extra-
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Outside of; beyond; in addition to; more than.
Vietnamese Meaning
Bên ngoài; vượt quá; thêm vào; nhiều hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An extracurricular activity is one that is outside the regular school curriculum."
"Một hoạt động ngoại khóa là một hoạt động nằm ngoài chương trình học chính thức của trường."
-
"The company made extra profits this year."
"Công ty đã tạo ra lợi nhuận vượt trội trong năm nay."
-
"She has extra time to study now that she's retired."
"Cô ấy có thêm thời gian để học bây giờ cô ấy đã nghỉ hưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj, Adv, Noun | extra | thêm, bổ sung, phụ |
| Adj | extraordinary | phi thường, khác thường, đặc biệt |
| Adj | extravagant | lãng phí, xa hoa, phung phí |
| Verb, Noun | extract | chiết xuất, trích ra; đoạn trích |
| Adj, Noun | extraterrestrial | ngoài Trái Đất, sinh vật ngoài hành tinh |
| Noun | extrovert | người hướng ngoại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố 'extra-' thường được thêm vào trước các từ để chỉ sự vượt trội, thêm vào, hoặc bên ngoài phạm vi thông thường của từ gốc. Nó thường mang nghĩa tích cực về sự bổ sung, hoặc cường điệu hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
money extra money (tiền thêm, tiền phụ trội)
-
help extra help (sự giúp đỡ thêm)
-
time extra time (thời gian bổ sung, hiệp phụ (trong thể thao))
-
charge extra charge (khoản phí bổ sung)
-
effort extra effort (nỗ lực vượt trội)
-
large extra large (cực lớn, cỡ đại)
-
careful extra careful (cực kỳ cẩn thận)
-
sensitive extra sensitive (cực kỳ nhạy cảm)
Idioms
-
go the extra mile
nỗ lực hơn mức cần thiết, làm nhiều hơn mong đợi
"She always goes the extra mile for her clients."
(Cô ấy luôn nỗ lực hơn mức cần thiết cho khách hàng của mình.)
-
an extra pair of hands
một người giúp đỡ thêm
"We could really use an extra pair of hands with this project."
(Chúng tôi thực sự rất cần thêm người giúp cho dự án này.)
-
get (some) extra credit
kiếm thêm điểm (thưởng)
"Students can do an optional assignment to get extra credit."
(Học sinh có thể làm một bài tập tùy chọn để kiếm thêm điểm thưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extra-
Tiền tốBên ngoài; vượt quá; thêm vào; nhiều hơn.
"An extracurricular activity is one that is outside the regular school curriculum."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offered extra pay: a bonus for all employees who exceeded their sales targets. |
Công ty đã đề nghị trả thêm tiền: một khoản tiền thưởng cho tất cả nhân viên vượt quá chỉ tiêu doanh số. |
| Phủ định | He didn't order anything extra: just the standard burger and fries. |
Anh ấy không gọi thêm gì cả: chỉ là bánh mì kẹp thịt và khoai tây chiên tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Did you bring extra batteries: in case the remote stops working? |
Bạn có mang thêm pin không: phòng trường hợp điều khiển từ xa ngừng hoạt động? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be getting extra credit now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ được nhận thêm điểm cộng. |
| Phủ định | If she weren't so extra, she wouldn't have been rejected from the team yesterday. |
Nếu cô ấy không quá lố, cô ấy đã không bị loại khỏi đội ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If they had arrived on time, would they have needed extra time to finish? |
Nếu họ đến đúng giờ, họ có cần thêm thời gian để hoàn thành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra-".
