(Top Banner Ad)
summoning
C1
noun C1 Pháp luật, Tôn giáo, Game

summoning

UK: /ˈsʌmənɪŋ/ • US: /ˈsʌmənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự triệu tập sự triệu hồi việc triệu tập việc triệu hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of ordering someone to come to a place, especially to a court of law; the act of calling upon a spirit or deity.

Vietnamese Meaning

Hành động triệu tập ai đó đến một nơi, đặc biệt là đến tòa án; hành động triệu hồi một linh hồn hoặc thần thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The summoning of witnesses is crucial for a fair trial."

    "Việc triệu tập các nhân chứng là rất quan trọng để có một phiên tòa công bằng."

  • "The king ordered the summoning of all his knights."

    "Nhà vua ra lệnh triệu tập tất cả các hiệp sĩ của mình."

  • "The summoning spell requires rare ingredients."

    "Bùa chú triệu hồi đòi hỏi những nguyên liệu quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb summon Triệu tập, gọi đến, triệu hồi (ai đó/cái gì đó đến một địa điểm hoặc trạng thái)
Noun summons Lệnh triệu tập, trát đòi (đặc biệt trong pháp luật); cuộc gọi đến
Noun summoner Người triệu tập, người gọi hồn (trong bối cảnh pháp lý, siêu nhiên hoặc game)
Adjective summoned Bị triệu tập, được gọi đến (dạng quá khứ phân từ của 'summon', dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tôn giáo, Game

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under, secretly) + monere (to warn, advise)
Vulgar Latin
*summondere (to warn secretly, summon)
Old French
semondre (to summon, send for)
Middle English
summone (to call to court)
English
summon (verb)
English
summoning (gerund/noun)

Nguồn gốc từ 'cảnh báo bí mật'

Từ 'summoning' bắt nguồn từ động từ 'summon', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin cổ. Cụ thể, nó là sự kết hợp của tiền tố 'sub-' (nghĩa là 'dưới, bí mật') và động từ 'monere' (nghĩa là 'cảnh báo, khuyên răn'). Từ đó, 'summon' ban đầu mang ý nghĩa 'cảnh báo một cách bí mật' hoặc 'mời gọi kín đáo'. Qua tiếng Pháp cổ, 'semondre' có nghĩa là 'gọi đến, gửi đi', rồi vào tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành 'summon' với nghĩa 'triệu tập đến tòa án'. Ngày nay, 'summoning' mang ý nghĩa rộng hơn về hành động triệu tập hoặc triệu hồi một cách chính thức.

Usage Note

Trong ngữ cảnh pháp luật, 'summoning' ám chỉ việc chính thức yêu cầu một người phải có mặt tại tòa. Trong ngữ cảnh siêu nhiên, nó liên quan đến việc sử dụng nghi lễ hoặc phép thuật để gọi các thực thể siêu nhiên. Cần phân biệt với 'calling' (gọi) mang nghĩa chung chung hơn và không nhất thiết liên quan đến quyền lực pháp lý hoặc phép thuật.

Prepositions

for to

'Summoning for' thường được sử dụng khi chỉ mục đích của việc triệu tập (ví dụ: summoning for jury duty). 'Summoning to' chỉ đích danh nơi người được triệu tập phải đến (ví dụ: summoning to court).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summoning
  • urgent urgent summoning
    (lệnh triệu tập khẩn cấp)
  • legal legal summoning
    (lệnh triệu tập pháp lý)
  • royal royal summoning
    (lệnh triệu tập của hoàng gia)
Verb + summoning
  • issue issue a summoning
    (ban hành lệnh triệu tập)
  • await await a summoning
    (chờ đợi lệnh triệu tập)
  • face face a summoning
    (đối mặt với lệnh triệu tập)
summoning + of + Noun
  • of witnesses the summoning of witnesses
    (việc triệu tập các nhân chứng)
  • of spirits the summoning of spirits
    (việc triệu hồi các linh hồn)
  • of a meeting the summoning of a meeting
    (việc triệu tập một cuộc họp)

Idioms

  • summoning all your courage/strength

    tập hợp hết can đảm/sức mạnh của bạn (để làm gì đó)

    "She stood before the crowd, summoning all her courage to speak."

    (Cô đứng trước đám đông, tập hợp hết can đảm để phát biểu.)

  • the summoning of spirits/demons

    việc triệu hồi các linh hồn/ác quỷ

    "In ancient tales, witches were often depicted engaged in the summoning of spirits."

    (Trong những câu chuyện cổ, phù thủy thường được miêu tả đang thực hiện việc triệu hồi các linh hồn.)

  • a formal summoning

    một lệnh triệu tập chính thức

    "The ambassador received a formal summoning from the foreign ministry."

    (Vị đại sứ đã nhận được một lệnh triệu tập chính thức từ Bộ Ngoại giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summoning

noun
Lật mặt

Hành động triệu tập ai đó đến một nơi, đặc biệt là đến tòa án; hành động triệu hồi một linh hồn hoặc thần thánh.

"The summoning of witnesses is crucial for a fair trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient spirits are believed to be summoned during the ritual.
Người ta tin rằng các linh hồn cổ đại được triệu hồi trong nghi lễ.
Phủ định
The demon was not summoned by the inexperienced mage.
Con quỷ không bị triệu hồi bởi pháp sư thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Will the hero be summoned to save the kingdom?
Liệu người hùng có được triệu hồi để cứu vương quốc?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The council has summoned him to appear before them.
Hội đồng đã triệu tập anh ta để trình diện trước họ.
Phủ định
She hasn't summoned the courage to speak her mind.
Cô ấy vẫn chưa có đủ can đảm để nói ra suy nghĩ của mình.
Nghi vấn
Has anyone summoned a taxi for the airport?
Có ai đã gọi taxi đến sân bay chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wizards' summoning ritual was interrupted by a sudden storm.
Nghi lễ triệu hồi của các pháp sư đã bị gián đoạn bởi một cơn bão đột ngột.
Phủ định
The coven's summoning wasn't successful due to a lack of magical energy.
Lễ triệu hồi của hội phù thủy đã không thành công do thiếu năng lượng phép thuật.
Nghi vấn
Is it the demons' summoning circle that's causing all the strange occurrences?
Có phải vòng triệu hồi của lũ quỷ đang gây ra tất cả những hiện tượng kỳ lạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summoning".

Trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'summoning' thường gắn liền với hệ thống pháp luật. Một 'court summons' (trát đòi hầu tòa) là một tài liệu pháp lý yêu cầu một người phải có mặt tại tòa án vào một thời điểm cụ thể. Đây là một phần quan trọng để đảm bảo công lý được thực thi và mọi người đều có cơ hội trình bày vụ việc của mình trước pháp luật.

Trong văn hóa dân gian và giả tưởng

Thuật ngữ 'summoning' cũng rất phổ biến trong văn hóa dân gian, thần thoại và các tác phẩm giả tưởng. Nó thường đề cập đến hành động triệu hồi các thực thể siêu nhiên như linh hồn, quỷ dữ, hoặc các sinh vật huyền bí thông qua nghi lễ hoặc phép thuật. Điều này thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, tiểu thuyết giả tưởng, và trò chơi điện tử, nơi các nhân vật có khả năng 'triệu hồi' đồng minh hoặc đối thủ từ thế giới khác.