(Top Banner Ad)
supposedly
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

supposedly

UK: /səˈpəʊzɪdli/ • US: /səˈpoʊzɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

được cho là nghe nói tưởng là theo như lời đồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

According to what is generally believed but not known for sure.

Vietnamese Meaning

Theo những gì thường được tin là đúng nhưng không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is supposedly very good."

    "Nhà hàng đó được cho là rất ngon."

  • "Supposedly, he's quit his job."

    "Nghe nói anh ta đã bỏ việc."

  • "She's supposedly a very talented musician."

    "Cô ấy được cho là một nhạc sĩ rất tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppose cho rằng, giả sử, tin rằng (thường không có bằng chứng chắc chắn)
Adjective supposed được cho là, giả định, đáng lẽ ra phải
Noun supposition sự giả định, điều giả định, giả thuyết

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supponere
Old French
supposer
English
suppose
English
supposed
English
supposedly

Nguồn gốc La-tinh của 'suppose'

Từ 'supposedly' bắt nguồn từ động từ 'suppose'. Gốc rễ của 'suppose' nằm ở từ 'supponere' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'đặt dưới' (sub- 'dưới' + ponere 'đặt'). Ban đầu, nó ám chỉ việc đặt một cái gì đó làm cơ sở, nền tảng cho một lập luận hoặc giả định. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang 'cho rằng, giả định' một điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng chắc chắn.

Sự hình thành 'supposedly'

Từ 'suppose' phát triển thành tính từ 'supposed' (được cho là, giả định). Đến thế kỷ 17, hậu tố '-ly' được thêm vào 'supposed' để tạo thành trạng từ 'supposedly', mang ý nghĩa 'theo như người ta nói', 'được cho là đúng nhưng chưa được xác nhận'. Nó thường dùng để truyền đạt thông tin nghe được hoặc tin đồn, đồng thời thể hiện một chút hoài nghi hoặc không chắc chắn về sự thật của thông tin đó.

Usage Note

Từ 'supposedly' được sử dụng để diễn tả một điều gì đó được cho là đúng, nhưng người nói không chắc chắn về tính xác thực của nó. Nó thường mang ý nghĩa hoài nghi hoặc gièm pha. Cần phân biệt với 'allegedly', cũng có nghĩa là 'được cho là' nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi có cáo buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supposedly
  • be The treasure is supposedly buried here.
    (Kho báu được cho là chôn ở đây.)
  • claim They claim supposedly to have solved the problem.
    (Họ tuyên bố là đã giải quyết được vấn đề.)
  • happen The incident supposedly happened at midnight.
    (Vụ việc được cho là đã xảy ra vào nửa đêm.)
Supposedly + Verb
  • supposedly happened That's what supposedly happened.
    (Đó là điều được cho là đã xảy ra.)
  • supposedly contains The box supposedly contains ancient artifacts.
    (Cái hộp được cho là chứa đựng các hiện vật cổ xưa.)
  • supposedly works The new system supposedly works perfectly.
    (Hệ thống mới được cho là hoạt động hoàn hảo.)
Supposedly + Adjective
  • supposedly true The story is supposedly true.
    (Câu chuyện được cho là có thật.)
  • supposedly easy The task was supposedly easy, but it wasn't.
    (Nhiệm vụ được cho là dễ dàng, nhưng thực tế không phải vậy.)
  • supposedly harmless The chemical is supposedly harmless.
    (Chất hóa học được cho là vô hại.)

Idioms

  • Supposedly, [clause]

    Được cho là (dùng để mở đầu một câu nói, hàm ý thông tin không chắc chắn hoặc chỉ là tin đồn).

    "Supposedly, she's moving to Canada next month."

    (Được cho là, cô ấy sẽ chuyển đến Canada vào tháng tới.)

  • [something is] supposedly the best/worst/etc.

    Cái gì đó được cho là tốt nhất/tệ nhất/v.v. (thường với một chút nghi ngờ về tính xác thực của lời khẳng định).

    "This restaurant is supposedly the best in town, but I'm not convinced."

    (Nhà hàng này được cho là ngon nhất thành phố, nhưng tôi không tin lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supposedly

Trạng từ
Lật mặt

Theo những gì thường được tin là đúng nhưng không chắc chắn.

"The restaurant is supposedly very good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supposedly".

Vai trò của tin đồn và 'hearsay'

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'supposedly' thường được dùng để chỉ những thông tin chưa được xác minh, tin đồn hoặc những gì người ta 'nghe nói'. Nó phản ánh sự thận trọng trong việc truyền đạt thông tin không có bằng chứng cụ thể. Đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số, khi tin tức lan truyền nhanh chóng, từ này giúp người nghe/đọc nhận ra rằng thông tin có thể không chính xác hoặc cần được kiểm chứng thêm, giống như khái niệm 'hearsay' (tin đồn) trong pháp luật, thường không được chấp nhận làm bằng chứng.

Khuyến khích tư duy phản biện

Việc sử dụng 'supposedly' trong giao tiếp thường hàm ý một lời mời đến tư duy phản biện. Khi ai đó nói 'Điều này được cho là đúng', họ ngầm khuyến khích người nghe không nên chấp nhận thông tin một cách mù quáng mà hãy tự đặt câu hỏi và tìm kiếm bằng chứng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nền văn hóa coi trọng tính khách quan và bằng chứng.