(Top Banner Ad)
superficial aspect
Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Triết học, Đạo đức, Khoa học, Quản trị kinh doanh, Luật pháp...

superficial aspect

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial nông cạn, hời hợt, thuộc về bề ngoài
Adverb superficially một cách nông cạn/hời hợt, trên bề mặt
Noun superficiality sự nông cạn, tính hời hợt
Noun aspect khía cạnh, vẻ ngoài, diện mạo
Adjective aspectual thuộc về khía cạnh (chủ yếu trong ngôn ngữ học)

Subject Area

Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Triết học, Đạo đức, Khoa học, Quản trị kinh doanh, Luật pháp...

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super (over) + facies (face, form)
Latin
superficies (surface)
Late Latin
superficialis (of the surface)
English
superficial (mid-15th century)
Latin
specere (to look)
Latin
aspectus (a looking, appearance)
Old French
aspect (appearance)
English
aspect (late 14th century)

Nguồn gốc của 'superficial' (bề mặt)

Từ 'superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin, ghép giữa 'super-' (nghĩa là 'trên, ở trên') và 'facies' (nghĩa là 'mặt, hình dạng'). Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là 'thuộc về bề mặt'. Từ 'superficies' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bề mặt'. Vì vậy, ý nghĩa 'nông cạn, hời hợt' xuất phát từ việc chỉ nhìn thấy hoặc quan tâm đến những gì ở trên bề mặt, không đi sâu vào bên trong.

Nguồn gốc của 'aspect' (khía cạnh, vẻ ngoài)

Từ 'aspect' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ động từ 'specere' nghĩa là 'nhìn, xem'. Từ đó hình thành 'aspectus' có nghĩa là 'cái nhìn, vẻ ngoài, sự xuất hiện'. Ban đầu nó có thể dùng để chỉ hành động nhìn, sau đó chuyển sang ý nghĩa 'cái được nhìn thấy', tức là hình dạng hoặc vẻ bề ngoài của một vật thể hay một tình huống. Khi kết hợp với 'superficial', nó nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài mà người ta 'nhìn thấy'.

Khi 'superficial' và 'aspect' gặp nhau

Khi hai từ 'superficial' và 'aspect' kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ mô tả 'vẻ bề ngoài hời hợt' hoặc 'khía cạnh nông cạn'. Nó thường được dùng để chỉ những gì dễ thấy bên ngoài nhưng không phản ánh được bản chất sâu sắc hay sự phức tạp bên trong. Việc đánh giá một người hay một vấn đề chỉ dựa vào 'superficial aspect' có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc bỏ qua những giá trị thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + superficial aspect
  • focus on focus on the superficial aspect
    (tập trung vào khía cạnh bề ngoài/nông cạn)
  • go beyond go beyond the superficial aspect
    (vượt ra ngoài vẻ bề ngoài/khía cạnh nông cạn)
  • dismiss the dismiss the superficial aspect
    (bỏ qua khía cạnh bề ngoài/hời hợt)
  • concern with concern with the superficial aspect
    (quan tâm đến vẻ bề ngoài/khía cạnh nông cạn)
Tính từ + superficial aspect
  • mere mere superficial aspect
    (chỉ là vẻ bề ngoài/khía cạnh hời hợt)
  • purely purely superficial aspect
    (thuần túy là khía cạnh bề ngoài)
  • only a only a superficial aspect
    (chỉ là một khía cạnh nông cạn)

Idioms

  • focus on the superficial aspect

    tập trung vào vẻ bề ngoài mà bỏ qua bản chất hoặc chiều sâu của vấn đề/sự vật.

    "Don't just focus on the superficial aspect of the job; consider the long-term career growth."

    (Đừng chỉ tập trung vào khía cạnh bề ngoài của công việc; hãy xem xét sự phát triển nghề nghiệp lâu dài.)

  • go beyond the superficial aspect

    cố gắng nhìn nhận, hiểu rõ hơn bản chất bên trong, vượt qua vẻ ngoài dễ thấy.

    "A good leader needs to go beyond the superficial aspect of problems to find real solutions."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi cần phải vượt ra ngoài khía cạnh bề ngoài của vấn đề để tìm ra giải pháp thực sự.)

  • concerned with the superficial aspect

    bận tâm, quan ngại về vẻ bề ngoài hoặc những điều không quan trọng, nông cạn.

    "Many teenagers today are too concerned with the superficial aspect of social media."

    (Nhiều thanh thiếu niên ngày nay quá bận tâm đến khía cạnh bề ngoài của mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial aspect

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial aspect".

Văn hóa mạng xã hội và vẻ bề ngoài

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội, có một xu hướng ngày càng tăng là tập trung vào 'superficial aspect'. Mọi người thường chỉ chia sẻ những hình ảnh và câu chuyện được chọn lọc kỹ lưỡng, thể hiện một cuộc sống hoàn hảo, hạnh phúc, hoặc thành công. Điều này tạo áp lực lên cá nhân phải duy trì một vẻ ngoài đẹp đẽ, khiến giá trị nội tại hoặc chiều sâu thường bị bỏ qua để ưu tiên cho sự chấp nhận và ngưỡng mộ từ bên ngoài.

Châm ngôn 'Đừng trông mặt mà bắt hình dong'

Một châm ngôn phổ biến trong văn hóa phương Tây là 'Don't judge a book by its cover' (Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó). Điều này là một lời khuyên trực tiếp để không chỉ dựa vào 'superficial aspect' (vẻ bề ngoài) khi đánh giá một người, một tình huống, hoặc một sự vật. Nó khuyến khích mọi người tìm hiểu sâu hơn về bản chất bên trong, bởi vì vẻ ngoài có thể gây hiểu lầm hoặc không phản ánh đúng giá trị thực.