superficial aspect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superficial | nông cạn, hời hợt, thuộc về bề ngoài |
| Adverb | superficially | một cách nông cạn/hời hợt, trên bề mặt |
| Noun | superficiality | sự nông cạn, tính hời hợt |
| Noun | aspect | khía cạnh, vẻ ngoài, diện mạo |
| Adjective | aspectual | thuộc về khía cạnh (chủ yếu trong ngôn ngữ học) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
focus on focus on the superficial aspect (tập trung vào khía cạnh bề ngoài/nông cạn)
-
go beyond go beyond the superficial aspect (vượt ra ngoài vẻ bề ngoài/khía cạnh nông cạn)
-
dismiss the dismiss the superficial aspect (bỏ qua khía cạnh bề ngoài/hời hợt)
-
concern with concern with the superficial aspect (quan tâm đến vẻ bề ngoài/khía cạnh nông cạn)
-
mere mere superficial aspect (chỉ là vẻ bề ngoài/khía cạnh hời hợt)
-
purely purely superficial aspect (thuần túy là khía cạnh bề ngoài)
-
only a only a superficial aspect (chỉ là một khía cạnh nông cạn)
Idioms
-
focus on the superficial aspect
tập trung vào vẻ bề ngoài mà bỏ qua bản chất hoặc chiều sâu của vấn đề/sự vật.
"Don't just focus on the superficial aspect of the job; consider the long-term career growth."
(Đừng chỉ tập trung vào khía cạnh bề ngoài của công việc; hãy xem xét sự phát triển nghề nghiệp lâu dài.)
-
go beyond the superficial aspect
cố gắng nhìn nhận, hiểu rõ hơn bản chất bên trong, vượt qua vẻ ngoài dễ thấy.
"A good leader needs to go beyond the superficial aspect of problems to find real solutions."
(Một nhà lãnh đạo giỏi cần phải vượt ra ngoài khía cạnh bề ngoài của vấn đề để tìm ra giải pháp thực sự.)
-
concerned with the superficial aspect
bận tâm, quan ngại về vẻ bề ngoài hoặc những điều không quan trọng, nông cạn.
"Many teenagers today are too concerned with the superficial aspect of social media."
(Nhiều thanh thiếu niên ngày nay quá bận tâm đến khía cạnh bề ngoài của mạng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superficial aspect
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial aspect".
