(Top Banner Ad)
sullen
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

sullen

UK: /ˈsʌlən/ • US: /ˈsʌlən/

Nghĩa tiếng Việt

hờn dỗi ủ rũ khó chịu ra mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bad-tempered and sulky; gloomy.

Vietnamese Meaning

Buồn rầu, ủ rũ, hờn dỗi, khó chịu ra mặt, thường là do đang tức giận hoặc thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked sullen when I told him he couldn't go to the party."

    "Anh ta trông hờn dỗi khi tôi nói với anh ta rằng anh ta không thể đi dự tiệc."

  • "The sky was a sullen grey."

    "Bầu trời xám xịt ảm đạm."

  • "She gave me a sullen look."

    "Cô ấy nhìn tôi với vẻ hờn dỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sullen ủ rũ, ảm đạm, cau có, khó chịu
Adverb sullenly một cách ủ rũ, một cách ảm đạm/khó chịu
Noun sullenness sự ủ rũ, sự ảm đạm, sự khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Old French
solain
Middle English
solein
English
sullen

Hành trình từ 'một mình' đến 'ủ rũ'

Từ 'sullen' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solus' nghĩa là 'một mình' hoặc 'đơn độc'. Qua tiếng Pháp cổ 'solain' với nghĩa 'cô độc', nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại thành 'solein'. Ban đầu, từ này mô tả trạng thái cô độc, nhưng dần dần nó mang thêm sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự khó chịu, cáu kỉnh hoặc ủ rũ do ở một mình hoặc không muốn giao tiếp. Sự biến đổi này cho thấy mối liên hệ giữa sự cô lập và tâm trạng buồn bã, khó chịu.

Usage Note

Từ 'sullen' thường mô tả một người có vẻ mặt khó chịu, không thân thiện, và im lặng vì đang bực mình hoặc không hài lòng. Nó nhấn mạnh sự khó chịu được thể hiện ra bên ngoài, khác với 'sad' (buồn) chỉ đơn thuần là cảm xúc bên trong. So với 'grumpy' (cáu kỉnh), 'sullen' thiên về sự im lặng và hờn dỗi hơn là cằn nhằn.

Prepositions

at about

'sullen at/about something' diễn tả sự hờn dỗi, khó chịu về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sullen
  • deep deep sullen resentment
    (sự oán giận âm ỉ sâu sắc)
  • dark a dark sullen mood
    (một tâm trạng ủ rũ đen tối)
  • brooding a brooding sullen silence
    (sự im lặng ủ dột, đầy tâm tư)
Verb + sullen
  • become become sullen
    (trở nên ủ rũ/cau có)
  • grow grow sullen
    (dần trở nên ủ rũ/khó chịu)
  • remain remain sullen
    (vẫn giữ vẻ ủ rũ/khó chịu)
Sullen + Noun
  • sullen sullen mood
    (tâm trạng ủ rũ)
  • sullen sullen silence
    (sự im lặng ảm đạm/khó chịu)
  • sullen sullen face/look
    (khuôn mặt/ánh nhìn cau có, ủ rũ)
  • sullen sullen teenager
    (thiếu niên ủ rũ/khó chịu)
  • sullen sullen skies
    (bầu trời ảm đạm/u ám (thường ám chỉ sắp mưa))

Idioms

  • in a sullen mood

    trong tâm trạng ủ rũ/khó chịu

    "He's been in a sullen mood all day since he got the bad news."

    (Anh ấy đã trong tâm trạng ủ rũ cả ngày kể từ khi nhận được tin xấu.)

  • a sullen refusal

    sự từ chối cộc lốc/cay nghiệt

    "She gave a sullen refusal when asked to help."

    (Cô ấy từ chối một cách cộc lốc khi được yêu cầu giúp đỡ.)

  • to be sullen with someone

    khó chịu/ủ rũ với ai đó (thể hiện sự giận dỗi, bất mãn)

    "Don't be sullen with your sister; try to talk it out."

    (Đừng khó chịu với em gái bạn; hãy thử nói chuyện thẳng thắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sullen

Tính từ
Lật mặt

Buồn rầu, ủ rũ, hờn dỗi, khó chịu ra mặt, thường là do đang tức giận hoặc thất vọng.

"He looked sullen when I told him he couldn't go to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sullen".

Sự ủ rũ ở tuổi vị thành niên

Sự ủ rũ thường được liên tưởng đến tuổi vị thành niên, khi các bạn trẻ có thể thể hiện sự bất mãn, khó chịu hoặc chống đối một cách thụ động thay vì giao tiếp trực tiếp. Đây có thể là một phần của quá trình tìm kiếm bản thân và đấu tranh giành độc lập, hoặc chỉ đơn giản là cách thể hiện sự buồn bã, thất vọng mà chưa tìm được lời diễn tả.

Sự ủ rũ như một hình thức biểu đạt

Trong một số nền văn hóa hoặc hoàn cảnh xã hội, việc thể hiện sự tức giận hoặc bất mãn một cách trực tiếp có thể không được chấp nhận. Do đó, sự ủ rũ, im lặng hoặc khó chịu có thể trở thành một hình thức biểu đạt thụ động, một cách để thể hiện sự không hài lòng mà không cần dùng lời nói hay đối đầu trực tiếp. Nó ngụ ý rằng người đó đang giấu giếm cảm xúc tiêu cực bên trong.