(Top Banner Ad)
sunblock
B1
Danh từ B1 Y học/Chăm sóc sức khỏe

sunblock

UK: /ˈsʌn.blɒk/ • US: /ˈsʌn.blɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

kem chống nắng sữa chống nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cream or lotion for protecting the skin from the sun.

Vietnamese Meaning

Kem chống nắng (chất kem hoặc sữa dưỡng bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't forget to apply sunblock before going to the beach."

    "Đừng quên thoa kem chống nắng trước khi đi biển."

  • "She wears sunblock every day to protect her skin from sun damage."

    "Cô ấy thoa kem chống nắng mỗi ngày để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời."

  • "This sunblock is water-resistant, so it's perfect for swimming."

    "Loại kem chống nắng này có khả năng chống nước, vì vậy nó rất phù hợp để bơi lội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunscreen Kem chống nắng (đồng nghĩa với sunblock, thường dùng thay thế)
Adjective sunproof Chống nắng, không bị ảnh hưởng bởi nắng
Verb sunbathe Tắm nắng
Noun sunburn Sự cháy nắng, vết cháy nắng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Middle English
blokke
Modern English
sunblock

Nguồn gốc từ ghép đơn giản

Từ 'sunblock' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'sun' (mặt trời) và 'block' (ngăn chặn, che chắn). Sự kết hợp này mô tả trực tiếp chức năng của sản phẩm: ngăn chặn các tia nắng mặt trời có hại tiếp xúc với da. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi nhận thức về tác hại của tia UV và nhu cầu bảo vệ da tăng lên trong thế kỷ 20.

Usage Note

Sunblock thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm có khả năng ngăn chặn tia UV xâm nhập vào da. Nó khác với 'sunscreen', mặc dù hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. Về mặt kỹ thuật, sunblock tạo ra một rào cản vật lý, trong khi sunscreen hấp thụ tia UV.

Prepositions

of for

“Sunblock of SPF 30” (kem chống nắng với chỉ số SPF 30), “Sunblock for sensitive skin” (kem chống nắng cho da nhạy cảm). 'Of' thường chỉ thành phần hoặc đặc tính, 'for' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunblock
  • strong strong sunblock
    (kem chống nắng mạnh)
  • high-factor high-factor sunblock
    (kem chống nắng có chỉ số cao)
  • waterproof waterproof sunblock
    (kem chống nắng không thấm nước)
  • broad-spectrum broad-spectrum sunblock
    (kem chống nắng phổ rộng)
Verb + sunblock
  • apply apply sunblock
    (thoa kem chống nắng)
  • wear wear sunblock
    (dùng/sử dụng kem chống nắng)
  • reapply reapply sunblock
    (thoa lại kem chống nắng)
sunblock + Noun
  • sunblock sunblock cream
    (kem chống nắng dạng kem)
  • sunblock sunblock lotion
    (sữa chống nắng dạng lỏng)
  • sunblock sunblock spray
    (xịt chống nắng)

Idioms

  • Don't forget your sunblock!

    Đừng quên kem chống nắng của bạn!

    "It's going to be sunny, so don't forget your sunblock!"

    (Trời sẽ nắng lắm, nên đừng quên kem chống nắng của bạn nhé!)

  • Apply sunblock generously.

    Thoa kem chống nắng thật nhiều/dày.

    "To get full protection, you need to apply sunblock generously."

    (Để được bảo vệ tối đa, bạn cần thoa kem chống nắng thật dày.)

  • Reapply sunblock frequently.

    Thoa lại kem chống nắng thường xuyên.

    "If you're swimming, reapply sunblock frequently."

    (Nếu bạn bơi lội, hãy thoa lại kem chống nắng thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunblock

Danh từ
Lật mặt

Kem chống nắng (chất kem hoặc sữa dưỡng bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời).

"Don't forget to apply sunblock before going to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always apply sunblock before going to the beach.
Tôi luôn bôi kem chống nắng trước khi đi biển.
Phủ định
She doesn't use sunblock because she prefers tanning.
Cô ấy không dùng kem chống nắng vì cô ấy thích tắm nắng.
Nghi vấn
Do you have sunblock for sensitive skin?
Bạn có kem chống nắng cho da nhạy cảm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She applies sunblock before going to the beach.
Cô ấy thoa kem chống nắng trước khi ra biển.
Phủ định
He does not use sunblock regularly.
Anh ấy không sử dụng kem chống nắng thường xuyên.
Nghi vấn
Do you need sunblock for your trip?
Bạn có cần kem chống nắng cho chuyến đi của bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy sunblock before going to the beach tomorrow.
Cô ấy sẽ mua kem chống nắng trước khi đi biển vào ngày mai.
Phủ định
They won't forget to pack sunblock for their vacation.
Họ sẽ không quên mang kem chống nắng cho kỳ nghỉ của họ.
Nghi vấn
Will you apply sunblock before swimming in the pool?
Bạn sẽ thoa kem chống nắng trước khi bơi ở hồ bơi chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had applied sunblock before going to the beach; now I'm sunburned.
Tôi ước tôi đã bôi kem chống nắng trước khi ra biển; bây giờ tôi bị cháy nắng rồi.
Phủ định
If only I hadn't forgotten my sunblock, my skin wouldn't be so red now.
Ước gì tôi không quên kem chống nắng, da tôi đã không bị đỏ như bây giờ.
Nghi vấn
If only they would remember to pack sunblock for the kids, wouldn't we avoid so many sunburns?
Ước gì họ nhớ mang kem chống nắng cho bọn trẻ, chúng ta có thể tránh được rất nhiều vết cháy nắng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunblock".

Ý nghĩa của việc bảo vệ da dưới nắng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi có cường độ tia UV cao, việc bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời được chú trọng rất nhiều. Điều này xuất phát từ nhận thức về nguy cơ ung thư da, lão hóa sớm và các tổn thương khác do tia UV gây ra. Việc sử dụng sunblock rộng rãi là một phần của lối sống lành mạnh và ý thức bảo vệ sức khỏe da.

Chỉ số chống nắng SPF

Chỉ số SPF (Sun Protection Factor) là một tiêu chuẩn phổ biến trên toàn cầu để đo lường khả năng chống nắng của sản phẩm. Người tiêu dùng ở các nước phương Tây thường dựa vào chỉ số này để lựa chọn kem chống nắng phù hợp với nhu cầu của họ, với các chỉ số SPF 15, 30, 50+ là phổ biến nhất. Con số càng cao, khả năng bảo vệ da khỏi tia UVB càng tốt.