(Top Banner Ad)
cast
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Giải trí, Y học, Kỹ thuật

cast

UK: /kɑːst/ • US: /kæst/

Nghĩa tiếng Việt

ném quăng chọn vai đúc (tượng) bó bột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To throw (something) forcefully in a specified direction.

Vietnamese Meaning

Ném (cái gì đó) mạnh về một hướng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He cast the fishing line into the river."

    "Anh ấy ném dây câu xuống sông."

  • "Don't cast aspersions on his character."

    "Đừng bôi nhọ nhân cách của anh ấy."

  • "The statue was cast in bronze."

    "Bức tượng được đúc bằng đồng."

  • "The fisherman cast his net."

    "Người đánh cá thả lưới của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb broadcast phát sóng (truyền hình, radio)
Verb/Noun forecast dự báo (thời tiết, kinh tế)
Noun outcast người bị ruồng bỏ, người bị xã hội xa lánh
Verb recast thay đổi (diễn viên, kế hoạch), đúc lại
Noun casting sự tuyển chọn diễn viên; việc đúc kim loại
Adjective downcast buồn bã, chán nản, thất vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải trí, Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kasta
Middle English
casten
Modern English
cast

Dấu ấn từ người Viking

Từ 'cast' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'kasta' của người Viking (tiếng Bắc Âu cổ), có nghĩa là 'ném' hoặc 'quăng'. Ý nghĩa ban đầu này vẫn còn tồn tại trong các cụm từ như 'cast a net' (quăng lưới) hay 'cast a stone' (ném đá).

Từ 'Ném' đến 'Tạo hình'

Ý nghĩa của từ 'cast' đã phát triển một cách thú vị. Từ hành động 'ném' kim loại nóng chảy vào khuôn để tạo hình, nó dần được dùng để chỉ chính vật được tạo ra, ví dụ như 'a plaster cast' (bó bột) cho xương gãy, hay chỉ cả một tập thể được 'tuyển chọn' cho một vai diễn, 'a cast of actors' (dàn diễn viên).

Usage Note

Khi dùng 'cast' nghĩa là ném, thường ám chỉ một hành động ném mạnh, nhanh chóng hoặc với mục đích cụ thể. So sánh với 'throw' (ném) là hành động chung chung hơn. 'Pitch' cũng có nghĩa là ném, nhưng thường được dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng chày.

Prepositions

at to upon

'Cast at' thường chỉ việc ném vào ai/cái gì đó. 'Cast to' có thể chỉ việc phân công vai diễn (cast to type). 'Cast upon' thường mang nghĩa 'ảnh hưởng đến' hoặc 'đổ lên'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cast
  • cast a vote
    (bỏ một lá phiếu, đi bầu cử)
  • cast a shadow over something
    (phủ bóng đen lên, làm cho điều gì đó trở nên buồn bã hoặc đáng ngờ)
  • cast doubt on something
    (gieo rắc nghi ngờ về điều gì đó)
  • cast a spell on someone
    (yểm bùa, bỏ bùa ai đó; mê hoặc ai đó)
Adjective + cast
  • a strong cast
    (một dàn diễn viên thực lực, nổi tiếng)
  • a supporting cast
    (một dàn diễn viên phụ)
  • the entire cast
    (toàn bộ dàn diễn viên)
Noun + cast
  • a plaster cast
    (cái bó bột (khi bị gãy xương))
  • a cast of characters
    (một dàn nhân vật (trong truyện, phim))

Idioms

  • The die is cast.

    Ván đã đóng thuyền. Mọi sự đã được quyết định và không thể thay đổi được nữa.

    "I've sent the email resignation; the die is cast."

    (Tôi đã gửi email xin nghỉ việc rồi; ván đã đóng thuyền.)

  • Cast the first stone.

    Là người đầu tiên chỉ trích, lên án ai đó (thường mang ý tiêu cực, ám chỉ người chỉ trích cũng không hoàn hảo).

    "If you have never made a mistake in your life, you can cast the first stone."

    (Nếu bạn chưa từng mắc sai lầm nào trong đời, bạn có thể là người đầu tiên chỉ trích.)

  • Cast a wide net.

    Tìm kiếm hoặc thử nhiều lựa chọn, phương án khác nhau để tăng cơ hội thành công.

    "When looking for a job, it's a good idea to cast a wide net and not just focus on one company."

    (Khi tìm việc, bạn nên 'quăng lưới rộng' chứ không chỉ tập trung vào một công ty duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cast

Động từ
Lật mặt

Ném (cái gì đó) mạnh về một hướng cụ thể.

"He cast the fishing line into the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cast".

Dàn diễn viên & Hollywood

Trong văn hóa phương Tây, 'the cast' (dàn diễn viên) của một bộ phim hay vở kịch là yếu tố cực kỳ quan trọng. Việc công bố danh sách diễn viên ('casting news') thường là một sự kiện truyền thông lớn. Khái niệm 'all-star cast' (dàn diễn viên toàn ngôi sao) là một chiến lược marketing hiệu quả để thu hút khán giả.

Bó bột và Lời chúc

Khi một người ở các nước phương Tây bị gãy xương và phải đeo 'plaster cast' (bó bột), bạn bè và gia đình thường ký tên và viết những lời chúc mau khỏe lên đó. Chiếc bó bột trở thành một kỷ vật tạm thời, đầy những lời động viên và hình vẽ ngộ nghĩnh.