(Top Banner Ad)
suppression doctrine
C1
danh từ C1 Luật (Đặc biệt Luật Hình sự)

suppression doctrine

UK: /səˈpreʃən ˈdɒktrɪn/ • US: /səˈpreʃən ˈdɑktrən/

Nghĩa tiếng Việt

học thuyết loại trừ chứng cứ nguyên tắc loại trừ chứng cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rule of law that prevents illegally obtained evidence from being used in a criminal trial.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc pháp luật ngăn chặn việc sử dụng các bằng chứng thu thập bất hợp pháp trong một phiên tòa hình sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Under the suppression doctrine, the illegally obtained confession was inadmissible in court."

    "Theo học thuyết loại trừ chứng cứ, lời thú tội thu thập bất hợp pháp không được chấp nhận tại tòa án."

  • "The judge invoked the suppression doctrine to exclude the evidence obtained without a warrant."

    "Thẩm phán viện dẫn học thuyết loại trừ chứng cứ để loại bỏ bằng chứng thu được mà không có lệnh."

  • "The defense attorney argued that the evidence should be suppressed under the suppression doctrine because it was obtained in violation of his client's Fourth Amendment rights."

    "Luật sư bào chữa lập luận rằng bằng chứng nên bị loại trừ theo học thuyết loại trừ chứng cứ vì nó được thu thập vi phạm quyền Tu chính án thứ tư của thân chủ của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppress ngăn chặn, đàn áp, kìm nén
Noun suppressor người/vật đàn áp, bộ phận giảm thanh (súng)
Adjective suppressive có tính đàn áp, ngăn chặn
Adjective doctrinal thuộc về giáo lý, học thuyết
Noun/Adjective doctrinaire người giáo điều / giáo điều (chỉ trích)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật (Đặc biệt Luật Hình sự)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
premere
Latin
supprimere
Latin
suppressio
English
suppression
Latin
docere
Latin
doctrina
English
doctrine
English
suppression doctrine

Nguồn gốc của 'Suppression'

Từ 'suppression' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supprimere', có nghĩa là 'ấn xuống' hoặc 'giữ lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sub-' ('dưới') và động từ 'premere' ('ép, nén'). Ban đầu, nó mô tả hành động ngăn chặn hoặc đàn áp một cách vật lý hoặc tinh thần. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó ám chỉ việc ngăn chặn, loại bỏ một điều gì đó (như bằng chứng) không cho xuất hiện.

Nguồn gốc của 'Doctrine'

'Doctrine' xuất phát từ tiếng Latin 'doctrina', có nghĩa là 'dạy dỗ, hướng dẫn' hoặc 'kiến thức'. Gốc của nó là động từ 'docere', có nghĩa là 'dạy'. Từ này đã phát triển để chỉ một tập hợp các niềm tin, nguyên tắc hoặc giáo lý được giảng dạy hoặc chấp nhận. Khi kết hợp với 'suppression', nó tạo thành 'suppression doctrine' – một học thuyết pháp lý được dạy và áp dụng để loại bỏ chứng cứ.

Usage Note

"Suppression doctrine" là một khái niệm quan trọng trong luật hình sự, đảm bảo rằng quyền của bị cáo được bảo vệ và cảnh sát không lạm dụng quyền lực của họ để thu thập bằng chứng. Học thuyết này thường liên quan đến Tu chính án thứ tư của Hiến pháp Hoa Kỳ, bảo vệ chống lại các cuộc khám xét và bắt giữ vô lý. Việc áp dụng học thuyết này có thể rất phức tạp và phụ thuộc vào các tình huống cụ thể của từng vụ án.

Prepositions

under

Cụm từ 'under the suppression doctrine' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một bằng chứng hoặc lời khai cụ thể bị loại trừ hoặc không được chấp nhận tại tòa án do nó vi phạm các quy định về thu thập bằng chứng hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + suppression doctrine
  • apply apply the suppression doctrine
    (áp dụng học thuyết loại bỏ chứng cứ)
  • invoke invoke the suppression doctrine
    (viện dẫn học thuyết loại bỏ chứng cứ)
  • uphold uphold the suppression doctrine
    (duy trì/ủng hộ học thuyết loại bỏ chứng cứ)
Adjective + suppression doctrine
  • strict a strict suppression doctrine
    (một học thuyết loại bỏ chứng cứ nghiêm ngặt)
  • broad a broad suppression doctrine
    (một học thuyết loại bỏ chứng cứ rộng rãi)
Noun + suppression doctrine
  • the scope of the scope of the suppression doctrine
    (phạm vi của học thuyết loại bỏ chứng cứ)
  • the purpose of the purpose of the suppression doctrine
    (mục đích của học thuyết loại bỏ chứng cứ)

Idioms

  • the exclusionary rule as a form of the suppression doctrine

    quy tắc loại trừ như một dạng của học thuyết loại bỏ chứng cứ

    "The court applied the exclusionary rule as a form of the suppression doctrine, preventing the use of illegally obtained evidence."

    (Tòa án đã áp dụng quy tắc loại trừ như một dạng của học thuyết loại bỏ chứng cứ, ngăn chặn việc sử dụng các bằng chứng thu thập bất hợp pháp.)

  • the fruit of the poisonous tree doctrine, an extension of the suppression doctrine

    học thuyết về 'quả từ cây độc' là một phần mở rộng của học thuyết loại bỏ chứng cứ

    "Evidence derived from illegally obtained evidence is typically inadmissible under the fruit of the poisonous tree doctrine, an extension of the suppression doctrine."

    (Bằng chứng có được từ bằng chứng thu thập bất hợp pháp thường không được chấp nhận theo học thuyết 'quả từ cây độc', một phần mở rộng của học thuyết loại bỏ chứng cứ.)

  • the fundamental principle of the suppression doctrine

    nguyên tắc cơ bản của học thuyết loại bỏ chứng cứ

    "The fundamental principle of the suppression doctrine is to deter police misconduct and safeguard constitutional rights."

    (Nguyên tắc cơ bản của học thuyết loại bỏ chứng cứ là nhằm ngăn chặn hành vi sai trái của cảnh sát và bảo vệ các quyền hiến định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppression doctrine

danh từ
Lật mặt

Một quy tắc pháp luật ngăn chặn việc sử dụng các bằng chứng thu thập bất hợp pháp trong một phiên tòa hình sự.

"Under the suppression doctrine, the illegally obtained confession was inadmissible in court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police violate a suspect's rights, the suppression doctrine will prevent the illegally obtained evidence from being used in court.
Nếu cảnh sát vi phạm quyền của nghi phạm, học thuyết loại trừ sẽ ngăn chặn việc sử dụng bằng chứng thu được bất hợp pháp tại tòa.
Phủ định
If the police officer follows proper procedure, the suppression doctrine won't apply to the evidence.
Nếu cảnh sát tuân thủ đúng quy trình, học thuyết loại trừ sẽ không áp dụng cho bằng chứng.
Nghi vấn
Will the judge invoke the suppression doctrine if the police didn't obtain a valid warrant?
Liệu thẩm phán có viện dẫn học thuyết loại trừ nếu cảnh sát không có được lệnh khám xét hợp lệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppression doctrine".

Bảo vệ Quyền Công Dân và Ngăn Chặn Lạm Dụng Quyền Lực

Ở nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'học thuyết loại bỏ chứng cứ' (suppression doctrine) là một nguyên tắc cốt lõi để bảo vệ quyền hiến định của cá nhân. Nó ngăn cấm sử dụng bằng chứng thu thập trái phép (ví dụ, qua khám xét hoặc tịch thu bất hợp pháp) tại tòa án, từ đó răn đe các cơ quan thực thi pháp luật không vi phạm quyền của công dân. Điều này củng cố ý tưởng rằng chính phủ phải tuân thủ luật pháp ngay cả khi điều tra tội phạm.

Một Trụ Cột của Tư Pháp Hình Sự Hiện Đại

Mặc dù đôi khi gây tranh cãi (do có thể dẫn đến việc các bị cáo phạm tội được thả nếu chứng cứ bị loại bỏ), học thuyết loại bỏ chứng cứ vẫn được xem là một cơ chế quan trọng để đảm bảo công bằng và duy trì thượng tôn pháp luật. Nó không chỉ đơn thuần là việc tha bổng tội phạm, mà còn là việc đảm bảo rằng nhà nước tôn trọng các quyền cơ bản, ngay cả khi truy tố các tội nghiêm trọng.