(Top Banner Ad)
spf
B1
Noun B1 Y học/Chăm sóc da

spf

UK: /ˌɛsˌpiːˈɛf/ • US: /ˌɛsˌpiˈɛf/

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ số chống nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sun Protection Factor: a measure of how well a sunscreen will protect skin from UVB rays, the kind of radiation that causes sunburn, damages skin, and can contribute to skin cancer.

Vietnamese Meaning

Chỉ số chống nắng: một thước đo mức độ hiệu quả của kem chống nắng trong việc bảo vệ da khỏi tia UVB, loại bức xạ gây cháy nắng, tổn thương da và có thể góp phần gây ung thư da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This sunscreen has an SPF of 30."

    "Kem chống nắng này có chỉ số SPF 30."

  • "Dermatologists recommend using a sunscreen with an SPF of at least 30."

    "Các bác sĩ da liễu khuyên dùng kem chống nắng có chỉ số SPF tối thiểu là 30."

  • "Remember to reapply sunscreen every two hours, especially after swimming, regardless of the SPF."

    "Hãy nhớ thoa lại kem chống nắng sau mỗi hai giờ, đặc biệt là sau khi bơi lội, bất kể chỉ số SPF là bao nhiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunscreen Kem chống nắng (sản phẩm thường chứa SPF)
Noun UV protection Sự bảo vệ khỏi tia UV (mục đích chính của SPF)
Adjective sun-protective Có khả năng chống nắng, bảo vệ khỏi nắng

Related Words

Subject Area

Y học/Chăm sóc da

Etymology (Nguồn gốc)

English
Sun Protection Factor
English
SPF (acronym)

Nguồn gốc của SPF

SPF là viết tắt của 'Sun Protection Factor', tạm dịch là 'Chỉ số chống nắng'. Khái niệm này được phát triển vào những năm 1960 để đo lường khả năng bảo vệ da khỏi tia UVB (loại tia gây cháy nắng) của kem chống nắng. Nó cho biết một người có thể ở dưới nắng lâu hơn bao nhiêu lần mà không bị cháy nắng khi sử dụng kem so với khi không sử dụng.

Usage Note

SPF chỉ đo khả năng bảo vệ khỏi tia UVB. Để bảo vệ khỏi cả tia UVA (gây lão hóa da), cần tìm kem chống nắng có chỉ số Broad Spectrum hoặc PA++++. Chỉ số SPF càng cao, khả năng bảo vệ càng lớn, nhưng hiệu quả tăng chậm khi vượt quá SPF 30. Việc thoa đủ lượng kem và thoa lại sau mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi/đổ mồ hôi là rất quan trọng.

Prepositions

of in

SPF *of* (ví dụ: an SPF of 30) dùng để chỉ mức độ SPF. SPF *in* (ví dụ: The SPF in this sunscreen is 50) cũng dùng để chỉ mức độ SPF.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + SPF
  • high high SPF
    (SPF cao)
  • low low SPF
    (SPF thấp)
  • broad-spectrum broad-spectrum SPF
    (SPF phổ rộng (chống được cả tia UVA và UVB))
Verb + SPF
  • apply apply SPF
    (thoa kem chống nắng có SPF)
  • wear wear SPF
    (sử dụng kem chống nắng có SPF)
  • reapply reapply SPF
    (thoa lại kem chống nắng có SPF)
SPF + Noun (as an attribute)
  • cream SPF cream
    (kem chống nắng có SPF)
  • lotion SPF lotion
    (sữa chống nắng có SPF)
  • value SPF value
    (chỉ số SPF)

Idioms

  • wear SPF daily

    Cụm từ thông dụng: Sử dụng kem chống nắng có SPF hàng ngày

    "Dermatologists recommend wearing SPF daily, even on cloudy days."

    (Các bác sĩ da liễu khuyên nên sử dụng kem chống nắng có SPF hàng ngày, ngay cả vào những ngày nhiều mây.)

  • broad-spectrum SPF

    Cụm từ thông dụng: Kem chống nắng SPF phổ rộng (chống cả UVA và UVB)

    "Always choose a broad-spectrum SPF to protect against both UVA and UVB rays."

    (Luôn chọn kem chống nắng SPF phổ rộng để bảo vệ khỏi cả tia UVA và UVB.)

  • check the SPF rating

    Cụm từ thông dụng: Kiểm tra chỉ số SPF

    "Before buying, always check the SPF rating to ensure adequate protection."

    (Trước khi mua, hãy luôn kiểm tra chỉ số SPF để đảm bảo khả năng bảo vệ đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spf

Noun
Lật mặt

Chỉ số chống nắng: một thước đo mức độ hiệu quả của kem chống nắng trong việc bảo vệ da khỏi tia UVB, loại bức xạ gây cháy nắng, tổn thương da và có thể góp phần gây ung thư da.

"This sunscreen has an SPF of 30."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunscreen has an SPF of 30.
Kem chống nắng này có chỉ số SPF là 30.
Phủ định
This moisturizer doesn't have any SPF.
Kem dưỡng ẩm này không có SPF.
Nghi vấn
Does this foundation contain SPF?
Loại kem nền này có chứa SPF không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to apply SPF 30 every day when I went to the beach.
Tôi đã từng thoa SPF 30 mỗi ngày khi tôi đi biển.
Phủ định
She didn't use to wear SPF, but now she knows how important it is.
Cô ấy đã không từng bôi kem chống nắng, nhưng giờ cô ấy biết nó quan trọng như thế nào.
Nghi vấn
Did you use to ignore the importance of SPF before your dermatologist told you about it?
Bạn đã từng bỏ qua tầm quan trọng của kem chống nắng trước khi bác sĩ da liễu nói với bạn về nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spf".

Tầm quan trọng của việc chống nắng trong văn hóa hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, làn da trắng sáng được coi là chuẩn mực của vẻ đẹp. Do đó, việc sử dụng các sản phẩm có SPF rất được chú trọng để bảo vệ da khỏi sạm nám, tàn nhang và lão hóa sớm. Nhận thức về tác hại của tia UV đối với sức khỏe (như ung thư da) cũng đã thúc đẩy việc sử dụng SPF trở thành một phần thiết yếu của quy trình chăm sóc da hàng ngày trên toàn cầu.

SPF và sức khỏe cộng đồng

Các tổ chức y tế và da liễu trên thế giới liên tục khuyến cáo người dân về tầm quan trọng của việc sử dụng kem chống nắng có SPF phù hợp. Chỉ số SPF không chỉ liên quan đến thẩm mỹ mà còn là một biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng, giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc các bệnh về da do tác hại của ánh nắng mặt trời.