(Top Banner Ad)
sulfur dioxide
B2
noun B2 Hóa học, Khoa học môi trường

sulfur dioxide

UK: /ˌsʌlfə daɪˈɒksaɪd/ • US: /ˌsʌlfər daɪˈɑːksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lưu huỳnh điôxít khí sunfurơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, pungent, toxic gas formed by burning sulfur or sulfur compounds and by the combustion of fossil fuels.

Vietnamese Meaning

Một chất khí không màu, có mùi hăng, độc hại được tạo ra do đốt cháy lưu huỳnh hoặc các hợp chất lưu huỳnh và do quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sulfur dioxide is a major air pollutant."

    "Lưu huỳnh điôxít là một chất gây ô nhiễm không khí chính."

  • "The burning of coal releases sulfur dioxide into the atmosphere."

    "Việc đốt than thải ra lưu huỳnh điôxít vào khí quyển."

  • "High levels of sulfur dioxide can cause respiratory problems."

    "Nồng độ lưu huỳnh điôxít cao có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sulfur Lưu huỳnh (một nguyên tố hóa học)
Adjective sulfurous Thuộc về lưu huỳnh; có mùi lưu huỳnh; chứa lưu huỳnh (đặc biệt là ở trạng thái oxy hóa thấp hơn)
Adjective sulfuric Thuộc về axit sulfuric (ví dụ: sulfuric acid)
Noun oxide Oxit (hợp chất của oxy với một nguyên tố khác)
Verb oxidize Oxy hóa; bị oxy hóa
Noun oxidation Sự oxy hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sulfur
Ancient Greek
dis (δις)
French
oxyde
English
sulfur dioxide

Nguồn gốc 'Sulfur'

Từ 'sulfur' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'sulfur' hoặc 'sulpur', mô tả một chất khoáng có màu vàng, dễ cháy, được biết đến từ thời cổ đại. Nó thường được gọi là 'lưu huỳnh' trong tiếng Việt và còn được mệnh danh là 'đá cháy' (brimstone) do khả năng cháy của nó.

Nguồn gốc 'Dioxide'

Phần 'di-' trong 'dioxide' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'dis' có nghĩa là 'hai lần' hoặc 'gấp đôi'. Còn phần 'oxide' được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt ra vào năm 1787, kết hợp từ 'oxys' (chua, sắc) trong tiếng Hy Lạp và hậu tố '-ide'. 'Dioxide' vì vậy chỉ ra một hợp chất có chứa hai nguyên tử oxy.

Usage Note

Sulfur dioxide (SO2) là một oxit của lưu huỳnh. Nó là một chất ô nhiễm không khí quan trọng và là tiền chất của mưa axit. Nó cũng được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp như một chất bảo quản thực phẩm và chất khử trùng.

Prepositions

of in as

of: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., concentration *of* sulfur dioxide). in: Dùng để chỉ sự hiện diện ở một địa điểm (e.g., sulfur dioxide *in* the atmosphere). as: Dùng để chỉ vai trò, mục đích (e.g., used *as* a preservative).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sulfur dioxide
  • emit emit sulfur dioxide
    (phát thải sulfur dioxide)
  • release release sulfur dioxide
    (thải ra sulfur dioxide)
  • reduce reduce sulfur dioxide
    (giảm lượng sulfur dioxide)
  • absorb absorb sulfur dioxide
    (hấp thụ sulfur dioxide)
Adjective + sulfur dioxide
  • atmospheric atmospheric sulfur dioxide
    (sulfur dioxide trong khí quyển)
  • high levels of high levels of sulfur dioxide
    (nồng độ sulfur dioxide cao)
  • industrial industrial sulfur dioxide
    (sulfur dioxide từ công nghiệp)
Noun + of sulfur dioxide
  • emissions emissions of sulfur dioxide
    (lượng khí thải sulfur dioxide)
  • concentration concentration of sulfur dioxide
    (nồng độ sulfur dioxide)
  • exposure exposure to sulfur dioxide
    (tiếp xúc với sulfur dioxide)

Idioms

  • sulfur dioxide emissions

    Lượng khí sulfur dioxide thải ra môi trường

    "Factories must monitor their sulfur dioxide emissions to comply with environmental regulations."

    (Các nhà máy phải giám sát lượng khí sulfur dioxide thải ra để tuân thủ các quy định về môi trường.)

  • sulfur dioxide pollution

    Ô nhiễm sulfur dioxide

    "Measures are being taken to combat sulfur dioxide pollution in urban areas."

    (Các biện pháp đang được thực hiện để chống lại ô nhiễm sulfur dioxide ở các khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sulfur dioxide

noun
Lật mặt

Một chất khí không màu, có mùi hăng, độc hại được tạo ra do đốt cháy lưu huỳnh hoặc các hợp chất lưu huỳnh và do quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch.

"Sulfur dioxide is a major air pollutant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That sulfur dioxide is a major component of acid rain is well-known.
Việc sulfur dioxide là một thành phần chính của mưa axit là điều ai cũng biết.
Phủ định
It is not clear whether sulfur dioxide emissions are decreasing significantly.
Không rõ liệu lượng khí thải sulfur dioxide có đang giảm đáng kể hay không.
Nghi vấn
Why sulfur dioxide is so harmful to the environment is a complex question.
Tại sao sulfur dioxide lại có hại cho môi trường là một câu hỏi phức tạp.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, sulfur dioxide is a significant contributor to acid rain!
Ồ, sulfur dioxide là một nguyên nhân quan trọng gây ra mưa axit!
Phủ định
Oh no, sulfur dioxide isn't helping our air quality!
Ôi không, sulfur dioxide không giúp cải thiện chất lượng không khí của chúng ta!
Nghi vấn
Hey, is sulfur dioxide the cause of this smog?
Này, có phải sulfur dioxide là nguyên nhân gây ra sương mù này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In urban areas, sulfur dioxide, a significant air pollutant, contributes to acid rain.
Ở các khu vực đô thị, sulfur dioxide, một chất ô nhiễm không khí đáng kể, góp phần vào mưa axit.
Phủ định
Even with modern scrubbers, industrial plants, despite their best efforts, cannot eliminate all sulfur dioxide emissions.
Ngay cả với các thiết bị lọc hiện đại, các nhà máy công nghiệp, mặc dù đã nỗ lực hết mình, vẫn không thể loại bỏ hoàn toàn khí thải sulfur dioxide.
Nghi vấn
Considering its harmful effects, is sulfur dioxide, a key component of smog, still being released in large quantities?
Xem xét tác hại của nó, sulfur dioxide, một thành phần quan trọng của khói bụi, vẫn đang được thải ra với số lượng lớn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulfur dioxide".

Mưa axit

Sulfur dioxide là một trong những nguyên nhân chính gây ra mưa axit. Khi SO2 được thải vào khí quyển từ các hoạt động công nghiệp và giao thông, nó phản ứng với nước, oxy và các hóa chất khác để tạo thành axit sulfuric. Mưa axit gây hại nghiêm trọng đến rừng, hồ, sông và làm hư hại các công trình kiến trúc.

Chất bảo quản trong rượu vang

Sulfur dioxide (SO2) đã được sử dụng từ nhiều thế kỷ trong sản xuất rượu vang. Nó hoạt động như một chất chống oxy hóa và kháng khuẩn hiệu quả, giúp bảo quản rượu vang khỏi sự ôi thiu, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm men không mong muốn, đồng thời duy trì hương vị và màu sắc của rượu.