fruit of the poisonous tree
Danh từ (thành ngữ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fruit of the poisonous tree'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chứng cứ thu thập được một cách bất hợp pháp sẽ không được chấp nhận tại tòa.
Definition (English Meaning)
Evidence that is obtained illegally is not admissible in court.
Ví dụ Thực tế với 'Fruit of the poisonous tree'
-
"The police found the murder weapon only after illegally searching the suspect's home; therefore, the weapon is considered the fruit of the poisonous tree and cannot be used as evidence."
"Cảnh sát chỉ tìm thấy hung khí sau khi khám xét trái phép nhà của nghi phạm; do đó, hung khí được coi là 'hoa trái của cây độc' và không thể được sử dụng làm bằng chứng."
-
"The confession was thrown out because it was the fruit of the poisonous tree, obtained after an illegal interrogation."
"Lời thú tội đã bị bác bỏ vì nó là 'hoa trái của cây độc', thu được sau một cuộc thẩm vấn bất hợp pháp."
-
"Lawyers argued that the new evidence was inadmissible as it was the fruit of the poisonous tree, stemming from an unlawful search."
"Các luật sư lập luận rằng bằng chứng mới là không thể chấp nhận được vì nó là 'hoa trái của cây độc', bắt nguồn từ một cuộc khám xét bất hợp pháp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fruit of the poisonous tree'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fruit, tree
- Adjective: poisonous
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fruit of the poisonous tree'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thành ngữ này xuất phát từ một học thuyết pháp lý. Ý nghĩa bóng bẩy là nếu nguồn gốc của một bằng chứng (cây độc) là bất hợp pháp, thì bất kỳ bằng chứng nào phát sinh từ nó (quả) cũng bị coi là không hợp lệ, ngay cả khi bằng chứng thứ hai đó tự nó là hợp pháp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật pháp trong quá trình thu thập bằng chứng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'of' ở đây thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. 'Fruit of' ám chỉ rằng bằng chứng thứ hai là kết quả hoặc hậu quả của bằng chứng ban đầu, bất hợp pháp.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fruit of the poisonous tree'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
To understand the full implications of the fruit of the poisonous tree doctrine, one must analyze the initial tainted evidence.
|
Để hiểu đầy đủ ý nghĩa của học thuyết 'hoa trái của cây độc', người ta phải phân tích bằng chứng ban đầu bị ô nhiễm. |
| Phủ định |
It's crucial not to let the fruit of the poisonous tree influence subsequent legal proceedings.
|
Điều quan trọng là không để 'hoa trái của cây độc' ảnh hưởng đến các thủ tục pháp lý tiếp theo. |
| Nghi vấn |
Does the evidence presented originate from the fruit of the poisonous tree?
|
Bằng chứng được trình bày có bắt nguồn từ 'hoa trái của cây độc' không? |