(Top Banner Ad)
fruit of the poisonous tree
C1
Danh từ (thành ngữ) C1 Luật pháp

fruit of the poisonous tree

UK: /fruːt ɒv ðə ˈpɔɪzənəs triː/ • US: /fruːt əv ðə ˈpɔɪzənəs triː/

Nghĩa tiếng Việt

hoa trái của cây độc bằng chứng thu thập trái phép (và các bằng chứng phát sinh từ đó)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evidence that is obtained illegally is not admissible in court.

Vietnamese Meaning

Chứng cứ thu thập được một cách bất hợp pháp sẽ không được chấp nhận tại tòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found the murder weapon only after illegally searching the suspect's home; therefore, the weapon is considered the fruit of the poisonous tree and cannot be used as evidence."

    "Cảnh sát chỉ tìm thấy hung khí sau khi khám xét trái phép nhà của nghi phạm; do đó, hung khí được coi là 'hoa trái của cây độc' và không thể được sử dụng làm bằng chứng."

  • "The confession was thrown out because it was the fruit of the poisonous tree, obtained after an illegal interrogation."

    "Lời thú tội đã bị bác bỏ vì nó là 'hoa trái của cây độc', thu được sau một cuộc thẩm vấn bất hợp pháp."

  • "Lawyers argued that the new evidence was inadmissible as it was the fruit of the poisonous tree, stemming from an unlawful search."

    "Các luật sư lập luận rằng bằng chứng mới là không thể chấp nhận được vì nó là 'hoa trái của cây độc', bắt nguồn từ một cuộc khám xét bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit quả, hoa lợi
Adjective fruitful có kết quả, hiệu quả
Noun fruition sự đơm hoa kết trái, sự thành hiện thực
Noun poison chất độc
Verb poison đầu độc
Adjective poisonous có độc, độc hại
Noun tree cây
Adjective treeless không có cây

Synonyms

illegally obtained evidence (bằng chứng thu được bất hợp pháp)tainted evidence (bằng chứng bị ô nhiễm)

Antonyms

legally obtained evidence (bằng chứng thu được hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

American English
fruit of the poisonous tree

Nguồn gốc pháp lý

Cụm từ này bắt nguồn từ hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, được Thẩm phán Felix Frankfurter đặt ra lần đầu tiên vào năm 1939 trong vụ án Nardone v. United States. Nó mô tả chứng cứ thu thập được một cách bất hợp pháp ('cái cây nhiễm độc') và không thể sử dụng tại tòa án, cũng như bất kỳ chứng cứ nào khác được khám phá nhờ vào chứng cứ ban đầu đó ('quả của cây nhiễm độc'). Mục đích là để ngăn chặn việc thu thập chứng cứ bất hợp pháp và bảo vệ quyền lợi công dân.

Usage Note

Thành ngữ này xuất phát từ một học thuyết pháp lý. Ý nghĩa bóng bẩy là nếu nguồn gốc của một bằng chứng (cây độc) là bất hợp pháp, thì bất kỳ bằng chứng nào phát sinh từ nó (quả) cũng bị coi là không hợp lệ, ngay cả khi bằng chứng thứ hai đó tự nó là hợp pháp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật pháp trong quá trình thu thập bằng chứng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. 'Fruit of' ám chỉ rằng bằng chứng thứ hai là kết quả hoặc hậu quả của bằng chứng ban đầu, bất hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fruit of the poisonous tree
  • suppress to suppress the fruit of the poisonous tree
    (bác bỏ/không chấp nhận chứng cứ thu thập bất hợp pháp)
  • exclude to exclude the fruit of the poisonous tree
    (loại trừ chứng cứ thu thập bất hợp pháp)
  • admit (negative) to not admit the fruit of the poisonous tree
    (không chấp nhận chứng cứ thu thập bất hợp pháp)
Adjective + describing the evidence as 'fruit of the poisonous tree'
  • inadmissible inadmissible as fruit of the poisonous tree
    (không thể chấp nhận được vì là chứng cứ từ nguồn bất hợp pháp)
  • tainted tainted fruit of the poisonous tree
    (chứng cứ bị vấy bẩn từ nguồn bất hợp pháp)
  • derivative derivative fruit of the poisonous tree
    (chứng cứ phái sinh từ nguồn bất hợp pháp)

Idioms

  • fruit of the poisonous tree

    học thuyết chứng cứ từ cây độc (trong luật pháp, chứng cứ thu thập bất hợp pháp hoặc chứng cứ phái sinh từ đó đều không được chấp nhận tại tòa án)

    "The defense attorney moved to suppress the evidence, arguing it was the fruit of the poisonous tree."

    (Luật sư bào chữa yêu cầu bác bỏ chứng cứ, cho rằng đó là chứng cứ từ cây độc.)

  • the fruit of the poisonous tree doctrine

    học thuyết quả của cây độc (tên gọi chính thức của nguyên tắc pháp lý này)

    "Under the fruit of the poisonous tree doctrine, illegally obtained evidence cannot be used in court."

    (Theo học thuyết quả của cây độc, chứng cứ thu thập bất hợp pháp không thể được sử dụng tại tòa.)

  • tainted evidence

    chứng cứ bị vấy bẩn/không hợp lệ (khái niệm liên quan, thường được dùng để chỉ chứng cứ không hợp pháp)

    "The judge ruled that the coerced confession and any evidence derived from it constituted tainted evidence."

    (Thẩm phán phán quyết rằng lời thú tội bị ép buộc và bất kỳ chứng cứ nào phát sinh từ đó đều cấu thành chứng cứ bị vấy bẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit of the poisonous tree

Danh từ (thành ngữ)
Lật mặt

Chứng cứ thu thập được một cách bất hợp pháp sẽ không được chấp nhận tại tòa.

"The police found the murder weapon only after illegally searching the suspect's home; therefore, the weapon is considered the fruit of the poisonous tree and cannot be used as evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the full implications of the fruit of the poisonous tree doctrine, one must analyze the initial tainted evidence.
Để hiểu đầy đủ ý nghĩa của học thuyết 'hoa trái của cây độc', người ta phải phân tích bằng chứng ban đầu bị ô nhiễm.
Phủ định
It's crucial not to let the fruit of the poisonous tree influence subsequent legal proceedings.
Điều quan trọng là không để 'hoa trái của cây độc' ảnh hưởng đến các thủ tục pháp lý tiếp theo.
Nghi vấn
Does the evidence presented originate from the fruit of the poisonous tree?
Bằng chứng được trình bày có bắt nguồn từ 'hoa trái của cây độc' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit of the poisonous tree".

Bảo vệ quyền công dân

Học thuyết 'quả của cây độc' là một nguyên tắc cốt lõi trong luật pháp Hoa Kỳ, đặc biệt là trong luật tố tụng hình sự. Nó ra đời để bảo vệ các quyền hiến định của công dân, đảm bảo rằng cơ quan thực thi pháp luật không vi phạm Tu chính án thứ Tư (Fourth Amendment) về quyền chống lại việc khám xét và tịch thu vô lý. Mục tiêu chính là răn đe hành vi sai trái của cảnh sát và duy trì tính toàn vẹn của hệ thống tư pháp.

Tính toàn vẹn của công lý

Mặc dù đôi khi gây tranh cãi vì có thể khiến tội phạm được tự do do lỗi thủ tục, học thuyết này vẫn được duy trì như một trụ cột để đảm bảo rằng công lý không chỉ được thực thi mà còn phải được thực thi một cách chính đáng và hợp pháp. Nó gửi một thông điệp mạnh mẽ rằng các phương pháp bất hợp pháp không thể tạo ra kết quả hợp pháp trong một xã hội dân chủ, nhấn mạnh tầm quan trọng của quy trình đúng pháp luật.