(Top Banner Ad)
suppress
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Tâm lý học

suppress

UK: /səˈpres/ • US: /səˈpres/

Nghĩa tiếng Việt

đàn áp kìm hãm ức chế che giấu dập tắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to prevent something from developing, growing, or operating

Vietnamese Meaning

ngăn chặn, kìm hãm, đàn áp, che giấu, dập tắt (cảm xúc, thông tin, hành động)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government tried to suppress the rebellion."

    "Chính phủ đã cố gắng đàn áp cuộc nổi dậy."

  • "The police used force to suppress the protesters."

    "Cảnh sát đã sử dụng vũ lực để đàn áp người biểu tình."

  • "He tried to suppress his anger."

    "Anh ấy cố gắng kìm nén cơn giận của mình."

  • "The media report was suppressed."

    "Bản tin truyền thông đã bị che giấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suppression sự kiềm chế, sự đàn áp, sự kìm nén
Adjective suppressive có tính chất kiềm chế, đàn áp, kìm nén
Noun suppressor người/vật kiềm chế, thiết bị giảm âm (súng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
premere
Latin
supprimere
Latin
suppressus
English
suppress

Gốc rễ từ hành động 'ép xuống'

Từ 'suppress' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa tiền tố 'sub-' (nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'xuống') và động từ 'premere' (nghĩa là 'ấn', 'ép'). Từ gốc 'supprimere' có nghĩa là 'ấn xuống', 'đè nén' hoặc 'giữ lại bên dưới'. Điều này giúp ta hình dung rõ hành động kiềm chế, ngăn chặn một điều gì đó bùng phát hoặc lan rộng.

Usage Note

Từ 'suppress' mang ý nghĩa chủ động ngăn chặn hoặc kìm hãm một cái gì đó. Nó có thể ám chỉ việc đàn áp bạo lực (ví dụ, đàn áp cuộc nổi dậy), che giấu thông tin (ví dụ, suppress a report), hoặc kìm nén cảm xúc (ví dụ, suppress a smile). Khác với 'repress' (kìm nén), 'suppress' thường mang tính chủ động và có mục đích hơn. So sánh với 'inhibit' (ức chế), 'suppress' mang tính cưỡng bức, mạnh mẽ hơn.

Prepositions

with

'suppress with' thường được dùng để diễn tả việc sử dụng cái gì để đàn áp hoặc dập tắt một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The riot was suppressed with tear gas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + suppress
  • try to try to suppress
    (cố gắng kiềm chế/đàn áp)
  • struggle to struggle to suppress
    (khó khăn trong việc kiềm chế/đàn áp)
  • manage to manage to suppress
    (xoay sở để kiềm chế/đàn áp)
Suppress + Noun
  • feelings suppress feelings
    (kiềm chế cảm xúc)
  • a rebellion suppress a rebellion
    (đàn áp một cuộc nổi loạn)
  • evidence suppress evidence
    (giấu giếm bằng chứng)
  • a cough suppress a cough
    (nhịn ho)
  • dissent suppress dissent
    (đàn áp sự bất đồng)

Idioms

  • suppress a yawn

    nhịn ngáp, cố gắng không ngáp

    "He tried to suppress a yawn during the boring meeting."

    (Anh ấy cố gắng nhịn ngáp trong suốt cuộc họp nhàm chán.)

  • suppress one's emotions

    kiềm nén cảm xúc của mình

    "It's not healthy to constantly suppress your emotions."

    (Việc liên tục kiềm nén cảm xúc không tốt cho sức khỏe.)

  • suppress the truth

    che giấu sự thật

    "The government was accused of attempting to suppress the truth."

    (Chính phủ bị buộc tội cố gắng che giấu sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppress

động từ
Lật mặt

ngăn chặn, kìm hãm, đàn áp, che giấu, dập tắt (cảm xúc, thông tin, hành động)

"The government tried to suppress the rebellion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppress".

Kiềm chế cảm xúc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các môi trường công sở hoặc xã hội trang trọng, việc 'suppress' (kiềm chế) cảm xúc mạnh mẽ như tức giận hay buồn bã được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tự chủ. Tuy nhiên, các nhà tâm lý học hiện đại thường khuyến cáo rằng việc kiềm nén cảm xúc quá mức có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần về lâu dài.

Kiểm duyệt và 'suppress' thông tin

Khái niệm 'suppress' thông tin hoặc chứng cứ thường liên quan đến các vấn đề chính trị, truyền thông và pháp luật. Khi một chính phủ hay tổ chức 'suppress' thông tin, họ đang cố gắng ngăn chặn nó được công khai, thường là để duy trì quyền lực, kiểm soát dư luận hoặc che đậy sai phạm. Đây là một vấn đề gây tranh cãi về quyền tự do ngôn luận và quyền được tiếp cận thông tin của công chúng.