supernumeraries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People present in excess of those normally employed or required; extras, especially in a film or stage production.
Vietnamese Meaning
Những người có mặt vượt quá số lượng thường được sử dụng hoặc yêu cầu; diễn viên quần chúng, đặc biệt là trong một bộ phim hoặc sản phẩm sân khấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The director hired hundreds of supernumeraries to create a realistic battle scene."
"Đạo diễn đã thuê hàng trăm diễn viên quần chúng để tạo ra một cảnh chiến đấu chân thực."
-
"The opera employed many supernumeraries for the crowd scenes."
"Nhà hát opera đã thuê nhiều diễn viên quần chúng cho các cảnh đám đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh của các buổi biểu diễn, phim ảnh để chỉ những người xuất hiện trên sân khấu hoặc màn ảnh nhưng không có vai trò cụ thể hoặc lời thoại. Nó mang ý nghĩa là số lượng người vượt quá mức cần thiết để tạo ra hiệu ứng đám đông hoặc bổ sung vào bối cảnh. Đôi khi, nó cũng có thể mang nghĩa rộng hơn là 'thừa thãi' hoặc 'dư thừa'.
Trong toán học, 'supernumerary' đề cập đến một chữ số thừa trong một số, thường được sử dụng trong các hệ thống số dự phòng để tăng tính tin cậy của dữ liệu. Nó không phải là một phần cần thiết của giá trị số, nhưng có thể được sử dụng để phát hiện hoặc sửa lỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unnecessary unnecessary supernumeraries (những người thừa không cần thiết)
-
extra extra supernumeraries (những người thừa bổ sung)
-
redundant redundant supernumeraries (những người thừa dôi dư)
-
employ employ supernumeraries (tuyển dụng những người thừa)
-
hire hire supernumeraries (thuê những người thừa/diễn viên quần chúng)
-
dismiss dismiss supernumeraries (sa thải những người thừa)
-
group group of supernumeraries (một nhóm người thừa/quần chúng)
-
cast cast of supernumeraries (dàn diễn viên quần chúng)
Idioms
-
act as supernumeraries
Đóng vai quần chúng, đóng vai phụ (không lời)
"In the opera, local volunteers often act as supernumeraries."
(Trong vở opera, các tình nguyện viên địa phương thường đóng vai quần chúng.)
-
a role for supernumeraries
Một vai diễn dành cho diễn viên quần chúng/vai phụ
"That scene was specifically designed with a role for supernumeraries to fill the background."
(Cảnh đó được thiết kế đặc biệt với một vai diễn dành cho diễn viên quần chúng để lấp đầy bối cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supernumeraries
Danh từNhững người có mặt vượt quá số lượng thường được sử dụng hoặc yêu cầu; diễn viên quần chúng, đặc biệt là trong một bộ phim hoặc sản phẩm sân khấu.
"The director hired hundreds of supernumeraries to create a realistic battle scene."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater will need supernumeraries for the battle scene. |
Nhà hát sẽ cần diễn viên quần chúng cho cảnh chiến đấu. |
| Phủ định | They are not going to hire any supernumeraries this year due to budget cuts. |
Họ sẽ không thuê bất kỳ diễn viên quần chúng nào trong năm nay do cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Will we be hiring more supernumeraries for the upcoming production? |
Chúng ta sẽ thuê thêm diễn viên quần chúng cho buổi sản xuất sắp tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supernumeraries".
