(Top Banner Ad)
opine
C1
Động từ C1 Chung

opine

UK: /əˈpaɪn/ • US: /oʊˈpaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cho rằng bày tỏ ý kiến phát biểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hold and state as one's opinion.

Vietnamese Meaning

Cho rằng, bày tỏ ý kiến một cách trang trọng hoặc chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several leading economists opine that a recession is imminent."

    "Một vài nhà kinh tế hàng đầu cho rằng một cuộc suy thoái kinh tế sắp xảy ra."

  • "Legal scholars opine that the ruling sets a dangerous precedent."

    "Các học giả luật cho rằng phán quyết này tạo ra một tiền lệ nguy hiểm."

  • "Many experts opine on the effects of climate change."

    "Nhiều chuyên gia đưa ra ý kiến về tác động của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opinion Ý kiến, quan điểm
Adjective opinionated Cứng đầu, khăng khăng giữ ý kiến, bảo thủ
Noun opiner Người bày tỏ ý kiến (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opinari
Old French
opiner
English
opine

Nguồn gốc trang trọng của "opine"

Từ "opine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "opinari", mang nghĩa "có ý kiến, nghĩ, cho rằng". Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Pháp cổ thành "opiner" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh. Điều này giải thích vì sao "opine" thường mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ việc bày tỏ một quan điểm đã được cân nhắc kỹ lưỡng, khác với việc nói lên suy nghĩ thông thường.

Usage Note

Từ 'opine' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong bối cảnh pháp lý, học thuật. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'think' hay 'believe', thể hiện một quan điểm được cân nhắc kỹ lưỡng và được trình bày một cách dứt khoát. Nó có thể ngụ ý rằng người nói có chuyên môn hoặc kinh nghiệm trong vấn đề đó, khiến ý kiến của họ có trọng lượng hơn. Khác với 'suggest' (gợi ý) hoặc 'recommend' (khuyến nghị) mang tính đề xuất, 'opine' khẳng định một quan điểm đã được hình thành.

Prepositions

that on upon

'Opine that': Sử dụng 'that' để giới thiệu một mệnh đề nêu rõ ý kiến cụ thể. Ví dụ: 'The expert opined that the evidence was inconclusive.'
'Opine on/upon': Sử dụng 'on' hoặc 'upon' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà ý kiến hướng đến. 'The committee opined on the proposed changes.' (Lưu ý 'upon' trang trọng hơn và ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + opine
  • strongly strongly opine that...
    (kiên quyết bày tỏ ý kiến rằng...)
  • freely freely opine on a matter
    (tự do phát biểu về một vấn đề)
  • publicly publicly opine about current events
    (công khai bày tỏ ý kiến về các sự kiện hiện tại)
Opine + Preposition/Conjunction
  • on opine on a topic
    (bày tỏ ý kiến về một chủ đề)
  • about opine about the future
    (bày tỏ ý kiến về tương lai)
  • that opine that something is true
    (bày tỏ ý kiến rằng điều gì đó là sự thật)

Idioms

  • To opine on a matter

    Bày tỏ quan điểm về một vấn đề

    "The committee met to opine on the proposed changes."

    (Ủy ban đã họp để bày tỏ quan điểm về những thay đổi được đề xuất.)

  • To opine that...

    Bày tỏ ý kiến rằng...

    "Many scientists opine that climate change is an urgent crisis."

    (Nhiều nhà khoa học bày tỏ ý kiến rằng biến đổi khí hậu là một cuộc khủng hoảng khẩn cấp.)

  • To be free to opine

    Được tự do bày tỏ ý kiến

    "In a democratic society, everyone should be free to opine."

    (Trong một xã hội dân chủ, mọi người nên được tự do bày tỏ ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opine

Động từ
Lật mặt

Cho rằng, bày tỏ ý kiến một cách trang trọng hoặc chính thức.

"Several leading economists opine that a recession is imminent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He opines that the new policy will be beneficial.
Anh ấy cho rằng chính sách mới sẽ có lợi.
Phủ định
They do not opine on matters outside their expertise.
Họ không bày tỏ ý kiến về những vấn đề ngoài chuyên môn của họ.
Nghi vấn
Does she opine that we should proceed with the project?
Cô ấy có cho rằng chúng ta nên tiếp tục dự án không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't opined so forcefully about the matter yesterday.
Tôi ước gì hôm qua anh ấy đã không bày tỏ ý kiến một cách mạnh mẽ về vấn đề đó.
Phủ định
If only she wouldn't opine on things she clearly knows nothing about; it's so annoying.
Ước gì cô ấy không bày tỏ ý kiến về những điều mà rõ ràng cô ấy không biết gì về; thật là khó chịu.
Nghi vấn
I wish they would opine less frequently on topics they are unfamiliar with, but would they ever?
Tôi ước họ sẽ bày tỏ ý kiến ít thường xuyên hơn về các chủ đề mà họ không quen thuộc, nhưng liệu họ có bao giờ làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opine".

Tính trang trọng và chính thức của "opine"

Từ "opine" mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển trong tiếng Anh, thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức như các cuộc thảo luận học thuật, báo chí, hoặc pháp lý, khi một người phát biểu quan điểm một cách cân nhắc, có trọng lượng. Nó khác với việc dùng "think" hay "say" thông thường, cho thấy sự nghiêm túc và tôn trọng đối với chủ đề.

Quan trọng trong thảo luận công khai

Khả năng "opine" (bày tỏ ý kiến một cách có suy nghĩ) là nền tảng của các cuộc thảo luận công khai và tranh luận dân chủ. Trong văn hóa phương Tây, quyền tự do ngôn luận, bao gồm việc được tự do bày tỏ quan điểm (opine) về các vấn đề xã hội và chính trị, được coi là một giá trị cốt lõi, góp phần vào sự phát triển và minh bạch của xã hội.