(Top Banner Ad)
giant slalom
B2
Danh từ B2 Thể thao (trượt tuyết)

giant slalom

Nghĩa tiếng Việt

trượt tuyết vượt chướng ngại vật lớn slalom lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A downhill ski race over a winding course marked by flags, with fewer flags and wider turns than a slalom.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đua trượt tuyết xuống dốc trên một đường trượt quanh co được đánh dấu bằng cờ, với ít cờ hơn và các khúc cua rộng hơn so với slalom.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the gold medal in the giant slalom at the Winter Olympics."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng ở môn giant slalom tại Thế vận hội mùa đông."

  • "The giant slalom course was very challenging this year."

    "Đường đua giant slalom năm nay rất khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun giant Người khổng lồ; vật khổng lồ; (trong 'giant slalom') mang ý nghĩa 'lớn, mở rộng'
Adjective gigantic Khổng lồ, vĩ đại, cực lớn (dạng tính từ của 'giant')
Noun slalom Môn trượt tuyết zíc-zắc (là một phần của 'giant slalom')
Verb slalom Trượt tuyết zíc-zắc (hành động của môn thể thao)

Related Words

Subject Area

Thể thao (trượt tuyết)

Etymology (Nguồn gốc)

Norwegian
slalåm
English
slalom

Nguồn gốc của 'Slalom'

Từ 'slalom' bắt nguồn từ tiếng Na Uy 'slalåm', một từ ghép của 'sla' (nghiêng, dốc) và 'låm' (đường, lối đi). Nó dùng để chỉ một loại cuộc đua trượt tuyết đổ đèo mà các vận động viên phải lượn qua một đường đua quanh co được đánh dấu bằng các cổng.

Ý nghĩa của 'Giant' trong Slalom

Từ 'giant' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'géant', từ tiếng Latin 'gigas', có nghĩa là 'người khổng lồ'. Trong 'giant slalom', 'giant' chỉ ra một đường đua dài hơn, có ít cổng hơn nhưng được đặt cách xa nhau hơn, cho phép các vận động viên thực hiện các khúc cua rộng hơn và đạt tốc độ cao hơn so với slalom truyền thống.

Usage Note

Giant slalom là một môn thể thao trượt tuyết thuộc hệ thống các cuộc đua Alpine. Nó đòi hỏi kỹ năng điều khiển ván trượt ở tốc độ cao và khả năng thực hiện các khúc cua rộng một cách chính xác. So với slalom, giant slalom có các cổng (cờ) cách xa nhau hơn, yêu cầu người trượt tuyết phải thực hiện các lượt rộng và nhanh hơn. Nó đòi hỏi sức mạnh, sự bền bỉ và khả năng phán đoán tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + giant slalom
  • men's men's giant slalom
    (môn trượt tuyết zíc-zắc khổng lồ nam)
  • women's women's giant slalom
    (môn trượt tuyết zíc-zắc khổng lồ nữ)
  • Olympic Olympic giant slalom
    (môn trượt tuyết zíc-zắc khổng lồ Olympic)
  • demanding demanding giant slalom
    (môn trượt tuyết zíc-zắc khổng lồ đòi hỏi cao)
Verb + giant slalom
  • compete in compete in the giant slalom
    (thi đấu môn trượt tuyết zíc-zắc khổng lồ)
  • win win the giant slalom
    (giành chiến thắng môn trượt tuyết zíc-zắc khổng lồ)
  • ski ski the giant slalom
    (trượt môn trượt tuyết zíc-zắc khổng lồ)
  • race in race in the giant slalom
    (đua trong môn trượt tuyết zíc-zắc khổng lồ)
Noun + giant slalom
  • giant slalom giant slalom race
    (cuộc đua trượt tuyết zíc-zắc khổng lồ)
  • giant slalom giant slalom event
    (sự kiện trượt tuyết zíc-zắc khổng lồ)
  • giant slalom giant slalom course
    (đường đua trượt tuyết zíc-zắc khổng lồ)
  • giant slalom giant slalom champion
    (nhà vô địch trượt tuyết zíc-zắc khổng lồ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giant slalom

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc đua trượt tuyết xuống dốc trên một đường trượt quanh co được đánh dấu bằng cờ, với ít cờ hơn và các khúc cua rộng hơn so với slalom.

"She won the gold medal in the giant slalom at the Winter Olympics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The giant slalom, which requires exceptional skill and agility, is a popular event at the Winter Olympics.
Môn trượt tuyết vượt chướng ngại vật lớn, đòi hỏi kỹ năng và sự nhanh nhẹn vượt trội, là một sự kiện phổ biến tại Thế vận hội Mùa đông.
Phủ định
The giant slalom, which many skiers train for years to master, isn't always the most watched event.
Môn trượt tuyết vượt chướng ngại vật lớn, mà nhiều vận động viên trượt tuyết tập luyện hàng năm để làm chủ, không phải lúc nào cũng là sự kiện được theo dõi nhiều nhất.
Nghi vấn
Is the giant slalom, which involves navigating a course of gates, a more challenging event than the slalom?
Liệu môn trượt tuyết vượt chướng ngại vật lớn, bao gồm việc điều hướng một chặng đường có cổng, có phải là một sự kiện thử thách hơn so với môn trượt tuyết slalom không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giant slalom".

Môn thể thao Olympic mùa đông

Giant slalom là một trong những sự kiện trượt tuyết đổ đèo chính thức tại Thế vận hội Mùa đông và Giải vô địch thế giới FIS Alpine Ski, thu hút sự chú ý của hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa tốc độ, kỹ năng kỹ thuật và khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng để vượt qua các cổng một cách hiệu quả.

Khác biệt chính với Slalom thông thường

Điểm khác biệt chính giữa giant slalom và slalom thông thường (regular slalom) là về độ dài đường đua và khoảng cách giữa các cổng. Giant slalom có đường đua dài hơn đáng kể, ít cổng hơn nhưng các cổng được đặt cách xa nhau hơn nhiều, cho phép vận động viên thực hiện các khúc cua rộng hơn và đạt tốc độ cao hơn, tăng cường yếu tố tốc độ và sức bền.