(Top Banner Ad)
downhill
B1
adverb B1 Tổng quát

downhill

UK: /ˈdaʊn.hɪl/ • US: /ˈdaʊn.hɪl/

Nghĩa tiếng Việt

xuống dốc dốc xuống suy giảm tệ hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards a lower place or level.

Vietnamese Meaning

Theo hướng xuống một nơi hoặc mức độ thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cyclist rode downhill at a great speed."

    "Người đi xe đạp lao xuống dốc với tốc độ rất cao."

  • "The company's profits have been going downhill recently."

    "Lợi nhuận của công ty đã đi xuống trong thời gian gần đây."

  • "The downhill ski run was very challenging."

    "Đường trượt tuyết xuống dốc rất khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb downhill xuống dốc; theo chiều xuống; tồi tệ dần
Adjective downhill thuộc về việc xuống dốc; dễ dàng hơn (sau khi đã vượt qua phần khó khăn nhất)
Noun downhiller vận động viên các môn thể thao đổ dốc (ví dụ: trượt tuyết đổ dốc, đạp xe đổ dốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Old English
hyll
Middle English
dounhill
Modern English
downhill

Nguồn gốc đơn giản từ 'xuống' và 'đồi'

Từ 'downhill' là một từ ghép khá trực tiếp, kết hợp 'down' (xuống) và 'hill' (đồi). Ban đầu, nó mô tả chuyển động vật lý đi xuống một con dốc. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự suy thoái, tồi tệ đi hoặc ngược lại, sự dễ dàng khi đã vượt qua phần khó khăn nhất của một thử thách.

Usage Note

Diễn tả sự di chuyển hoặc hướng đi theo chiều dốc xuống. Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phương hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + downhill
  • go go downhill
    (xuống dốc, trở nên tồi tệ, suy giảm)
  • head head downhill
    (tiến tới sự suy thoái, xuống cấp)
  • slide slide downhill
    (trượt dốc không phanh, suy sụp nhanh chóng)
Adjective (downhill) + Noun
  • downhill downhill slope
    (con dốc xuống)
  • downhill downhill path
    (lối đi xuống dốc)
  • downhill downhill race
    (cuộc đua đổ dốc)
  • downhill downhill ride
    (chuyến đi xuống dốc; (nghĩa bóng) giai đoạn dễ dàng hơn)

Idioms

  • go downhill

    trở nên tồi tệ hơn, suy giảm về chất lượng, sức khỏe hoặc tình hình

    "Her health started to go downhill after she lost her job."

    (Sức khỏe của cô ấy bắt đầu xuống dốc sau khi mất việc.)

  • it's all downhill from here

    mọi thứ sẽ dễ dàng hơn kể từ bây giờ (sau khi đã vượt qua phần khó khăn nhất)

    "The exam was tough, but after this last question, it's all downhill from here."

    (Kỳ thi khó thật, nhưng sau câu hỏi cuối cùng này thì mọi chuyện sẽ dễ dàng hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downhill

adverb
Lật mặt

Theo hướng xuống một nơi hoặc mức độ thấp hơn.

"The cyclist rode downhill at a great speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had gone downhill rapidly after the new CEO took over.
Công ty đã xuống dốc nhanh chóng sau khi CEO mới nhậm chức.
Phủ định
I had not realized the relationship had gone downhill so quickly until she told me she was leaving.
Tôi đã không nhận ra mối quan hệ đã trở nên tồi tệ nhanh chóng như vậy cho đến khi cô ấy nói với tôi rằng cô ấy sẽ rời đi.
Nghi vấn
Had the skier gone downhill before without any prior training?
Người trượt tuyết đã từng trượt xuống dốc mà không có bất kỳ khóa huấn luyện trước đó nào chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy is going downhill rapidly.
Nền kinh tế đang xuống dốc nhanh chóng.
Phủ định
The cyclist isn't riding downhill right now; she's pushing her bike uphill.
Người đi xe đạp không đạp xe xuống dốc bây giờ; cô ấy đang đẩy xe lên dốc.
Nghi vấn
Are things going downhill for him since he lost his job?
Mọi thứ có đang trở nên tồi tệ hơn đối với anh ấy kể từ khi anh ấy mất việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downhill".

Cuộc chiến 'lên dốc' và 'xuống dốc'

Trong văn hóa phương Tây, 'downhill' thường được đối lập với 'uphill'. 'An uphill battle' (một cuộc chiến lên dốc) ám chỉ điều gì đó rất khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực, trong khi 'downhill' có thể chỉ sự dễ dàng hơn hoặc sự suy thoái. Cụm từ 'it's all downhill from here' ban đầu mang nghĩa tích cực, ám chỉ phần còn lại của hành trình sẽ dễ dàng hơn, nhưng 'go downhill' lại mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự sa sút.

Sức hút của thể thao đổ dốc

Downhill là một thuật ngữ phổ biến trong các môn thể thao mạo hiểm như trượt tuyết đổ dốc (downhill skiing), đạp xe đổ dốc (downhill mountain biking). Đây là những môn thể thao tận dụng trọng lực và tốc độ cao, thường diễn ra trên địa hình dốc, mang lại cảm giác phấn khích nhưng cũng đòi hỏi kỹ năng cao.