supposedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
According to what is generally believed but not known for sure.
Vietnamese Meaning
Theo những gì thường được tin là đúng nhưng không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant is supposedly very good."
"Nhà hàng đó được cho là rất ngon."
-
"Supposedly, he's quit his job."
"Nghe nói anh ta đã bỏ việc."
-
"She's supposedly a very talented musician."
"Cô ấy được cho là một nhạc sĩ rất tài năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suppose | cho rằng, giả sử, tin rằng (thường không có bằng chứng chắc chắn) |
| Adjective | supposed | được cho là, giả định, đáng lẽ ra phải |
| Noun | supposition | sự giả định, điều giả định, giả thuyết |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'supposedly' được sử dụng để diễn tả một điều gì đó được cho là đúng, nhưng người nói không chắc chắn về tính xác thực của nó. Nó thường mang ý nghĩa hoài nghi hoặc gièm pha. Cần phân biệt với 'allegedly', cũng có nghĩa là 'được cho là' nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi có cáo buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be The treasure is supposedly buried here. (Kho báu được cho là chôn ở đây.)
-
claim They claim supposedly to have solved the problem. (Họ tuyên bố là đã giải quyết được vấn đề.)
-
happen The incident supposedly happened at midnight. (Vụ việc được cho là đã xảy ra vào nửa đêm.)
-
supposedly happened That's what supposedly happened. (Đó là điều được cho là đã xảy ra.)
-
supposedly contains The box supposedly contains ancient artifacts. (Cái hộp được cho là chứa đựng các hiện vật cổ xưa.)
-
supposedly works The new system supposedly works perfectly. (Hệ thống mới được cho là hoạt động hoàn hảo.)
-
supposedly true The story is supposedly true. (Câu chuyện được cho là có thật.)
-
supposedly easy The task was supposedly easy, but it wasn't. (Nhiệm vụ được cho là dễ dàng, nhưng thực tế không phải vậy.)
-
supposedly harmless The chemical is supposedly harmless. (Chất hóa học được cho là vô hại.)
Idioms
-
Supposedly, [clause]
Được cho là (dùng để mở đầu một câu nói, hàm ý thông tin không chắc chắn hoặc chỉ là tin đồn).
"Supposedly, she's moving to Canada next month."
(Được cho là, cô ấy sẽ chuyển đến Canada vào tháng tới.)
-
[something is] supposedly the best/worst/etc.
Cái gì đó được cho là tốt nhất/tệ nhất/v.v. (thường với một chút nghi ngờ về tính xác thực của lời khẳng định).
"This restaurant is supposedly the best in town, but I'm not convinced."
(Nhà hàng này được cho là ngon nhất thành phố, nhưng tôi không tin lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supposedly
Trạng từTheo những gì thường được tin là đúng nhưng không chắc chắn.
"The restaurant is supposedly very good."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supposedly".
