(Top Banner Ad)
suppress your opinion
Giao tiếp, Xã hội

suppress your opinion

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppress kìm nén, đàn áp, cấm đoán (điều gì không cho bộc lộ/phát triển)
Noun suppression sự kìm nén, sự đàn áp
Adjective suppressive có tính chất kìm nén/đàn áp
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Verb opine (trang trọng) bày tỏ ý kiến, phát biểu quan điểm

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under) + premere (to press) → supprimere (to press down, hold back)
Old French
suppresser
Middle English
suppressen (to put down by force, restrain)
Modern English
suppress

Nguồn gốc của 'suppress'

Từ 'suppress' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, kết hợp giữa 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới') và 'premere' (nghĩa là 'nhấn' hoặc 'ép'). Khi hai từ này được ghép lại thành 'supprimere', nó mang ý nghĩa 'nhấn xuống', 'đè nén' hoặc 'giữ lại'. Điều này giải thích tại sao 'suppress' trong tiếng Anh hiện đại mang ý nghĩa 'kìm nén', 'đàn áp' hoặc 'giữ cho không bộc lộ ra'. Khi bạn 'suppress your opinion', bạn đang 'đè nén' ý kiến của mình, không cho nó thể hiện ra ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + suppress your opinion
  • deliberately deliberately suppress your opinion
    (cố ý kìm nén ý kiến của bạn)
  • actively actively suppress your opinion
    (chủ động kìm nén ý kiến của bạn)
  • reluctantly reluctantly suppress your opinion
    (miễn cưỡng kìm nén ý kiến của bạn)
  • completely completely suppress your opinion
    (hoàn toàn kìm nén ý kiến của bạn)
Verb Phrase + suppress your opinion
  • choose to choose to suppress your opinion
    (chọn cách kìm nén ý kiến của bạn)
  • have to have to suppress your opinion
    (phải kìm nén ý kiến của bạn)
  • struggle to struggle to suppress your opinion
    (cố gắng (nhưng khó khăn) kìm nén ý kiến của bạn)

Idioms

  • have to suppress your opinion

    phải kìm nén ý kiến của mình (do hoàn cảnh)

    "Sometimes, to maintain peace, you just have to suppress your opinion."

    (Đôi khi, để giữ hòa khí, bạn chỉ cần phải kìm nén ý kiến của mình.)

  • be advised to suppress your opinion

    được khuyên nên kìm nén ý kiến của mình

    "In a formal meeting, new employees are often advised to suppress their opinions until they understand the company culture."

    (Trong một cuộc họp trang trọng, nhân viên mới thường được khuyên nên kìm nén ý kiến của mình cho đến khi họ hiểu văn hóa công ty.)

  • struggle to suppress your opinion

    cố gắng hết sức để kìm nén ý kiến của mình (nhưng rất khó khăn)

    "She struggled to suppress her opinion when the speaker made inaccurate statements."

    (Cô ấy đã cố gắng hết sức để kìm nén ý kiến của mình khi diễn giả đưa ra những tuyên bố không chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppress your opinion

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppress your opinion".

Quyền tự do ngôn luận và sự hòa hợp xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự do ngôn luận được coi là một giá trị cốt lõi. Tuy nhiên, trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp, việc 'suppress your opinion' (kìm nén ý kiến cá nhân) đôi khi lại được coi là hành vi lịch sự hoặc cần thiết để duy trì sự hòa hợp, tránh xung đột. Điều này đặc biệt đúng khi ý kiến có thể gây khó chịu, không phù hợp với ngữ cảnh, hoặc khi cần tôn trọng một quan điểm khác lớn hơn.

Văn hóa công sở và sự tế nhị

Trong môi trường công sở, đặc biệt là khi mới gia nhập hoặc khi đối diện với cấp trên, việc 'suppress your opinion' có thể là một phần của quy tắc ứng xử ngầm. Nó thể hiện sự tôn trọng, khả năng lắng nghe và thích nghi trước khi bày tỏ quan điểm cá nhân một cách thẳng thắn. Điều này giúp tránh những xung đột không cần thiết và xây dựng mối quan hệ tốt hơn với đồng nghiệp và cấp quản lý.