(Top Banner Ad)
supplemented
B2
Verb (past participle) B2 General

supplemented

UK: /ˈsʌplɪˌmɛntɪd/ • US: /ˈsʌpləˌmɛntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được bổ sung đã được bổ sung được thêm vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been added to in order to improve or complete something.

Vietnamese Meaning

Đã được bổ sung để cải thiện hoặc hoàn thiện điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study was supplemented with additional data."

    "Nghiên cứu đã được bổ sung thêm dữ liệu."

  • "Her salary was supplemented with a bonus."

    "Lương của cô ấy đã được bổ sung bằng một khoản tiền thưởng."

  • "The textbook is supplemented by online resources."

    "Sách giáo khoa được bổ sung bởi các tài nguyên trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supplement bổ sung, thêm vào
Noun supplement sự bổ sung, phần bổ sung
Noun supplementation hành động bổ sung, sự bổ sung
Adjective supplemental bổ sung, phụ thêm
Adjective supplementary bổ sung, phụ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pele-
Latin
plere
Latin
supplere
Latin
supplementum
Old French
supplement
English
supplement
English
supplemented

Câu chuyện về sự bổ sung

Từ 'supplemented' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supplere', có nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Gốc rễ sâu xa hơn từ tiếng Latin 'plere' nghĩa là 'lấp'. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'supplemented' luôn liên quan đến việc thêm vào những gì còn thiếu để làm cho một cái gì đó đầy đủ hoặc hoàn chỉnh hơn.

Usage Note

'Supplemented' thường được dùng để chỉ việc thêm vào một cái gì đó đã tồn tại, nhằm cải thiện chất lượng, số lượng, hoặc làm cho nó đầy đủ hơn. Khác với 'replaced' (thay thế), 'supplemented' không ngụ ý việc loại bỏ cái cũ mà chỉ thêm cái mới vào.

Prepositions

with by

'Supplemented with' được dùng khi chỉ rõ cái gì được thêm vào. Ví dụ: 'The diet was supplemented with vitamins.' ('Chế độ ăn uống đã được bổ sung bằng vitamin.') 'Supplemented by' được dùng khi chỉ rõ yếu tố nào bổ sung cho yếu tố khác. Ví dụ: 'His income was supplemented by freelance work.' ('Thu nhập của anh ấy được bổ sung bằng công việc tự do.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'supplemented'
  • adequately adequately supplemented
    (được bổ sung đầy đủ)
  • further further supplemented
    (được bổ sung thêm nữa)
  • financially financially supplemented
    (được hỗ trợ tài chính thêm)
  • properly properly supplemented
    (được bổ sung đúng cách)
Nouns being 'supplemented'
  • diet diet supplemented with vitamins
    (chế độ ăn được bổ sung vitamin)
  • income income supplemented by part-time work
    (thu nhập được bổ sung bằng công việc bán thời gian)
  • resources resources supplemented by grants
    (nguồn lực được bổ sung từ các khoản tài trợ)
  • staff staff supplemented by volunteers
    (đội ngũ nhân sự được bổ sung bởi các tình nguyện viên)

Idioms

  • to be supplemented by/with something

    được bổ sung thêm bởi/bằng cái gì đó

    "Her small salary was supplemented by income from freelancing."

    (Mức lương ít ỏi của cô ấy được bổ sung thêm bằng thu nhập từ công việc tự do.)

  • a well-supplemented diet

    một chế độ ăn uống được bổ sung đầy đủ (dinh dưỡng)

    "For optimal health, many believe a well-supplemented diet is crucial."

    (Để có sức khỏe tối ưu, nhiều người tin rằng một chế độ ăn uống được bổ sung đầy đủ là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplemented

Verb (past participle)
Lật mặt

Đã được bổ sung để cải thiện hoặc hoàn thiện điều gì đó.

"The study was supplemented with additional data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been supplementing its marketing budget with funds from other departments.
Công ty đã và đang bổ sung ngân sách tiếp thị của mình bằng tiền từ các phòng ban khác.
Phủ định
They haven't been supplementing their income with a second job recently.
Gần đây họ đã không bổ sung thu nhập của mình bằng một công việc thứ hai.
Nghi vấn
Has the government been supplementing the farmers' income this year?
Chính phủ có đang bổ sung thu nhập cho nông dân trong năm nay không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits this year were supplemented more significantly than last year.
Lợi nhuận của công ty năm nay được bổ sung đáng kể hơn năm ngoái.
Phủ định
Her diet isn't supplemented as much as it should be for optimal health.
Chế độ ăn uống của cô ấy không được bổ sung nhiều như cần thiết để có sức khỏe tối ưu.
Nghi vấn
Is the athlete's training regimen supplemented more intensely than the average competitor's?
Chế độ tập luyện của vận động viên có được bổ sung cường độ cao hơn so với đối thủ cạnh tranh trung bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplemented".

Thực phẩm chức năng và sức khỏe cá nhân

Ở nhiều nước phương Tây, thị trường thực phẩm chức năng (vitamin, khoáng chất, bột protein) rất lớn. Điều này phản ánh sự chú trọng vào sức khỏe cá nhân, lối sống lành mạnh và mong muốn 'bổ sung' những thiếu hụt được cho là có trong chế độ ăn uống hoặc lối sống hiện đại.

Hỗ trợ thu nhập và an sinh xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, các chương trình phúc lợi xã hội được thiết kế để 'bổ sung' thu nhập cho những người thất nghiệp, khuyết tật hoặc có thu nhập thấp, nhằm đảm bảo một mức sống cơ bản. Khái niệm bổ sung thu nhập này là trọng tâm của mạng lưới an sinh xã hội.