(Top Banner Ad)
lotion
B1
danh từ B1 Chăm sóc cá nhân, Da liễu

lotion

UK: /ˈləʊʃən/ • US: /ˈloʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sữa dưỡng thể kem dưỡng da (dạng lỏng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid preparation applied to the skin for a medicinal or cosmetic purpose.

Vietnamese Meaning

Một chế phẩm dạng lỏng được bôi lên da cho mục đích y tế hoặc thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied lotion to her dry skin."

    "Cô ấy thoa lotion lên làn da khô của mình."

  • "This lotion is perfect for sensitive skin."

    "Loại lotion này hoàn hảo cho làn da nhạy cảm."

  • "I always keep a bottle of lotion in my bag."

    "Tôi luôn giữ một chai lotion trong túi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lotion Sữa dưỡng thể, kem dưỡng da (dạng lỏng)
Verb lotioned Đã thoa lotion

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân, Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lotio

Nguồn gốc của 'Lotion'

Từ 'lotion' xuất phát từ tiếng Latin 'lotio', có nghĩa là 'sự rửa'. Ban đầu, nó ám chỉ việc rửa hoặc làm sạch, sau đó dần được dùng để chỉ các chất lỏng dùng để thoa lên da để làm sạch, bảo vệ hoặc dưỡng ẩm. Ngày nay, lotion là một sản phẩm chăm sóc da phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Lotion thường có độ nhớt thấp hơn kem (cream) và thuốc mỡ (ointment), giúp dễ dàng thoa và hấp thụ vào da. Nó thường được sử dụng để dưỡng ẩm, làm dịu da, hoặc điều trị các vấn đề về da như khô da, eczema. Khác với dầu (oil) ở chỗ lotion thường chứa nước, giúp da không bị quá nhờn.

Prepositions

with on

* **with:** Dùng để chỉ thành phần hoặc công dụng bổ sung. Ví dụ: 'a lotion with sunscreen' (lotion có chứa kem chống nắng).
* **on:** Dùng để chỉ vị trí bôi lotion lên. Ví dụ: 'apply the lotion on your skin' (thoa lotion lên da của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lotion
  • sunscreen lotion
    (kem chống nắng dạng lotion)
  • body lotion
    (sữa dưỡng thể)
  • hydrating lotion
    (lotion dưỡng ẩm)
Verb + lotion
  • apply lotion
    (thoa lotion)
  • rub lotion
    (xoa lotion)
  • use lotion
    (sử dụng lotion)

Idioms

  • Smooth as lotion

    Mịn màng như thoa lotion (dùng để miêu tả làn da hoặc một bề mặt)

    "Her skin is as smooth as lotion."

    (Làn da của cô ấy mịn màng như thoa lotion.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lotion

danh từ
Lật mặt

Một chế phẩm dạng lỏng được bôi lên da cho mục đích y tế hoặc thẩm mỹ.

"She applied lotion to her dry skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lotion".

Văn hóa chăm sóc da

Việc sử dụng lotion là một phần quan trọng của thói quen chăm sóc da ở nhiều nền văn hóa phương Tây và châu Á. Ở nhiều nước, việc duy trì làn da khỏe mạnh và mịn màng được coi là dấu hiệu của sự sạch sẽ và quan tâm đến bản thân.