(Top Banner Ad)
super-g
B2
Danh từ B2 Thể thao (Trượt tuyết)

super-g

UK: /ˌsuːpə ˈdʒiː/ • US: /ˌsuːpər ˈdʒiː/

Nghĩa tiếng Việt

siêu slalom lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A downhill ski race shorter than a downhill but longer than a giant slalom.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đua trượt tuyết xuống dốc ngắn hơn cuộc đua xuống dốc nhưng dài hơn cuộc đua slalom khổng lồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the gold medal in the super-g at the Winter Olympics."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng ở môn super-g tại Thế vận hội Mùa đông."

  • "The super-g course was very challenging this year."

    "Đường đua super-g năm nay rất thách thức."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Trượt tuyết)

Usage Note

Super-G là viết tắt của 'Super Giant Slalom'. Nó là một môn thể thao trượt tuyết tốc độ, đòi hỏi kỹ năng và lòng dũng cảm. Đường đua bao gồm các cổng (gates) mà người trượt tuyết phải đi qua. So với downhill, super-G có nhiều cổng hơn và đường đua ngắn hơn. So với giant slalom, super-G có ít cổng hơn và tốc độ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

super-g

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc đua trượt tuyết xuống dốc ngắn hơn cuộc đua xuống dốc nhưng dài hơn cuộc đua slalom khổng lồ.

"She won the gold medal in the super-g at the Winter Olympics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "super-g".