó được tạo ra để các nhà sản xuất có thể 'gợi ý' một mức giá bán lẻ cho các nhà phân phối và cửa hàng, giúp đảm bảo tính nhất quán về giá trên thị trường và bảo vệ hình ảnh thương hiệu, mà không bắt buộc họ phải tuân thủ.

Usage Note

SRP là mức giá được nhà sản xuất đưa ra, tuy nhiên nhà bán lẻ có quyền quyết định mức giá cuối cùng. SRP thường được sử dụng để định hướng giá cho người tiêu dùng và tạo sự cạnh tranh giữa các nhà bán lẻ. Đôi khi nó được gọi là Manufacturer's Suggested Retail Price (MSRP).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suggested retail price (srp)
  • lower lower suggested retail price (srp)
    (giá bán lẻ đề xuất thấp hơn)
  • higher higher suggested retail price (srp)
    (giá bán lẻ đề xuất cao hơn)
  • official official suggested retail price (srp)
    (giá bán lẻ đề xuất chính thức)
  • current current suggested retail price (srp)
    (giá bán lẻ đề xuất hiện hành)
Verb + suggested retail price (srp)
  • set set the suggested retail price (srp)
    (đặt ra giá bán lẻ đề xuất)
  • exceed exceed the suggested retail price (srp)
    (vượt quá giá bán lẻ đề xuất)
  • adhere to adhere to the suggested retail price (srp)
    (tuân thủ giá bán lẻ đề xuất)
  • display display the suggested retail price (srp)
    (niêm yết giá bán lẻ đề xuất)
Prepositional Phrase + suggested retail price (srp)
  • at at the suggested retail price (srp)
    (với giá bán lẻ đề xuất)
  • below below the suggested retail price (srp)
    (dưới giá bán lẻ đề xuất)
  • above above the suggested retail price (srp)
    (trên giá bán lẻ đề xuất)

Idioms

  • sell at the suggested retail price (srp)

    bán với giá bán lẻ đề xuất

    "Many retailers choose to sell their products at the suggested retail price (srp) to maintain profit margins."

    (Nhiều nhà bán lẻ chọn bán sản phẩm của họ với giá bán lẻ đề xuất (srp) để duy trì lợi nhuận.)

  • discount from the suggested retail price (srp)

    chiết khấu từ giá bán lẻ đề xuất

    "During the holiday season, stores often discount items from the suggested retail price (srp)."

    (Trong mùa lễ, các cửa hàng thường giảm giá các mặt hàng so với giá bán lẻ đề xuất (srp).)

  • deviate from the suggested retail price (srp)

    sai lệch so với giá bán lẻ đề xuất

    "Some independent shops might deviate from the suggested retail price (srp) to offer competitive deals."

    (Một số cửa hàng độc lập có thể sai lệch so với giá bán lẻ đề xuất (srp) để đưa ra các ưu đãi cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suggested retail price (srp)

Danh từ
Lật mặt

Giá bán lẻ đề xuất, là mức giá mà nhà sản xuất gợi ý cho các nhà bán lẻ nên bán sản phẩm.

"The suggested retail price for this phone is $699."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many retailers ignore the manufacturer's suggestion: the suggested retail price is often considered too high.
Nhiều nhà bán lẻ bỏ qua đề xuất của nhà sản xuất: giá bán lẻ đề xuất thường được coi là quá cao.
Phủ định
The store didn't follow the manufacturer's pricing guidelines: they didn't adhere to the suggested retail price.
Cửa hàng đã không tuân theo hướng dẫn định giá của nhà sản xuất: họ đã không tuân thủ giá bán lẻ đề xuất.
Nghi vấn
Is this the final price or is it negotiable: is it at or near the suggested retail price?
Đây có phải là giá cuối cùng hay có thể thương lượng: nó có ở mức hoặc gần giá bán lẻ đề xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suggested retail price (srp)".

Mục đích và vai trò của SRP

SRP không phải là một mức giá bắt buộc mà là một hướng dẫn từ nhà sản xuất cho các nhà bán lẻ. Mục đích chính là giúp định vị sản phẩm trên thị trường, duy trì hình ảnh thương hiệu nhất quán và đảm bảo lợi nhuận hợp lý cho các nhà bán lẻ. Điều này cũng giúp người tiêu dùng có một điểm tham chiếu về giá trị của sản phẩm.

Khả năng đàm phán và kỳ vọng của người tiêu dùng

Ở nhiều thị trường phương Tây, SRP thường được coi là điểm khởi đầu, chứ không phải là mức giá cuối cùng. Người tiêu dùng thường mong đợi có thể tìm thấy sản phẩm với giá thấp hơn SRP, đặc biệt là trong các đợt khuyến mãi, giảm giá hoặc thông qua việc đàm phán (đặc biệt đối với các mặt hàng lớn như ô tô hoặc thiết bị điện tử). Việc giảm giá so với SRP là một chiến lược bán hàng phổ biến.