(Top Banner Ad)
exclusionary rule
C1
Danh từ C1 Luật

exclusionary rule

UK: /ɪkˈskluːʒənəri ruːl/ • US: /ɪkˈskluːʒəˌneri ruːl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc loại trừ quy tắc loại bỏ chứng cứ bất hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal principle in the United States, under constitutional law, which holds that evidence collected or analyzed in violation of the defendant's constitutional rights is inadmissible for trial.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc pháp lý ở Hoa Kỳ, theo luật hiến pháp, quy định rằng bằng chứng được thu thập hoặc phân tích vi phạm quyền hiến định của bị cáo là không được chấp nhận tại phiên tòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exclusionary rule prevented the illegally obtained evidence from being used against the defendant."

    "Nguyên tắc loại trừ đã ngăn không cho bằng chứng thu được bất hợp pháp được sử dụng chống lại bị cáo."

  • "The judge invoked the exclusionary rule to suppress the evidence."

    "Thẩm phán viện dẫn nguyên tắc loại trừ để bác bỏ bằng chứng."

  • "Because the police did not have a valid search warrant, the exclusionary rule applied."

    "Vì cảnh sát không có lệnh khám xét hợp lệ, nguyên tắc loại trừ đã được áp dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude loại trừ, ngăn cản
Noun exclusion sự loại trừ, sự ngăn chặn
Adjective exclusive độc quyền, riêng biệt, loại trừ
Adverb exclusively chỉ riêng, độc quyền
Verb rule cai trị, ra lệnh, phán quyết
Noun rule quy tắc, luật lệ, phán quyết
Noun ruling phán quyết, quyết định của tòa án

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
exclude
English
exclusionary
English
rule
English (Legal)
exclusionary rule

Nguồn gốc của 'Luật Trừ Bằng Chứng'

Luật trừ bằng chứng là một nguyên tắc pháp lý quan trọng, chủ yếu phát triển ở Hoa Kỳ. Nó ra đời để bảo vệ quyền lợi của công dân khỏi việc chính phủ thu thập bằng chứng một cách bất hợp pháp. Các án lệ nổi bật của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ như Weeks v. United States (1914) và Mapp v. Ohio (1961) đã đặt nền móng và mở rộng việc áp dụng nguyên tắc này, yêu cầu các bằng chứng thu thập được do vi phạm Hiến pháp phải bị loại bỏ trong các phiên tòa.

Usage Note

Nguyên tắc này được thiết kế để ngăn chặn cảnh sát và các cơ quan thực thi pháp luật khác vi phạm quyền của một người khi thu thập bằng chứng. Nó là một phần quan trọng của hệ thống tư pháp hình sự ở Hoa Kỳ.

Prepositions

under

"Under" ở đây chỉ ra rằng exclusionary rule hoạt động theo một lĩnh vực luật cụ thể (luật hiến pháp). Ví dụ: "under constitutional law" có nghĩa là nguyên tắc này được thiết lập và chi phối bởi luật hiến pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exclusionary rule
  • apply apply the exclusionary rule
    (áp dụng luật trừ bằng chứng)
  • invoke invoke the exclusionary rule
    (viện dẫn luật trừ bằng chứng)
  • circumvent circumvent the exclusionary rule
    (lách luật trừ bằng chứng)
  • challenge challenge the exclusionary rule
    (phản đối luật trừ bằng chứng)
Adjective/Noun + exclusionary rule
  • federal federal exclusionary rule
    (luật trừ bằng chứng liên bang)
  • violation of violation of the exclusionary rule
    (vi phạm nguyên tắc luật trừ bằng chứng)
  • exception to exception to the exclusionary rule
    (ngoại lệ của luật trừ bằng chứng)

Idioms

  • exception to the exclusionary rule

    ngoại lệ của luật trừ bằng chứng

    "The good faith exception is a significant exception to the exclusionary rule."

    (Ngoại lệ thiện chí là một ngoại lệ quan trọng đối với luật trừ bằng chứng.)

  • purpose of the exclusionary rule

    mục đích của luật trừ bằng chứng

    "The primary purpose of the exclusionary rule is to deter police misconduct."

    (Mục đích chính của luật trừ bằng chứng là để răn đe hành vi sai trái của cảnh sát.)

  • scope of the exclusionary rule

    phạm vi áp dụng của luật trừ bằng chứng

    "The Supreme Court has narrowed the scope of the exclusionary rule in recent decades."

    (Tòa án Tối cao đã thu hẹp phạm vi áp dụng của luật trừ bằng chứng trong những thập kỷ gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusionary rule

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tắc pháp lý ở Hoa Kỳ, theo luật hiến pháp, quy định rằng bằng chứng được thu thập hoặc phân tích vi phạm quyền hiến định của bị cáo là không được chấp nhận tại phiên tòa.

"The exclusionary rule prevented the illegally obtained evidence from being used against the defendant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusionary rule".

Bảo vệ Quyền Hiến pháp

Luật trừ bằng chứng ra đời nhằm bảo vệ Tu chính án thứ Tư của Hiến pháp Hoa Kỳ, đảm bảo quyền của công dân được an toàn trước các cuộc khám xét và tịch thu vô lý. Nó buộc các cơ quan thực thi pháp luật phải tuân thủ quy trình hợp pháp khi thu thập bằng chứng, nhằm răn đe hành vi vi phạm quyền công dân.

Tranh cãi Pháp lý

Mặc dù có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền cá nhân, luật trừ bằng chứng vẫn gây ra nhiều tranh cãi. Các nhà phê bình cho rằng nó đôi khi cho phép những tội phạm rõ ràng được tự do vì những lỗi kỹ thuật trong quá trình thu thập bằng chứng, gây ra sự bất công và làm suy yếu công lý.