(Top Banner Ad)
supernumeraries
C1
Danh từ C1 Sân khấu, Điện ảnh, Toán học

supernumeraries

UK: /ˌsuːpəˈnjuːməreriz/ • US: /ˌsuːpərˈnuːməreriz/

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên quần chúng người đóng vai phụ số lượng dư thừa thừa số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People present in excess of those normally employed or required; extras, especially in a film or stage production.

Vietnamese Meaning

Những người có mặt vượt quá số lượng thường được sử dụng hoặc yêu cầu; diễn viên quần chúng, đặc biệt là trong một bộ phim hoặc sản phẩm sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director hired hundreds of supernumeraries to create a realistic battle scene."

    "Đạo diễn đã thuê hàng trăm diễn viên quần chúng để tạo ra một cảnh chiến đấu chân thực."

  • "The opera employed many supernumeraries for the crowd scenes."

    "Nhà hát opera đã thuê nhiều diễn viên quần chúng cho các cảnh đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supernumerary Người thừa, diễn viên quần chúng, người không chính thức
Adjective supernumerary Thừa, bổ sung, không chính thức
Noun number Con số, số lượng
Adjective numerous Đông đảo, nhiều
Verb enumerate Liệt kê, đếm

Synonyms

extra (diễn viên quần chúng)spear carrier (người vác giáo (diễn viên quần chúng))

Related Words

cast (dàn diễn viên)background actor (diễn viên nền)

Subject Area

Sân khấu, Điện ảnh, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
numerus
Latin
supernumerarius
English
supernumerary

Số Lượng Vượt Quá

Từ 'supernumeraries' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Super-' mang nghĩa 'trên, vượt quá' và 'numerus' nghĩa là 'số'. Khi kết hợp lại thành 'supernumerarius', thuật ngữ này dùng để chỉ thứ gì đó 'vượt quá số lượng cần thiết'. Ban đầu, nó thường được dùng trong quân đội để chỉ những người lính không thuộc biên chế chính thức, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ người thừa hoặc bổ sung trong các lĩnh vực khác.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh của các buổi biểu diễn, phim ảnh để chỉ những người xuất hiện trên sân khấu hoặc màn ảnh nhưng không có vai trò cụ thể hoặc lời thoại. Nó mang ý nghĩa là số lượng người vượt quá mức cần thiết để tạo ra hiệu ứng đám đông hoặc bổ sung vào bối cảnh. Đôi khi, nó cũng có thể mang nghĩa rộng hơn là 'thừa thãi' hoặc 'dư thừa'.
Trong toán học, 'supernumerary' đề cập đến một chữ số thừa trong một số, thường được sử dụng trong các hệ thống số dự phòng để tăng tính tin cậy của dữ liệu. Nó không phải là một phần cần thiết của giá trị số, nhưng có thể được sử dụng để phát hiện hoặc sửa lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supernumeraries
  • unnecessary unnecessary supernumeraries
    (những người thừa không cần thiết)
  • extra extra supernumeraries
    (những người thừa bổ sung)
  • redundant redundant supernumeraries
    (những người thừa dôi dư)
Verb + supernumeraries
  • employ employ supernumeraries
    (tuyển dụng những người thừa)
  • hire hire supernumeraries
    (thuê những người thừa/diễn viên quần chúng)
  • dismiss dismiss supernumeraries
    (sa thải những người thừa)
Noun + of + supernumeraries
  • group group of supernumeraries
    (một nhóm người thừa/quần chúng)
  • cast cast of supernumeraries
    (dàn diễn viên quần chúng)

Idioms

  • act as supernumeraries

    Đóng vai quần chúng, đóng vai phụ (không lời)

    "In the opera, local volunteers often act as supernumeraries."

    (Trong vở opera, các tình nguyện viên địa phương thường đóng vai quần chúng.)

  • a role for supernumeraries

    Một vai diễn dành cho diễn viên quần chúng/vai phụ

    "That scene was specifically designed with a role for supernumeraries to fill the background."

    (Cảnh đó được thiết kế đặc biệt với một vai diễn dành cho diễn viên quần chúng để lấp đầy bối cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supernumeraries

Danh từ
Lật mặt

Những người có mặt vượt quá số lượng thường được sử dụng hoặc yêu cầu; diễn viên quần chúng, đặc biệt là trong một bộ phim hoặc sản phẩm sân khấu.

"The director hired hundreds of supernumeraries to create a realistic battle scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater will need supernumeraries for the battle scene.
Nhà hát sẽ cần diễn viên quần chúng cho cảnh chiến đấu.
Phủ định
They are not going to hire any supernumeraries this year due to budget cuts.
Họ sẽ không thuê bất kỳ diễn viên quần chúng nào trong năm nay do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Will we be hiring more supernumeraries for the upcoming production?
Chúng ta sẽ thuê thêm diễn viên quần chúng cho buổi sản xuất sắp tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supernumeraries".

Vai Diễn Quần Chúng Trong Nghệ Thuật

Trong lĩnh vực sân khấu, opera và phim ảnh, 'supernumeraries' (thường gọi tắt là 'supers') là những người tham gia biểu diễn nhưng không có vai trò thoại hoặc hát chính. Họ xuất hiện trên sân khấu/màn ảnh để tạo bối cảnh, làm đông đảo cảnh quay, hoặc đóng các vai phụ không lời. Vai trò này thường là không được trả lương hoặc chỉ nhận thù lao tượng trưng, nhưng rất quan trọng để tạo nên sự chân thực và sống động cho cảnh diễn.

Nhân Sự Dư Thừa Trong Tổ Chức

Trong bối cảnh công việc và hành chính, 'supernumeraries' có thể ám chỉ những nhân viên được tuyển dụng vượt quá số lượng cần thiết, dẫn đến tình trạng dư thừa nhân sự. Hiện tượng này đôi khi xảy ra trong các cơ quan chính phủ hoặc các tổ chức lớn, nơi mà việc quản lý nhân sự có thể kém hiệu quả, gây tốn kém và ảnh hưởng đến năng suất lao động.