suppress your opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suppress | kìm nén, đàn áp, cấm đoán (điều gì không cho bộc lộ/phát triển) |
| Noun | suppression | sự kìm nén, sự đàn áp |
| Adjective | suppressive | có tính chất kìm nén/đàn áp |
| Noun | opinion | ý kiến, quan điểm |
| Verb | opine | (trang trọng) bày tỏ ý kiến, phát biểu quan điểm |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately suppress your opinion (cố ý kìm nén ý kiến của bạn)
-
actively actively suppress your opinion (chủ động kìm nén ý kiến của bạn)
-
reluctantly reluctantly suppress your opinion (miễn cưỡng kìm nén ý kiến của bạn)
-
completely completely suppress your opinion (hoàn toàn kìm nén ý kiến của bạn)
-
choose to choose to suppress your opinion (chọn cách kìm nén ý kiến của bạn)
-
have to have to suppress your opinion (phải kìm nén ý kiến của bạn)
-
struggle to struggle to suppress your opinion (cố gắng (nhưng khó khăn) kìm nén ý kiến của bạn)
Idioms
-
have to suppress your opinion
phải kìm nén ý kiến của mình (do hoàn cảnh)
"Sometimes, to maintain peace, you just have to suppress your opinion."
(Đôi khi, để giữ hòa khí, bạn chỉ cần phải kìm nén ý kiến của mình.)
-
be advised to suppress your opinion
được khuyên nên kìm nén ý kiến của mình
"In a formal meeting, new employees are often advised to suppress their opinions until they understand the company culture."
(Trong một cuộc họp trang trọng, nhân viên mới thường được khuyên nên kìm nén ý kiến của mình cho đến khi họ hiểu văn hóa công ty.)
-
struggle to suppress your opinion
cố gắng hết sức để kìm nén ý kiến của mình (nhưng rất khó khăn)
"She struggled to suppress her opinion when the speaker made inaccurate statements."
(Cô ấy đã cố gắng hết sức để kìm nén ý kiến của mình khi diễn giả đưa ra những tuyên bố không chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suppress your opinion
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppress your opinion".
