sulawesi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo của Indonesia, nằm ở phía đông của Borneo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sulawesi is known for its unique biodiversity."
"Sulawesi nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo."
-
"I'm planning a trip to Sulawesi next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Sulawesi vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Sulawesian | Thuộc về hoặc liên quan đến Sulawesi |
| Noun | Sulawesian | Người dân hoặc thổ ngữ của Sulawesi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sulawesi là tên riêng của một hòn đảo, không có nhiều sắc thái nghĩa cần phân tích sâu. Đôi khi còn được gọi là Celebes, mặc dù tên gọi Sulawesi được sử dụng phổ biến hơn trong các bối cảnh chính thức.
Prepositions
*in Sulawesi*: Được sử dụng để chỉ vị trí địa lý trên đảo. Ví dụ: "The biodiversity *in Sulawesi* is remarkable." (Sự đa dạng sinh học *ở Sulawesi* rất đáng chú ý.)
*of Sulawesi*: Được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc xuất xứ liên quan đến đảo. Ví dụ: "The traditional architecture *of Sulawesi* is unique." (Kiến trúc truyền thống *của Sulawesi* rất độc đáo.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in Sulawesi (ở Sulawesi)
-
of island of Sulawesi (đảo Sulawesi)
-
to travel to Sulawesi (đi du lịch đến Sulawesi)
-
northern northern Sulawesi (bắc Sulawesi)
-
central central Sulawesi (trung Sulawesi)
-
southern southern Sulawesi (nam Sulawesi)
-
visit visit Sulawesi (thăm Sulawesi)
-
explore explore Sulawesi (khám phá Sulawesi)
-
discover discover Sulawesi (khám phá Sulawesi (tìm ra))
Idioms
-
The heart of Sulawesi
Trái tim của Sulawesi (chỉ trung tâm hoặc yếu tố cốt lõi của hòn đảo, thường về văn hóa, sinh thái)
"The Torajan highlands are often considered the heart of Sulawesi, rich in traditional culture."
(Vùng cao nguyên Toraja thường được coi là trái tim của Sulawesi, giàu văn hóa truyền thống.)
-
A hidden gem in Sulawesi
Một viên ngọc ẩn mình ở Sulawesi (chỉ một địa điểm đẹp, độc đáo nhưng ít được biết đến)
"Many adventurous travelers seek a hidden gem in Sulawesi, away from crowded tourist spots."
(Nhiều du khách thích phiêu lưu tìm kiếm một viên ngọc ẩn mình ở Sulawesi, tránh xa những điểm du lịch đông đúc.)
-
Sulawesi's unique biodiversity
Đa dạng sinh học độc đáo của Sulawesi (một cụm từ mô tả đặc điểm nổi bật nhất của hòn đảo)
"Scientists are fascinated by Sulawesi's unique biodiversity, home to many endemic species."
(Các nhà khoa học bị cuốn hút bởi đa dạng sinh học độc đáo của Sulawesi, nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sulawesi
Danh từMột hòn đảo của Indonesia, nằm ở phía đông của Borneo.
"Sulawesi is known for its unique biodiversity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulawesi".
