(Top Banner Ad)
tanning
B1
noun B1 Chăm sóc da và Thời trang

tanning

UK: /ˈtænɪŋ/ • US: /ˈtænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tắm nắng làm rám da nhuộm da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming tan, either by exposure to the sun or by using artificial methods.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho da trở nên rám nắng, có thể bằng cách tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc bằng các phương pháp nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent the summer tanning at the beach."

    "Cô ấy đã dành cả mùa hè tắm nắng ở bãi biển."

  • "Tanning can increase the risk of skin cancer."

    "Tắm nắng có thể làm tăng nguy cơ ung thư da."

  • "Spray tanning is a safer alternative to sunbathing."

    "Phun nhuộm da là một giải pháp thay thế an toàn hơn so với tắm nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tan làm rám nắng; thuộc da
Noun tanner người thuộc da; chất thuộc da
Adjective tanned rám nắng; đã thuộc da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da và Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tannen (to convert animal skin into leather)
Old English
tanna (one who tans)

Nguồn gốc của từ 'tanning'

Từ 'tanning' ban đầu liên quan đến việc biến da động vật thành da thuộc bằng cách sử dụng tannin, một chất chiết xuất từ vỏ cây sồi. Quá trình này đã được thực hiện hàng ngàn năm, và từ 'tanning' đã phát triển để bao gồm cả việc làm nâu da dưới ánh nắng mặt trời.

Usage Note

Từ 'tanning' thường được sử dụng để chỉ việc cố ý làm da rám nắng để có vẻ ngoài khỏe mạnh và hấp dẫn. Nó có thể liên quan đến việc phơi nắng, sử dụng giường tắm nắng hoặc các sản phẩm tự nhuộm da.

Prepositions

for

'Tanning for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc tắm nắng, ví dụ: 'She's tanning for a competition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tanning
  • fake fake tanning
    (làm nâu da giả)
  • natural natural tanning
    (làm rám nắng tự nhiên)
Verb + tanning
  • get get a tanning
    (bị rám nắng)
  • do do tanning
    (làm rám da)

Idioms

  • to give someone a tanning

    trừng phạt ai đó (bằng lời nói hoặc thể chất)

    "The coach gave the team a tanning after their poor performance."

    (Huấn luyện viên đã mắng té tát cả đội sau màn trình diễn tệ hại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tanning

noun
Lật mặt

Quá trình làm cho da trở nên rám nắng, có thể bằng cách tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc bằng các phương pháp nhân tạo.

"She spent the summer tanning at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tans easily in the sun.
Cô ấy dễ dàng rám nắng dưới ánh mặt trời.
Phủ định
They don't tan their skin at all.
Họ hoàn toàn không làm rám nắng da của họ.
Nghi vấn
Did he tan while he was on vacation?
Anh ấy có rám nắng khi đi nghỉ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys tanning at the beach.
Cô ấy thích tắm nắng ở bãi biển.
Phủ định
They are not tanning today because it's cloudy.
Họ không tắm nắng hôm nay vì trời nhiều mây.
Nghi vấn
Are you going to tan by the pool?
Bạn có định tắm nắng bên hồ bơi không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is tanning in the sun.
Cô ấy đang tắm nắng.
Phủ định
They do not tan easily.
Họ không dễ bị rám nắng.
Nghi vấn
Are you going tanning this weekend?
Bạn có đi tắm nắng vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanning".

Quan niệm về làn da rám nắng

Ở nhiều nước phương Tây, làn da rám nắng thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe, sự giàu có và thời gian rảnh rỗi vì nó liên quan đến việc dành thời gian ở ngoài trời và đi nghỉ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc phơi nắng quá nhiều có thể gây hại cho da.