suppression doctrine
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Suppression doctrine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một quy tắc pháp luật ngăn chặn việc sử dụng các bằng chứng thu thập bất hợp pháp trong một phiên tòa hình sự.
Definition (English Meaning)
A rule of law that prevents illegally obtained evidence from being used in a criminal trial.
Ví dụ Thực tế với 'Suppression doctrine'
-
"Under the suppression doctrine, the illegally obtained confession was inadmissible in court."
"Theo học thuyết loại trừ chứng cứ, lời thú tội thu thập bất hợp pháp không được chấp nhận tại tòa án."
-
"The judge invoked the suppression doctrine to exclude the evidence obtained without a warrant."
"Thẩm phán viện dẫn học thuyết loại trừ chứng cứ để loại bỏ bằng chứng thu được mà không có lệnh."
-
"The defense attorney argued that the evidence should be suppressed under the suppression doctrine because it was obtained in violation of his client's Fourth Amendment rights."
"Luật sư bào chữa lập luận rằng bằng chứng nên bị loại trừ theo học thuyết loại trừ chứng cứ vì nó được thu thập vi phạm quyền Tu chính án thứ tư của thân chủ của anh ta."
Từ loại & Từ liên quan của 'Suppression doctrine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: suppression doctrine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Suppression doctrine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Suppression doctrine" là một khái niệm quan trọng trong luật hình sự, đảm bảo rằng quyền của bị cáo được bảo vệ và cảnh sát không lạm dụng quyền lực của họ để thu thập bằng chứng. Học thuyết này thường liên quan đến Tu chính án thứ tư của Hiến pháp Hoa Kỳ, bảo vệ chống lại các cuộc khám xét và bắt giữ vô lý. Việc áp dụng học thuyết này có thể rất phức tạp và phụ thuộc vào các tình huống cụ thể của từng vụ án.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Cụm từ 'under the suppression doctrine' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một bằng chứng hoặc lời khai cụ thể bị loại trừ hoặc không được chấp nhận tại tòa án do nó vi phạm các quy định về thu thập bằng chứng hợp pháp.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Suppression doctrine'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the police violate a suspect's rights, the suppression doctrine will prevent the illegally obtained evidence from being used in court.
|
Nếu cảnh sát vi phạm quyền của nghi phạm, học thuyết loại trừ sẽ ngăn chặn việc sử dụng bằng chứng thu được bất hợp pháp tại tòa. |
| Phủ định |
If the police officer follows proper procedure, the suppression doctrine won't apply to the evidence.
|
Nếu cảnh sát tuân thủ đúng quy trình, học thuyết loại trừ sẽ không áp dụng cho bằng chứng. |
| Nghi vấn |
Will the judge invoke the suppression doctrine if the police didn't obtain a valid warrant?
|
Liệu thẩm phán có viện dẫn học thuyết loại trừ nếu cảnh sát không có được lệnh khám xét hợp lệ không? |