(Top Banner Ad)
surface resistance
B2
danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

surface resistance

Nghĩa tiếng Việt

điện trở bề mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The resistance of a material to the flow of electrical current along its surface.

Vietnamese Meaning

Điện trở của một vật liệu đối với dòng điện chạy dọc theo bề mặt của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface resistance of the coating was measured to determine its effectiveness in preventing static buildup."

    "Điện trở bề mặt của lớp phủ đã được đo để xác định hiệu quả của nó trong việc ngăn ngừa sự tích tụ tĩnh điện."

  • "High surface resistance is desirable for insulating materials."

    "Điện trở bề mặt cao là mong muốn đối với các vật liệu cách điện."

  • "Contamination can significantly affect the surface resistance of a material."

    "Sự ô nhiễm có thể ảnh hưởng đáng kể đến điện trở bề mặt của một vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Verb surface Nổi lên, lộ ra, xuất hiện
Verb resist Chống lại, kháng cự
Adjective resistant Có khả năng chống lại, kháng
Noun resistance Sự kháng cự, điện trở, sức cản

Related Words

volume resistance (điện trở khối)surface resistivity (điện trở suất bề mặt)electrical conductivity (độ dẫn điện)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super- (over) + facies (face)
Old French
surface
Middle English
surface
Latin
re- (back) + sistere (to stand)
Latin
resistere (to withstand)
Old French
resistence
Middle English
resistence
Modern English
surface resistance (compound)

Nguồn gốc của 'Surface'

Từ 'surface' bắt nguồn từ tiếng Latin 'super-' (nghĩa là 'trên, phía trên') và 'facies' (nghĩa là 'mặt, hình dạng'). Bạn có thể hình dung đây là 'bộ mặt' hay 'hình dạng' của một vật thể khi nhìn từ 'phía trên', tức là bề mặt mà chúng ta nhìn thấy.

Câu chuyện của 'Resistance'

Từ 'resistance' có gốc từ tiếng Latin 'resistere', mang ý nghĩa 'đứng lại' hoặc 'chống lại'. Nó mô tả hành động kiên quyết đứng vững trước một điều gì đó, chẳng hạn như một lực cản, một trở ngại, hoặc một dòng chảy.

Usage Note

Surface resistance là một đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện trên bề mặt của một vật liệu. Nó khác với volume resistance (điện trở khối), đo khả năng cản trở dòng điện chạy qua toàn bộ thể tích vật liệu. Surface resistance rất quan trọng trong các ứng dụng liên quan đến tĩnh điện, vật liệu bán dẫn và các lớp phủ bề mặt.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ vật liệu mà điện trở bề mặt được đo, ví dụ: 'the surface resistance of glass'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface resistance
  • high high surface resistance
    (điện trở bề mặt cao)
  • low low surface resistance
    (điện trở bề mặt thấp)
  • electrical electrical surface resistance
    (điện trở bề mặt (điện))
  • thermal thermal surface resistance
    (điện trở bề mặt (nhiệt))
  • specific specific surface resistance
    (điện trở suất bề mặt)
Verb + surface resistance
  • measure measure surface resistance
    (đo điện trở bề mặt)
  • reduce reduce surface resistance
    (giảm điện trở bề mặt)
  • increase increase surface resistance
    (tăng điện trở bề mặt)
  • overcome overcome surface resistance
    (khắc phục điện trở bề mặt)
  • exhibit exhibit surface resistance
    (thể hiện điện trở bề mặt)
  • control control surface resistance
    (kiểm soát điện trở bề mặt)

Idioms

  • reduce surface resistance

    giảm điện trở bề mặt

    "Engineers are working to reduce surface resistance in semiconductors."

    (Các kỹ sư đang nỗ lực giảm điện trở bề mặt trong chất bán dẫn.)

  • measure surface resistance

    đo điện trở bề mặt

    "We need to measure the surface resistance of this new material."

    (Chúng ta cần đo điện trở bề mặt của vật liệu mới này.)

  • achieve low surface resistance

    đạt được điện trở bề mặt thấp

    "The goal is to achieve low surface resistance for better conductivity."

    (Mục tiêu là đạt được điện trở bề mặt thấp để có độ dẫn điện tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface resistance

danh từ
Lật mặt

Điện trở của một vật liệu đối với dòng điện chạy dọc theo bề mặt của nó.

"The surface resistance of the coating was measured to determine its effectiveness in preventing static buildup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The device functioned perfectly after the engineers minimized the surface resistance, even though the initial tests showed poor performance.
Thiết bị hoạt động hoàn hảo sau khi các kỹ sư giảm thiểu điện trở bề mặt, mặc dù các thử nghiệm ban đầu cho thấy hiệu suất kém.
Phủ định
Unless the team can address the surface resistance issues, the solar panel will not achieve its maximum efficiency.
Trừ khi nhóm có thể giải quyết các vấn đề về điện trở bề mặt, tấm pin mặt trời sẽ không đạt được hiệu suất tối đa.
Nghi vấn
If we apply a coating to reduce surface resistance, will the material's durability be compromised?
Nếu chúng ta phủ một lớp để giảm điện trở bề mặt, liệu độ bền của vật liệu có bị ảnh hưởng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surface resistance of this material is a key factor in its performance.
Điện trở bề mặt của vật liệu này là một yếu tố quan trọng trong hiệu suất của nó.
Phủ định
This coating does not affect the surface resistance of the metal.
Lớp phủ này không ảnh hưởng đến điện trở bề mặt của kim loại.
Nghi vấn
Does temperature influence the surface resistance of the sensor?
Nhiệt độ có ảnh hưởng đến điện trở bề mặt của cảm biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface resistance".

Tầm quan trọng trong Khoa học Vật liệu

Trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học vật liệu, việc hiểu và kiểm soát điện trở bề mặt là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất và chức năng của nhiều ứng dụng, từ các linh kiện điện tử siêu nhỏ đến vật liệu chống ăn mòn trong công nghiệp, làm nổi bật vai trò trung tâm của nghiên cứu vật liệu trong việc phát triển công nghệ tiên tiến.

Đổi mới và Hiệu quả

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là điện tử, một mục tiêu then chốt là giảm thiểu điện trở bề mặt để tối ưu hóa hiệu quả truyền dẫn và giảm thiểu tổn thất năng lượng. Điều này thể hiện tinh thần không ngừng đổi mới và tìm kiếm các giải pháp tối ưu hơn, một đặc điểm nổi bật trong tiến trình phát triển công nghệ hiện đại.