opine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To hold and state as one's opinion.
Vietnamese Meaning
Cho rằng, bày tỏ ý kiến một cách trang trọng hoặc chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several leading economists opine that a recession is imminent."
"Một vài nhà kinh tế hàng đầu cho rằng một cuộc suy thoái kinh tế sắp xảy ra."
-
"Legal scholars opine that the ruling sets a dangerous precedent."
"Các học giả luật cho rằng phán quyết này tạo ra một tiền lệ nguy hiểm."
-
"Many experts opine on the effects of climate change."
"Nhiều chuyên gia đưa ra ý kiến về tác động của biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opinion | Ý kiến, quan điểm |
| Adjective | opinionated | Cứng đầu, khăng khăng giữ ý kiến, bảo thủ |
| Noun | opiner | Người bày tỏ ý kiến (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'opine' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong bối cảnh pháp lý, học thuật. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'think' hay 'believe', thể hiện một quan điểm được cân nhắc kỹ lưỡng và được trình bày một cách dứt khoát. Nó có thể ngụ ý rằng người nói có chuyên môn hoặc kinh nghiệm trong vấn đề đó, khiến ý kiến của họ có trọng lượng hơn. Khác với 'suggest' (gợi ý) hoặc 'recommend' (khuyến nghị) mang tính đề xuất, 'opine' khẳng định một quan điểm đã được hình thành.
Prepositions
'Opine that': Sử dụng 'that' để giới thiệu một mệnh đề nêu rõ ý kiến cụ thể. Ví dụ: 'The expert opined that the evidence was inconclusive.'
'Opine on/upon': Sử dụng 'on' hoặc 'upon' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà ý kiến hướng đến. 'The committee opined on the proposed changes.' (Lưu ý 'upon' trang trọng hơn và ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly opine that... (kiên quyết bày tỏ ý kiến rằng...)
-
freely freely opine on a matter (tự do phát biểu về một vấn đề)
-
publicly publicly opine about current events (công khai bày tỏ ý kiến về các sự kiện hiện tại)
-
on opine on a topic (bày tỏ ý kiến về một chủ đề)
-
about opine about the future (bày tỏ ý kiến về tương lai)
-
that opine that something is true (bày tỏ ý kiến rằng điều gì đó là sự thật)
Idioms
-
To opine on a matter
Bày tỏ quan điểm về một vấn đề
"The committee met to opine on the proposed changes."
(Ủy ban đã họp để bày tỏ quan điểm về những thay đổi được đề xuất.)
-
To opine that...
Bày tỏ ý kiến rằng...
"Many scientists opine that climate change is an urgent crisis."
(Nhiều nhà khoa học bày tỏ ý kiến rằng biến đổi khí hậu là một cuộc khủng hoảng khẩn cấp.)
-
To be free to opine
Được tự do bày tỏ ý kiến
"In a democratic society, everyone should be free to opine."
(Trong một xã hội dân chủ, mọi người nên được tự do bày tỏ ý kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opine
Động từCho rằng, bày tỏ ý kiến một cách trang trọng hoặc chính thức.
"Several leading economists opine that a recession is imminent."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He opines that the new policy will be beneficial. |
Anh ấy cho rằng chính sách mới sẽ có lợi. |
| Phủ định | They do not opine on matters outside their expertise. |
Họ không bày tỏ ý kiến về những vấn đề ngoài chuyên môn của họ. |
| Nghi vấn | Does she opine that we should proceed with the project? |
Cô ấy có cho rằng chúng ta nên tiếp tục dự án không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't opined so forcefully about the matter yesterday. |
Tôi ước gì hôm qua anh ấy đã không bày tỏ ý kiến một cách mạnh mẽ về vấn đề đó. |
| Phủ định | If only she wouldn't opine on things she clearly knows nothing about; it's so annoying. |
Ước gì cô ấy không bày tỏ ý kiến về những điều mà rõ ràng cô ấy không biết gì về; thật là khó chịu. |
| Nghi vấn | I wish they would opine less frequently on topics they are unfamiliar with, but would they ever? |
Tôi ước họ sẽ bày tỏ ý kiến ít thường xuyên hơn về các chủ đề mà họ không quen thuộc, nhưng liệu họ có bao giờ làm vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opine".
