(Top Banner Ad)
opinion
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

opinion

UK: /əˈpɪnjən/ • US: /əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến quan điểm chủ kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A view or judgment formed about something, not necessarily based on fact or knowledge.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc đánh giá được hình thành về điều gì đó, không nhất thiết dựa trên sự thật hoặc kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In my opinion, that was an excellent movie."

    "Theo tôi, đó là một bộ phim tuyệt vời."

  • "Everyone has a right to their own opinion."

    "Mọi người đều có quyền có ý kiến riêng của mình."

  • "What's your opinion on the new policy?"

    "Bạn nghĩ gì về chính sách mới?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opinion ý kiến, quan điểm, sự nhận định
Verb opine bày tỏ ý kiến, phát biểu quan điểm
Adjective opinionated cứng đầu, bảo thủ, khăng khăng giữ ý kiến của mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opinio
Old French
opinion
English
opinion

Nguồn gốc La Mã của 'Opinion'

Từ 'opinion' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'opinio', mang nghĩa 'ý kiến, giả định, niềm tin'. Nó xuất phát từ động từ 'opinari', tức là 'suy nghĩ, cho rằng, bày tỏ ý kiến'. Điều này cho thấy ngay từ xa xưa, ý niệm về việc hình thành và bày tỏ quan điểm cá nhân đã rất quan trọng trong tư duy.

Usage Note

‘Opinion’ thường được dùng để chỉ một niềm tin hoặc quan điểm cá nhân, có thể khác với sự thật khách quan. Nó mang tính chủ quan và có thể thay đổi dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm mới. Phân biệt với ‘fact’ (sự thật) là điều quan trọng; ‘fact’ là điều có thể chứng minh là đúng, trong khi ‘opinion’ là một cách giải thích.

Prepositions

on about of in

‘opinion on/about’ được dùng để chỉ quan điểm về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: ‘My opinion on climate change...’. ‘opinion of’ thường được dùng để hỏi hoặc đưa ra đánh giá về người hoặc vật. Ví dụ: ‘What is your opinion of this book?’. ‘in my opinion’ được dùng để giới thiệu quan điểm cá nhân. Ví dụ: ‘In my opinion, this is the best option.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opinion
  • strong strong opinion
    (ý kiến mạnh mẽ, quan điểm kiên định)
  • personal personal opinion
    (ý kiến cá nhân)
  • public public opinion
    (dư luận, ý kiến công chúng)
  • unpopular unpopular opinion
    (ý kiến không được lòng số đông)
  • differing differing opinions
    (những ý kiến khác biệt)
Verb + opinion
  • express express an opinion
    (bày tỏ ý kiến)
  • form form an opinion
    (hình thành ý kiến)
  • hold hold an opinion
    (giữ một ý kiến, có một quan điểm)
  • change change one's opinion
    (thay đổi ý kiến)
  • ask for ask for an opinion
    (hỏi ý kiến)
Prepositional Phrase
  • in my in my opinion
    (theo ý kiến của tôi)
  • opinion on/about opinion on/about something
    (ý kiến về điều gì đó)

Idioms

  • a matter of opinion

    một vấn đề tùy thuộc quan điểm, không có đúng sai tuyệt đối

    "Whether that painting is beautiful or not is a matter of opinion."

    (Việc bức tranh đó có đẹp hay không là một vấn đề tùy thuộc quan điểm.)

  • second opinion

    ý kiến thứ hai, ý kiến tham khảo (thường từ một chuyên gia khác)

    "Before deciding on surgery, I want to get a second opinion."

    (Trước khi quyết định phẫu thuật, tôi muốn tham khảo thêm một ý kiến nữa.)

  • have a high/good opinion of someone/something

    có thiện cảm, đánh giá cao ai/cái gì

    "I have a very high opinion of her work ethic."

    (Tôi đánh giá rất cao đạo đức làm việc của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opinion

Danh từ
Lật mặt

Một quan điểm hoặc đánh giá được hình thành về điều gì đó, không nhất thiết dựa trên sự thật hoặc kiến thức.

"In my opinion, that was an excellent movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opinion".

Quyền Tự Do Ngôn Luận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự do bày tỏ ý kiến (freedom of opinion/speech) được coi là một quyền cơ bản của con người. Nó là nền tảng của các xã hội dân chủ, cho phép mọi người thể hiện quan điểm khác nhau mà không sợ bị trừng phạt, miễn là không vi phạm pháp luật hay kích động bạo lực.

Giá trị của Tư Duy Phản Biện

Trong giáo dục và xã hội phương Tây, việc hình thành 'ý kiến' cá nhân dựa trên tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá rất cao. Người ta khuyến khích mỗi cá nhân không chỉ chấp nhận thông tin mà còn phải phân tích, đặt câu hỏi và phát triển quan điểm riêng của mình, ngay cả khi nó khác biệt với số đông.