supplemented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been added to in order to improve or complete something.
Vietnamese Meaning
Đã được bổ sung để cải thiện hoặc hoàn thiện điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study was supplemented with additional data."
"Nghiên cứu đã được bổ sung thêm dữ liệu."
-
"Her salary was supplemented with a bonus."
"Lương của cô ấy đã được bổ sung bằng một khoản tiền thưởng."
-
"The textbook is supplemented by online resources."
"Sách giáo khoa được bổ sung bởi các tài nguyên trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | supplement | bổ sung, thêm vào |
| Noun | supplement | sự bổ sung, phần bổ sung |
| Noun | supplementation | hành động bổ sung, sự bổ sung |
| Adjective | supplemental | bổ sung, phụ thêm |
| Adjective | supplementary | bổ sung, phụ trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Supplemented' thường được dùng để chỉ việc thêm vào một cái gì đó đã tồn tại, nhằm cải thiện chất lượng, số lượng, hoặc làm cho nó đầy đủ hơn. Khác với 'replaced' (thay thế), 'supplemented' không ngụ ý việc loại bỏ cái cũ mà chỉ thêm cái mới vào.
Prepositions
'Supplemented with' được dùng khi chỉ rõ cái gì được thêm vào. Ví dụ: 'The diet was supplemented with vitamins.' ('Chế độ ăn uống đã được bổ sung bằng vitamin.') 'Supplemented by' được dùng khi chỉ rõ yếu tố nào bổ sung cho yếu tố khác. Ví dụ: 'His income was supplemented by freelance work.' ('Thu nhập của anh ấy được bổ sung bằng công việc tự do.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
adequately adequately supplemented (được bổ sung đầy đủ)
-
further further supplemented (được bổ sung thêm nữa)
-
financially financially supplemented (được hỗ trợ tài chính thêm)
-
properly properly supplemented (được bổ sung đúng cách)
-
diet diet supplemented with vitamins (chế độ ăn được bổ sung vitamin)
-
income income supplemented by part-time work (thu nhập được bổ sung bằng công việc bán thời gian)
-
resources resources supplemented by grants (nguồn lực được bổ sung từ các khoản tài trợ)
-
staff staff supplemented by volunteers (đội ngũ nhân sự được bổ sung bởi các tình nguyện viên)
Idioms
-
to be supplemented by/with something
được bổ sung thêm bởi/bằng cái gì đó
"Her small salary was supplemented by income from freelancing."
(Mức lương ít ỏi của cô ấy được bổ sung thêm bằng thu nhập từ công việc tự do.)
-
a well-supplemented diet
một chế độ ăn uống được bổ sung đầy đủ (dinh dưỡng)
"For optimal health, many believe a well-supplemented diet is crucial."
(Để có sức khỏe tối ưu, nhiều người tin rằng một chế độ ăn uống được bổ sung đầy đủ là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supplemented
Verb (past participle)Đã được bổ sung để cải thiện hoặc hoàn thiện điều gì đó.
"The study was supplemented with additional data."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been supplementing its marketing budget with funds from other departments. |
Công ty đã và đang bổ sung ngân sách tiếp thị của mình bằng tiền từ các phòng ban khác. |
| Phủ định | They haven't been supplementing their income with a second job recently. |
Gần đây họ đã không bổ sung thu nhập của mình bằng một công việc thứ hai. |
| Nghi vấn | Has the government been supplementing the farmers' income this year? |
Chính phủ có đang bổ sung thu nhập cho nông dân trong năm nay không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits this year were supplemented more significantly than last year. |
Lợi nhuận của công ty năm nay được bổ sung đáng kể hơn năm ngoái. |
| Phủ định | Her diet isn't supplemented as much as it should be for optimal health. |
Chế độ ăn uống của cô ấy không được bổ sung nhiều như cần thiết để có sức khỏe tối ưu. |
| Nghi vấn | Is the athlete's training regimen supplemented more intensely than the average competitor's? |
Chế độ tập luyện của vận động viên có được bổ sung cường độ cao hơn so với đối thủ cạnh tranh trung bình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplemented".
