(Top Banner Ad)
slalom
B2
noun B2 Thể thao (trượt tuyết, chèo thuyền)

slalom

UK: /ˈslɑːləm/ • US: /ˈslɑːləm/

Nghĩa tiếng Việt

slalom cuộc đua slalom môn slalom
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skiing or boating race following a winding course defined by upstanding poles or flags.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đua trượt tuyết hoặc chèo thuyền theo một đường vòng vèo được xác định bởi các cột hoặc cờ thẳng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He won the Olympic gold medal in the slalom."

    "Anh ấy đã giành huy chương vàng Olympic ở môn slalom."

  • "She's training hard for the slalom event."

    "Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho sự kiện slalom."

  • "The boat weaved through the slalom course with impressive agility."

    "Chiếc thuyền luồn lách qua đường đua slalom với sự nhanh nhẹn ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slalom môn trượt tuyết zích-zắc; đường đua zích-zắc (trong trượt tuyết, chèo thuyền, v.v.)
Verb to slalom trượt tuyết zích-zắc; di chuyển theo đường zích-zắc, luồn lách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (trượt tuyết, chèo thuyền)

Etymology (Nguồn gốc)

Norwegian
slalåm

Nguồn gốc 'Slalom'

Từ 'slalom' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy, cụ thể là từ 'slalåm'. 'Sla' có nghĩa là 'sườn dốc' và 'låm' có nghĩa là 'đường mòn' hoặc 'đường đi'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một con đường trượt tuyết quanh co trên sườn núi. Nó được đưa vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19 để mô tả một hình thức trượt tuyết đổ đèo đòi hỏi kỹ thuật cao, và sau đó được sử dụng rộng rãi trong các môn thể thao khác có di chuyển theo đường zích-zắc.

Usage Note

Slalom thường đề cập đến cuộc đua trong đó người tham gia phải di chuyển qua các chướng ngại vật (cổng) theo một trình tự cụ thể. Trong trượt tuyết, các cổng thường là các cột cờ. Trong chèo thuyền, các cổng có thể được đánh dấu bằng phao.

Prepositions

through

"Through" thường được dùng để mô tả việc di chuyển qua các cổng trong cuộc đua. Ví dụ: "The skier raced through the slalom course."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slalom
  • giant giant slalom
    (trượt tuyết zích-zắc khổng lồ (một loại hình thi đấu trong trượt tuyết đổ đèo))
  • parallel parallel slalom
    (trượt tuyết zích-zắc song song (nội dung thi đấu giữa hai vận động viên cùng lúc))
  • technical technical slalom
    (trượt tuyết zích-zắc kỹ thuật (nội dung đòi hỏi kỹ năng cao))
Verb + slalom
  • ski to ski slalom
    (trượt tuyết zích-zắc)
  • race to race a slalom
    (tham gia cuộc đua trượt tuyết zích-zắc)
  • navigate to navigate a slalom course
    (vượt qua đường đua zích-zắc)
Slalom + Noun
  • course slalom course
    (đường đua zích-zắc)
  • poles slalom poles
    (cọc cờ zích-zắc (dùng trong đường đua))
  • event slalom event
    (sự kiện/nội dung thi đấu zích-zắc)

Idioms

  • slalom through something

    khéo léo vượt qua, luồn lách qua cái gì đó (thường là chướng ngại vật, khó khăn, hoặc một không gian hẹp)

    "The cyclist had to slalom through the heavy traffic to get to work on time."

    (Người đi xe đạp phải luồn lách qua dòng xe cộ đông đúc để đến chỗ làm đúng giờ.)

  • a slalom of rules/regulations

    một mê cung các quy tắc/quy định phức tạp, khó hiểu (mang tính hình tượng)

    "Starting a new business often involves navigating a slalom of rules and regulations."

    (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới thường liên quan đến việc vượt qua một mê cung các quy tắc và quy định phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slalom

noun
Lật mặt

Một cuộc đua trượt tuyết hoặc chèo thuyền theo một đường vòng vèo được xác định bởi các cột hoặc cờ thẳng đứng.

"He won the Olympic gold medal in the slalom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he trains hard, he will succeed in the slalom.
Nếu anh ấy luyện tập chăm chỉ, anh ấy sẽ thành công trong môn slalom.
Phủ định
If you don't practice your slalom skills, you won't win the race.
Nếu bạn không luyện tập kỹ năng slalom của mình, bạn sẽ không thắng cuộc đua.
Nghi vấn
Will she be able to complete the slalom if the snow is too icy?
Liệu cô ấy có thể hoàn thành bài slalom nếu tuyết quá đóng băng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slalom".

Môn thể thao Olympic mùa đông

Slalom là một trong những nội dung thi đấu chính trong môn trượt tuyết đổ đèo (alpine skiing) tại Thế vận hội Mùa đông. Nó đòi hỏi vận động viên phải trượt qua một loạt các cổng (poles) được đặt gần nhau theo một đường zích-zắc, yêu cầu sự chính xác, nhanh nhẹn và kỹ thuật điều khiển cực kỳ cao.

Slalom trong các môn thể thao khác

Ngoài trượt tuyết, từ 'slalom' còn được sử dụng để mô tả các cuộc đua hoặc di chuyển zích-zắc trong nhiều môn thể thao khác như chèo thuyền kayak (canoe slalom), lướt ván nước (water skiing slalom) hay thậm chí là trượt ván và xe đạp địa hình, nơi người chơi phải điều hướng qua một chuỗi chướng ngại vật một cách nhanh chóng và khéo léo.