exclusionary rule
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exclusionary rule'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nguyên tắc pháp lý ở Hoa Kỳ, theo luật hiến pháp, quy định rằng bằng chứng được thu thập hoặc phân tích vi phạm quyền hiến định của bị cáo là không được chấp nhận tại phiên tòa.
Definition (English Meaning)
A legal principle in the United States, under constitutional law, which holds that evidence collected or analyzed in violation of the defendant's constitutional rights is inadmissible for trial.
Ví dụ Thực tế với 'Exclusionary rule'
-
"The exclusionary rule prevented the illegally obtained evidence from being used against the defendant."
"Nguyên tắc loại trừ đã ngăn không cho bằng chứng thu được bất hợp pháp được sử dụng chống lại bị cáo."
-
"The judge invoked the exclusionary rule to suppress the evidence."
"Thẩm phán viện dẫn nguyên tắc loại trừ để bác bỏ bằng chứng."
-
"Because the police did not have a valid search warrant, the exclusionary rule applied."
"Vì cảnh sát không có lệnh khám xét hợp lệ, nguyên tắc loại trừ đã được áp dụng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Exclusionary rule'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: exclusionary rule
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Exclusionary rule'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nguyên tắc này được thiết kế để ngăn chặn cảnh sát và các cơ quan thực thi pháp luật khác vi phạm quyền của một người khi thu thập bằng chứng. Nó là một phần quan trọng của hệ thống tư pháp hình sự ở Hoa Kỳ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Under" ở đây chỉ ra rằng exclusionary rule hoạt động theo một lĩnh vực luật cụ thể (luật hiến pháp). Ví dụ: "under constitutional law" có nghĩa là nguyên tắc này được thiết lập và chi phối bởi luật hiến pháp.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Exclusionary rule'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.