(Top Banner Ad)
surrogate father
C1
noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Sinh học (hỗ trợ sinh sản)

surrogate father

UK: /ˈsʌrəɡət ˈfɑːðər/ • US: /ˈsɜːrəɡət ˈfɑːðər/

Nghĩa tiếng Việt

người hiến tinh trùng cha (về mặt sinh học) thông qua hiến tinh trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who provides sperm to a woman who is not his wife, with the intention that she will become pregnant and raise the child.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông cung cấp tinh trùng cho một người phụ nữ không phải là vợ của mình, với ý định rằng người phụ nữ đó sẽ mang thai và nuôi dưỡng đứa trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child knew his surrogate father only through a file at the fertility clinic."

    "Đứa trẻ chỉ biết đến người cha hiến tinh trùng của mình thông qua một hồ sơ tại phòng khám hỗ trợ sinh sản."

  • "Legal issues surrounding surrogate fathers are complex and vary by country."

    "Các vấn đề pháp lý liên quan đến người cha hiến tinh trùng rất phức tạp và khác nhau tùy theo quốc gia."

  • "The ethical considerations of using a surrogate father are often debated."

    "Những cân nhắc về đạo đức khi sử dụng người cha hiến tinh trùng thường được tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surrogacy việc mang thai hộ
Noun surrogate mother mẹ mang thai hộ
Noun fatherhood tình phụ tử, vai trò làm cha
Adjective fatherly như cha, có tình cha
Verb to father làm cha, là người gây ra (một điều gì đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Sinh học (hỗ trợ sinh sản)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subrogare
Late Latin
surrogatus
English
surrogate

Nguồn gốc của từ 'surrogate'

Từ 'surrogate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subrogare', mang ý nghĩa 'thay thế' hoặc 'được chọn thay cho ai đó'. Điều này phản ánh chính xác vai trò của một người cha thay thế, người đảm nhận trách nhiệm làm cha khi cha ruột vắng mặt hoặc không thể thực hiện vai trò đó.

Ý nghĩa của 'cha thay thế'

Khi ghép với 'father' (cha), 'surrogate father' tạo thành một cụm từ mô tả một người đàn ông không phải là cha ruột nhưng đảm nhận vai trò và trách nhiệm của một người cha, mang lại sự hỗ trợ, hướng dẫn và tình yêu thương cho một đứa trẻ.

Usage Note

Thuật ngữ 'surrogate father' thường được sử dụng trong bối cảnh hỗ trợ sinh sản, nơi một người đàn ông hiến tinh trùng để một người phụ nữ, thường là người đồng tính nữ hoặc một phụ nữ độc thân, có thể mang thai. Nó nhấn mạnh vai trò sinh học của người đàn ông trong việc tạo ra đứa trẻ, mặc dù anh ta không có ý định nuôi dưỡng đứa trẻ. Khái niệm này khác với 'father figure', người có thể đóng vai trò người cha trong cuộc đời của một đứa trẻ mà không có quan hệ huyết thống. Nó cũng khác với việc nhận con nuôi, nơi người cha có đầy đủ quyền và trách nhiệm pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surrogate father
  • effective an effective surrogate father
    (một người cha thay thế hiệu quả)
  • caring a caring surrogate father
    (một người cha thay thế chu đáo, yêu thương)
  • loving a loving surrogate father
    (một người cha thay thế đầy yêu thương)
  • supportive a supportive surrogate father
    (một người cha thay thế luôn hỗ trợ)
Verb + surrogate father
  • become to become a surrogate father
    (trở thành một người cha thay thế)
  • act as to act as a surrogate father
    (đóng vai trò là một người cha thay thế)
  • serve as to serve as a surrogate father
    (đảm nhiệm vai trò một người cha thay thế)
Noun/Other phrases + surrogate father
  • role of a the role of a surrogate father
    (vai trò của một người cha thay thế)
  • guidance of a the guidance of a surrogate father
    (sự hướng dẫn của một người cha thay thế)

Idioms

  • To step into the role of a surrogate father

    Đảm nhận, gánh vác vai trò của một người cha thay thế

    "After his uncle passed away, he had to step into the role of a surrogate father for his younger cousins."

    (Sau khi chú của anh ấy qua đời, anh ấy đã phải đảm nhận vai trò của một người cha thay thế cho các em họ nhỏ tuổi của mình.)

  • To be a surrogate father figure

    Là một hình mẫu cha thay thế

    "The coach became a surrogate father figure to many of the young athletes."

    (Vị huấn luyện viên đã trở thành một hình mẫu cha thay thế cho nhiều vận động viên trẻ.)

  • To provide surrogate fatherly guidance

    Cung cấp sự hướng dẫn như một người cha thay thế

    "Her teacher provided surrogate fatherly guidance during her challenging teenage years."

    (Thầy giáo của cô bé đã cung cấp sự hướng dẫn như một người cha thay thế trong những năm tháng tuổi teen đầy thử thách của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surrogate father

noun
Lật mặt

Một người đàn ông cung cấp tinh trùng cho một người phụ nữ không phải là vợ của mình, với ý định rằng người phụ nữ đó sẽ mang thai và nuôi dưỡng đứa trẻ.

"The child knew his surrogate father only through a file at the fertility clinic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child considers his uncle a surrogate father.
Đứa trẻ coi chú của mình như một người cha thay thế.
Phủ định
He isn't looking for a surrogate father, he has his own dad.
Anh ấy không tìm kiếm người cha thay thế, anh ấy đã có bố ruột.
Nghi vấn
Who acted as a surrogate father to you during your childhood?
Ai đã đóng vai trò là người cha thay thế cho bạn trong suốt thời thơ ấu?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has considered the possibility of finding a surrogate father for her child.
Cô ấy đã cân nhắc khả năng tìm một người cha thay thế cho con mình.
Phủ định
They haven't used a surrogate father to conceive their child.
Họ đã không sử dụng người cha thay thế để thụ thai đứa con của họ.
Nghi vấn
Has he ever acted as a surrogate father for someone?
Anh ấy đã từng đóng vai trò là người cha thay thế cho ai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrogate father".

Vai trò của 'cha thay thế' trong gia đình hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'surrogate father' (cha thay thế) thường dùng để chỉ một người đàn ông không phải là cha ruột nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng, hướng dẫn và hỗ trợ tinh thần cho một đứa trẻ. Điều này đặc biệt phổ biến trong các gia đình có cha mẹ đơn thân, gia đình ly hôn, hoặc khi cha ruột vắng mặt. Người cha thay thế có thể là ông, chú, bạn thân của gia đình, hoặc thậm chí là một thầy giáo, huấn luyện viên, người truyền cảm hứng.

Sự khác biệt với 'cha dượng' (stepfather)

Mặc dù cả 'surrogate father' và 'stepfather' (cha dượng) đều không phải là cha ruột, nhưng có sự khác biệt rõ rệt. Cha dượng là người đàn ông kết hôn với mẹ của đứa trẻ, chính thức trở thành một thành viên trong gia đình. Trong khi đó, 'surrogate father' thường chỉ một người đảm nhận vai trò hỗ trợ và hướng dẫn theo cách không chính thức, không nhất thiết phải có mối quan hệ hôn nhân với mẹ của đứa trẻ hoặc có quyền làm cha về mặt pháp lý. Vai trò của họ thường mang tính tinh thần và tình cảm nhiều hơn.