cast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To throw (something) forcefully in a specified direction.
Vietnamese Meaning
Ném (cái gì đó) mạnh về một hướng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He cast the fishing line into the river."
"Anh ấy ném dây câu xuống sông."
-
"Don't cast aspersions on his character."
"Đừng bôi nhọ nhân cách của anh ấy."
-
"The statue was cast in bronze."
"Bức tượng được đúc bằng đồng."
-
"The fisherman cast his net."
"Người đánh cá thả lưới của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | broadcast | phát sóng (truyền hình, radio) |
| Verb/Noun | forecast | dự báo (thời tiết, kinh tế) |
| Noun | outcast | người bị ruồng bỏ, người bị xã hội xa lánh |
| Verb | recast | thay đổi (diễn viên, kế hoạch), đúc lại |
| Noun | casting | sự tuyển chọn diễn viên; việc đúc kim loại |
| Adjective | downcast | buồn bã, chán nản, thất vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'cast' nghĩa là ném, thường ám chỉ một hành động ném mạnh, nhanh chóng hoặc với mục đích cụ thể. So sánh với 'throw' (ném) là hành động chung chung hơn. 'Pitch' cũng có nghĩa là ném, nhưng thường được dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng chày.
Prepositions
'Cast at' thường chỉ việc ném vào ai/cái gì đó. 'Cast to' có thể chỉ việc phân công vai diễn (cast to type). 'Cast upon' thường mang nghĩa 'ảnh hưởng đến' hoặc 'đổ lên'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cast a vote (bỏ một lá phiếu, đi bầu cử)
-
cast a shadow over something (phủ bóng đen lên, làm cho điều gì đó trở nên buồn bã hoặc đáng ngờ)
-
cast doubt on something (gieo rắc nghi ngờ về điều gì đó)
-
cast a spell on someone (yểm bùa, bỏ bùa ai đó; mê hoặc ai đó)
-
a strong cast (một dàn diễn viên thực lực, nổi tiếng)
-
a supporting cast (một dàn diễn viên phụ)
-
the entire cast (toàn bộ dàn diễn viên)
-
a plaster cast (cái bó bột (khi bị gãy xương))
-
a cast of characters (một dàn nhân vật (trong truyện, phim))
Idioms
-
The die is cast.
Ván đã đóng thuyền. Mọi sự đã được quyết định và không thể thay đổi được nữa.
"I've sent the email resignation; the die is cast."
(Tôi đã gửi email xin nghỉ việc rồi; ván đã đóng thuyền.)
-
Cast the first stone.
Là người đầu tiên chỉ trích, lên án ai đó (thường mang ý tiêu cực, ám chỉ người chỉ trích cũng không hoàn hảo).
"If you have never made a mistake in your life, you can cast the first stone."
(Nếu bạn chưa từng mắc sai lầm nào trong đời, bạn có thể là người đầu tiên chỉ trích.)
-
Cast a wide net.
Tìm kiếm hoặc thử nhiều lựa chọn, phương án khác nhau để tăng cơ hội thành công.
"When looking for a job, it's a good idea to cast a wide net and not just focus on one company."
(Khi tìm việc, bạn nên 'quăng lưới rộng' chứ không chỉ tập trung vào một công ty duy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cast
Động từNém (cái gì đó) mạnh về một hướng cụ thể.
"He cast the fishing line into the river."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cast".
