(Top Banner Ad)
surcharge
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

surcharge

UK: /ˈsɜːtʃɑːdʒ/ • US: /ˈsɜːrtʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phụ phí phí phụ thu khoản phụ thu thuế phụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional charge or tax.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí hoặc thuế bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a 2% surcharge on all credit card transactions."

    "Có một khoản phụ phí 2% trên tất cả các giao dịch thẻ tín dụng."

  • "A fuel surcharge was added to the bill."

    "Phụ phí nhiên liệu đã được thêm vào hóa đơn."

  • "Airlines often impose a surcharge for baggage."

    "Các hãng hàng không thường áp dụng phụ phí đối với hành lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surcharge phụ phí, khoản thu thêm
Verb surcharge tính phụ phí, thu thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus
Late Latin
carricare
Old French
surcharger
English
surcharge

Nguồn gốc của 'Surcharge'

Từ 'surcharge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'surcharger', mang ý nghĩa 'tải quá mức' hoặc 'tính phí quá mức'. 'Sur-' có nghĩa là 'trên, quá' và 'charger' nghĩa là 'chất hàng, tải'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc chất quá nhiều đồ lên một chiếc xe (từ gốc Latin 'carrus' - xe đẩy). Theo thời gian, ý nghĩa đã chuyển sang việc thu thêm một khoản phí 'trên' mức giá thông thường, như thể 'tải thêm' một khoản chi phí vào hóa đơn của bạn.

Usage Note

Surcharge thường được áp dụng thêm vào giá gốc của sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó có thể được thêm vào do nhiều lý do khác nhau như chi phí phát sinh, phí quản lý, hoặc để bù đắp cho sự biến động giá cả. Surcharge khác với 'fee' ở chỗ 'fee' thường là một khoản phí cố định cho một dịch vụ cụ thể, trong khi 'surcharge' là một khoản phí cộng thêm có thể thay đổi tùy theo tình huống.

Prepositions

on for

Surcharge 'on' something: phí phụ thu trên một mặt hàng hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'a surcharge on credit card payments'. Surcharge 'for' something: phí phụ thu cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'a fuel surcharge for delivery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surcharge
  • fuel fuel surcharge
    (phụ phí nhiên liệu)
  • credit card credit card surcharge
    (phụ phí thanh toán thẻ tín dụng)
  • hefty a hefty surcharge
    (một khoản phụ phí lớn/đáng kể)
  • additional an additional surcharge
    (một khoản phụ phí bổ sung)
Verb + surcharge
  • impose impose a surcharge
    (áp đặt phụ phí)
  • pay pay a surcharge
    (trả phụ phí)
  • waive waive a surcharge
    (miễn phụ phí)
  • avoid avoid a surcharge
    (tránh phụ phí)

Idioms

  • fuel surcharge

    Phụ phí nhiên liệu (một khoản phí bổ sung do giá nhiên liệu tăng cao)

    "A fuel surcharge may be applied to your flight ticket if oil prices rise."

    (Phụ phí nhiên liệu có thể được áp dụng vào vé máy bay của bạn nếu giá dầu tăng.)

  • credit card surcharge

    Phụ phí thẻ tín dụng (một khoản phí bổ sung khi thanh toán bằng thẻ tín dụng)

    "Some shops add a small credit card surcharge to cover processing fees."

    (Một số cửa hàng tính thêm một khoản phụ phí nhỏ khi thanh toán bằng thẻ tín dụng để bù đắp phí xử lý.)

  • impose a surcharge

    Áp đặt/Áp dụng phụ phí

    "The airline decided to impose a surcharge for oversized luggage."

    (Hãng hàng không quyết định áp đặt phụ phí cho hành lý quá khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surcharge

danh từ
Lật mặt

Một khoản phí hoặc thuế bổ sung.

"There is a 2% surcharge on all credit card transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airline admitted to surcharging passengers during peak season.
Hãng hàng không thừa nhận việc phụ thu hành khách trong mùa cao điểm.
Phủ định
I don't mind surcharging for extra services if they are clearly stated.
Tôi không ngại trả thêm phí cho các dịch vụ bổ sung nếu chúng được nêu rõ ràng.
Nghi vấn
Do you object to surcharging customers without prior notice?
Bạn có phản đối việc phụ thu khách hàng mà không báo trước không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they will surcharge us for using the credit card!
Ồ, họ sẽ tính thêm phí cho chúng ta khi sử dụng thẻ tín dụng!
Phủ định
Oh no, they won't surcharge us if we pay in cash, right?
Ôi không, họ sẽ không tính thêm phí nếu chúng ta trả bằng tiền mặt, phải không?
Nghi vấn
Hey, will they surcharge us for extra baggage?
Này, họ có tính thêm phí cho hành lý quá cước không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel will surcharge guests who use the mini-bar.
Khách sạn sẽ tính thêm phí cho những khách sử dụng minibar.
Phủ định
They did not surcharge us for the extra luggage.
Họ đã không tính thêm phí cho chúng tôi vì hành lý quá cước.
Nghi vấn
Will the airline surcharge passengers for overweight baggage?
Hãng hàng không có tính thêm phí hành lý quá cân của hành khách không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customers were surcharged due to the high demand.
Khách hàng bị tính phụ phí do nhu cầu cao.
Phủ định
The bill was not surcharged despite the late payment.
Hóa đơn không bị tính thêm phí mặc dù thanh toán trễ.
Nghi vấn
Will the tickets be surcharged if purchased at the door?
Vé có bị tính thêm phí nếu mua tại cửa không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airline has been surcharging passengers for extra baggage.
Hãng hàng không đã và đang phụ thu hành khách cho hành lý quá cước.
Phủ định
The company hasn't been surcharging its customers without prior notice.
Công ty đã không phụ thu khách hàng của mình mà không báo trước.
Nghi vấn
Has the hotel been surcharging guests for using the pool?
Khách sạn có đang phụ thu khách cho việc sử dụng hồ bơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surcharge".

Phí ẩn và sự minh bạch

Ở nhiều nước phương Tây, việc tính 'surcharge' (phụ phí) luôn là một chủ đề nhạy cảm. Người tiêu dùng mong đợi sự minh bạch về giá cả và thường không hài lòng khi gặp phải các khoản phụ phí bất ngờ, đôi khi được coi là 'phí ẩn'. Các quy định thường yêu cầu doanh nghiệp phải công bố rõ ràng mọi khoản phí bổ sung để tránh gây hiểu lầm cho khách hàng.

Phụ phí thẻ tín dụng

Việc tính phụ phí khi thanh toán bằng thẻ tín dụng khác nhau tùy theo quốc gia. Ví dụ, ở Úc, việc tính 'credit card surcharge' là khá phổ biến, trong khi ở Mỹ, việc này thường bị hạn chế bởi các quy định của nhà nước hoặc các mạng lưới thẻ nhằm khuyến khích việc sử dụng thẻ mà không phải chịu thêm chi phí.