(Top Banner Ad)
sulky
B2
adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

sulky

UK: /ˈsʌlki/ • US: /ˈsʌlki/

Nghĩa tiếng Việt

hờn dỗi lầm lì ủ rũ bực dọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Silent and bad-tempered because you are angry about something.

Vietnamese Meaning

Lặng lẽ và khó chịu vì bạn đang tức giận về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked sulky all morning."

    "Anh ta trông hờn dỗi cả buổi sáng."

  • "She gave me a sulky look."

    "Cô ấy nhìn tôi với vẻ hờn dỗi."

  • "The child was sulky because he couldn't have any candy."

    "Đứa trẻ hờn dỗi vì nó không được ăn kẹo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sulk sự giận dỗi, sự hờn dỗi
Verb sulk giận dỗi, hờn dỗi, làm mặt nặng mày nhẹ
Noun sulkiness tính giận dỗi, sự hờn dỗi
Adverb sulkily một cách giận dỗi, hờn dỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sōlus
Old French
solain
English
sullen
English
sulk
English
sulky

Nguồn gốc 'Sulky'

Từ 'sulky' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, được hình thành từ động từ 'sulk' (giận dỗi, hờn dỗi). Bản thân từ 'sulk' lại được cho là phát triển từ tính từ 'sullen' (buồn rầu, ảm đạm) có từ thế kỷ 14. 'Sullen' có gốc từ tiếng Latin 'sōlus' (một mình) qua tiếng Pháp cổ 'solain' (cô độc). Điều này cho thấy 'sulky' mang ý nghĩa của sự cô lập, giận dỗi và không muốn giao tiếp.

Usage Note

Tính từ 'sulky' diễn tả trạng thái hờn dỗi, bực dọc âm ỉ, thường thể hiện qua vẻ mặt và hành vi im lặng, lầm lì. Khác với 'angry' (tức giận) mang tính bộc phát và trực tiếp, 'sulky' thể hiện sự giận dỗi kín đáo và kéo dài hơn. So với 'grumpy' (cáu kỉnh), 'sulky' thường có nguyên nhân cụ thể hơn, trong khi 'grumpy' có thể là do tính khí hoặc không có lý do rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ với 'sulky'
  • mood a sulky mood
    (một tâm trạng giận dỗi)
  • look a sulky look
    (một vẻ mặt giận dỗi)
  • child a sulky child
    (một đứa trẻ giận dỗi)
  • silence a sulky silence
    (sự im lặng giận dỗi)
Cụm động từ với 'sulky'
  • be to be sulky
    (đang giận dỗi)
  • get to get sulky
    (trở nên giận dỗi)
  • feel to feel sulky
    (cảm thấy giận dỗi)

Idioms

  • to have the sulks

    đang trong trạng thái giận dỗi, hờn dỗi (thường kéo dài)

    "He's been in a foul temper and has had the sulks all morning."

    (Anh ấy đã rất cáu kỉnh và giận dỗi suốt buổi sáng.)

  • to be in a sulky mood

    đang có tâm trạng giận dỗi

    "She was in a sulky mood after losing the game."

    (Cô ấy có tâm trạng giận dỗi sau khi thua trận đấu.)

  • to give someone a sulky look

    liếc nhìn ai đó với vẻ giận dỗi

    "The child gave her mother a sulky look when told to go to bed."

    (Đứa trẻ liếc nhìn mẹ với vẻ giận dỗi khi bị bảo đi ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sulky

adjective
Lật mặt

Lặng lẽ và khó chịu vì bạn đang tức giận về điều gì đó.

"He looked sulky all morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child, who was feeling sulky, refused to eat his dinner.
Đứa trẻ, đứa mà đang cảm thấy hờn dỗi, từ chối ăn tối.
Phủ định
The student, who wasn't sulky, participated actively in the class discussion.
Học sinh đó, người không hề hờn dỗi, đã tích cực tham gia vào buổi thảo luận trên lớp.
Nghi vấn
Is that the reason why she, who is usually not sulky, is acting that way?
Đó có phải là lý do tại sao cô ấy, người thường không hờn dỗi, lại hành xử như vậy không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was sulky after losing the game.
Cô ấy hờn dỗi sau khi thua trận đấu.
Phủ định
He wasn't sulky, despite the bad news.
Anh ấy không hờn dỗi, mặc dù có tin xấu.
Nghi vấn
Was she sulky because I didn't invite her?
Cô ấy có hờn dỗi vì tôi không mời cô ấy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is feeling sulky, I will buy her flowers.
Nếu cô ấy cảm thấy hờn dỗi, tôi sẽ mua hoa cho cô ấy.
Phủ định
If you don't apologize, she will be sulky for days.
Nếu bạn không xin lỗi, cô ấy sẽ hờn dỗi trong nhiều ngày.
Nghi vấn
Will he get over it if she is sulky with him?
Liệu anh ấy có vượt qua được không nếu cô ấy hờn dỗi với anh ấy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she feels ignored, she is sulky.
Nếu cô ấy cảm thấy bị phớt lờ, cô ấy hờn dỗi.
Phủ định
When he doesn't get what he wants, he isn't sulky.
Khi anh ấy không có được thứ mình muốn, anh ấy không hờn dỗi.
Nghi vấn
If they lose the game, are they sulky?
Nếu họ thua trò chơi, họ có hờn dỗi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was sulky because she hadn't let him play video games.
Cô ấy nói rằng anh ấy hờn dỗi vì cô ấy không cho anh ấy chơi điện tử.
Phủ định
He told me that she wasn't sulky, just tired.
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy không hờn dỗi, chỉ là mệt mỏi thôi.
Nghi vấn
She asked if he was sulky with her.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có hờn dỗi với cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulky".

Biểu hiện cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, 'sulky' thường mô tả một cách thụ động để thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu, đặc biệt là ở trẻ em hoặc những người trưởng thành chưa hoàn toàn phát triển kỹ năng giao tiếp thẳng thắn. Thay vì bày tỏ cảm xúc trực tiếp, người 'sulky' sẽ rút lui, im lặng hoặc làm mặt nặng mày nhẹ, chờ đợi người khác nhận ra và xoa dịu mình. Hành vi này đôi khi được xem là chưa trưởng thành hoặc thao túng.