(Top Banner Ad)
sumptuousness
C1
noun C1 Ẩm thực, Phong cách sống, Văn hóa

sumptuousness

UK: /ˈsʌmptʃuəsnəs/ • US: /ˈsʌmptʃuəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự xa hoa sự lộng lẫy tính chất sang trọng sự phô trương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being luxurious, splendid, and expensive.

Vietnamese Meaning

Sự xa hoa, lộng lẫy và đắt tiền; tính chất sang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sumptuousness of the wedding feast was evident in the array of dishes and decorations."

    "Sự xa hoa của bữa tiệc cưới được thể hiện rõ qua hàng loạt các món ăn và đồ trang trí."

  • "The hotel was decorated with an incredible amount of sumptuousness."

    "Khách sạn được trang trí với một mức độ xa hoa đáng kinh ngạc."

  • "We were overwhelmed by the sheer sumptuousness of the palace."

    "Chúng tôi đã bị choáng ngợp bởi sự xa hoa tuyệt đối của cung điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sumptuous xa hoa, lộng lẫy, sang trọng
Adverb sumptuously một cách xa hoa, lộng lẫy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Phong cách sống, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sumere
Latin
sumptus
Late Latin
sumptuosus
Old French
somptueux
English
sumptuous
English
sumptuousness

Nguồn gốc của sự xa hoa

Từ 'sumptuousness' có gốc rễ từ tiếng Latin 'sumere' nghĩa là 'tiêu tốn' hoặc 'tiêu thụ'. Từ đó phát triển thành 'sumptus' (chi phí) rồi 'sumptuosus' (tốn kém, xa xỉ). Qua tiếng Pháp cổ 'somptueux', từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'sumptuous' (xa hoa, lộng lẫy) và cuối cùng là 'sumptuousness' để chỉ 'sự xa hoa, lộng lẫy' mà không cần tiết kiệm chi phí.

Usage Note

Sumptuousness nhấn mạnh đến vẻ đẹp, sự phong phú, và giá trị cao của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả thức ăn, trang phục, đồ trang trí hoặc một không gian nào đó. So với 'luxury' (sự xa xỉ), 'sumptuousness' mang tính thẩm mỹ và cảm quan mạnh mẽ hơn, gợi cảm giác mãn nhãn và hài lòng.

Prepositions

of

'Sumptuousness of something' diễn tả sự xa hoa, lộng lẫy của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The sumptuousness of the palace was breathtaking.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sumptuousness
  • sheer sheer sumptuousness
    (sự xa hoa thuần túy/tuyệt đối)
  • breathtaking breathtaking sumptuousness
    (sự xa hoa choáng ngợp/ngoạn mục)
  • opulent opulent sumptuousness
    (sự xa hoa vương giả/phú quý)
  • lavish lavish sumptuousness
    (sự xa hoa phung phí/hào phóng)
Verb + sumptuousness
  • display display sumptuousness
    (phô bày sự xa hoa)
  • radiate radiate sumptuousness
    (tỏa ra sự xa hoa)
  • ooze ooze sumptuousness
    (tứa ra/tràn ngập sự xa hoa)
  • revel in revel in the sumptuousness
    (tận hưởng sự xa hoa)
Noun + of + sumptuousness
  • an air of an air of sumptuousness
    (một vẻ/khí chất xa hoa)
  • a degree of a degree of sumptuousness
    (một mức độ xa hoa)

Idioms

  • an air of sumptuousness

    một vẻ/khí chất xa hoa, sang trọng

    "The grand ballroom had an undeniable air of sumptuousness."

    (Phòng khiêu vũ lớn có một vẻ xa hoa không thể phủ nhận.)

  • a display of sumptuousness

    sự phô bày/trưng bày xa hoa

    "Their wedding was a lavish display of sumptuousness."

    (Đám cưới của họ là một màn phô bày sự xa hoa lộng lẫy.)

  • revel in the sumptuousness

    tận hưởng/đắm mình trong sự xa hoa

    "Guests were invited to revel in the sumptuousness of the royal banquet."

    (Khách mời được mời đắm mình trong sự xa hoa của bữa tiệc hoàng gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sumptuousness

noun
Lật mặt

Sự xa hoa, lộng lẫy và đắt tiền; tính chất sang trọng.

"The sumptuousness of the wedding feast was evident in the array of dishes and decorations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sumptuousness".

Biểu tượng của địa vị và quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử, sự xa hoa (sumptuousness) thường là một cách để giới quý tộc, hoàng gia hoặc những người giàu có thể hiện địa vị xã hội, quyền lực và sự thịnh vượng của mình. Những bữa tiệc lộng lẫy, trang phục cầu kỳ và kiến trúc tráng lệ đều là những hình thức phô trương sự xa hoa.

Đối lập với sự tối giản

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'sumptuousness' thường được đặt trong mối tương quan với các xu hướng ngược lại như chủ nghĩa tối giản (minimalism) hoặc lối sống bền vững (sustainability). Trong khi tối giản đề cao sự đơn giản và chức năng, sumptuousness lại tập trung vào sự phong phú, trang trí công phu và đôi khi là sự dư thừa để tạo ra ấn tượng về sự sang trọng.