(Top Banner Ad)
extra-
B2
Tiền tố B2 Tổng quát

extra-

UK: ˈekstrə • US: ˈekstrə

Nghĩa tiếng Việt

ngoại thêm vượt quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Outside of; beyond; in addition to; more than.

Vietnamese Meaning

Bên ngoài; vượt quá; thêm vào; nhiều hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An extracurricular activity is one that is outside the regular school curriculum."

    "Một hoạt động ngoại khóa là một hoạt động nằm ngoài chương trình học chính thức của trường."

  • "The company made extra profits this year."

    "Công ty đã tạo ra lợi nhuận vượt trội trong năm nay."

  • "She has extra time to study now that she's retired."

    "Cô ấy có thêm thời gian để học bây giờ cô ấy đã nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj, Adv, Noun extra thêm, bổ sung, phụ
Adj extraordinary phi thường, khác thường, đặc biệt
Adj extravagant lãng phí, xa hoa, phung phí
Verb, Noun extract chiết xuất, trích ra; đoạn trích
Adj, Noun extraterrestrial ngoài Trái Đất, sinh vật ngoài hành tinh
Noun extrovert người hướng ngoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
English
extra-

Từ 'ngoài' đến 'thêm'

Tiền tố 'extra-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'extra' trong tiếng Latinh, mang nghĩa 'bên ngoài', 'vượt ra ngoài' hoặc 'hơn nữa'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ sự bổ sung, tăng cường hoặc vượt trội so với mức bình thường.

Usage Note

Tiền tố 'extra-' thường được thêm vào trước các từ để chỉ sự vượt trội, thêm vào, hoặc bên ngoài phạm vi thông thường của từ gốc. Nó thường mang nghĩa tích cực về sự bổ sung, hoặc cường điệu hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • money extra money
    (tiền thêm, tiền phụ trội)
  • help extra help
    (sự giúp đỡ thêm)
  • time extra time
    (thời gian bổ sung, hiệp phụ (trong thể thao))
  • charge extra charge
    (khoản phí bổ sung)
  • effort extra effort
    (nỗ lực vượt trội)
Trạng từ + Tính từ
  • large extra large
    (cực lớn, cỡ đại)
  • careful extra careful
    (cực kỳ cẩn thận)
  • sensitive extra sensitive
    (cực kỳ nhạy cảm)

Idioms

  • go the extra mile

    nỗ lực hơn mức cần thiết, làm nhiều hơn mong đợi

    "She always goes the extra mile for her clients."

    (Cô ấy luôn nỗ lực hơn mức cần thiết cho khách hàng của mình.)

  • an extra pair of hands

    một người giúp đỡ thêm

    "We could really use an extra pair of hands with this project."

    (Chúng tôi thực sự rất cần thêm người giúp cho dự án này.)

  • get (some) extra credit

    kiếm thêm điểm (thưởng)

    "Students can do an optional assignment to get extra credit."

    (Học sinh có thể làm một bài tập tùy chọn để kiếm thêm điểm thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extra-

Tiền tố
Lật mặt

Bên ngoài; vượt quá; thêm vào; nhiều hơn.

"An extracurricular activity is one that is outside the regular school curriculum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered extra pay: a bonus for all employees who exceeded their sales targets.
Công ty đã đề nghị trả thêm tiền: một khoản tiền thưởng cho tất cả nhân viên vượt quá chỉ tiêu doanh số.
Phủ định
He didn't order anything extra: just the standard burger and fries.
Anh ấy không gọi thêm gì cả: chỉ là bánh mì kẹp thịt và khoai tây chiên tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Did you bring extra batteries: in case the remote stops working?
Bạn có mang thêm pin không: phòng trường hợp điều khiển từ xa ngừng hoạt động?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be getting extra credit now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ được nhận thêm điểm cộng.
Phủ định
If she weren't so extra, she wouldn't have been rejected from the team yesterday.
Nếu cô ấy không quá lố, cô ấy đã không bị loại khỏi đội ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had arrived on time, would they have needed extra time to finish?
Nếu họ đến đúng giờ, họ có cần thêm thời gian để hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra-".

Giá trị của sự 'thêm' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'extra' (thêm, bổ sung) thường được đánh giá cao. Việc cung cấp dịch vụ 'extra mile' (vượt ngoài mong đợi) cho khách hàng hoặc làm 'extra effort' (nỗ lực hơn) trong công việc thường được coi là dấu hiệu của sự tận tâm và chuyên nghiệp.

'Extra' và các dịp đặc biệt

Từ 'extra' cũng thường xuất hiện trong các dịp đặc biệt hoặc các sản phẩm cao cấp, như 'extra special' (cực kỳ đặc biệt) hoặc 'extra dry' (cực khô) trong rượu vang. Điều này ngụ ý một chất lượng cao hơn, một trải nghiệm phong phú hơn hoặc một sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn so với thông thường.