(Top Banner Ad)
sperm donor
B2
noun B2 Y học, Sinh sản

sperm donor

UK: /ˈspɜːm ˈdəʊnə(r)/ • US: /ˈspɜːrm ˈdoʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

người hiến tinh trùng người cho tinh trùng người cung cấp tinh trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who donates sperm to help a woman or couple conceive a child.

Vietnamese Meaning

Người đàn ông hiến tặng tinh trùng để giúp một người phụ nữ hoặc cặp đôi thụ thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She conceived using sperm from an anonymous sperm donor."

    "Cô ấy đã thụ thai bằng tinh trùng từ một người hiến tặng tinh trùng ẩn danh."

  • "The sperm donor has no legal rights to the child."

    "Người hiến tinh trùng không có quyền pháp lý đối với đứa trẻ."

  • "Many women choose to use a sperm donor to become single mothers."

    "Nhiều phụ nữ chọn sử dụng người hiến tinh trùng để trở thành mẹ đơn thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sperm tinh trùng
Noun donor người hiến tặng
Verb donate hiến tặng, quyên góp
Noun donation sự hiến tặng, sự quyên góp

Synonyms

semen donor (người hiến tinh dịch)sperm bank contributor (người đóng góp cho ngân hàng tinh trùng)

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh sản

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σπέρμα (sperma, 'seed')
Latin
sperma
Old French
sperme
English
sperm
Latin
donare ('to give')
Old French
doneor ('giver')
Middle English
donour
English
donor
Modern English
sperm donor (compound)

Nguồn gốc của 'sperm'

Từ 'sperm' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sperma', có nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'mầm'. Nó được dùng để chỉ chất lỏng sinh sản của động vật và thực vật. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là tinh trùng.

Nguồn gốc của 'donor'

Từ 'donor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'donare', có nghĩa là 'cho' hoặc 'tặng'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'doneor' (người cho) và tiếng Anh trung đại 'donour' để trở thành 'donor' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ người hiến tặng.

Sự kết hợp 'sperm donor'

Cụm từ 'sperm donor' là một cách kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, ra đời để chỉ một người đàn ông hiến tinh trùng của mình cho mục đích sinh sản, giúp các cá nhân hoặc cặp đôi có con. Đây là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ có ý nghĩa rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'sperm donor' mang nghĩa trung tính, chỉ đơn giản là người cung cấp tinh trùng. Không giống như 'father', nó không ngụ ý bất kỳ vai trò nuôi dưỡng hoặc trách nhiệm pháp lý nào đối với đứa trẻ được sinh ra. 'Donor' nhấn mạnh vào hành động hiến tặng tự nguyện.

Prepositions

for to

Ví dụ: 'Sperm donor for a fertility clinic' (người hiến tinh trùng cho một phòng khám sinh sản); 'Sperm donor to a lesbian couple' (người hiến tinh trùng cho một cặp đôi đồng tính nữ). Giới từ 'to' chỉ đối tượng nhận tinh trùng. Giới từ 'for' chỉ mục đích hoặc nơi sử dụng tinh trùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sperm donor
  • anonymous anonymous sperm donor
    (người hiến tinh trùng ẩn danh)
  • known known sperm donor
    (người hiến tinh trùng có danh tính đã biết)
Verb + sperm donor
  • become become a sperm donor
    (trở thành người hiến tinh trùng)
  • choose choose a sperm donor
    (chọn một người hiến tinh trùng)
  • use use a sperm donor
    (sử dụng tinh trùng từ người hiến)

Idioms

  • donor-conceived child

    đứa trẻ được thụ thai bằng tinh trùng hiến tặng

    "Many donor-conceived children are now seeking to learn about their biological origins."

    (Nhiều đứa trẻ được thụ thai bằng tinh trùng hiến tặng hiện đang tìm kiếm thông tin về nguồn gốc sinh học của mình.)

  • to become a sperm donor

    trở thành người hiến tinh trùng

    "He decided to become a sperm donor to help others start a family."

    (Anh ấy quyết định trở thành người hiến tinh trùng để giúp người khác lập gia đình.)

  • sperm donor registry

    sổ đăng ký người hiến tinh trùng

    "The country established a national sperm donor registry to track donations."

    (Quốc gia này đã thành lập một sổ đăng ký người hiến tinh trùng quốc gia để theo dõi các trường hợp hiến tặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sperm donor

noun
Lật mặt

Người đàn ông hiến tặng tinh trùng để giúp một người phụ nữ hoặc cặp đôi thụ thai.

"She conceived using sperm from an anonymous sperm donor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her friend was considering using a sperm donor to have a baby.
Cô ấy nói rằng bạn của cô ấy đang cân nhắc việc sử dụng người hiến tinh trùng để có con.
Phủ định
He told me that he was not a sperm donor.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người hiến tinh trùng.
Nghi vấn
She asked if he had ever considered becoming a sperm donor.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã từng cân nhắc việc trở thành người hiến tinh trùng hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sperm donor".

Tính ẩn danh và công khai danh tính

Trong lịch sử, nhiều người hiến tinh trùng thường giữ danh tính ẩn danh. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều quốc gia và gia đình ủng hộ việc tiết lộ danh tính của người hiến khi đứa trẻ đủ tuổi, cho phép những đứa trẻ được thụ thai từ tinh trùng hiến tặng có cơ hội tìm hiểu về nguồn gốc sinh học của mình.

Vai trò pháp lý và gia đình

Người hiến tinh trùng thường không có quyền và trách nhiệm pháp lý đối với đứa trẻ sinh ra từ tinh trùng của họ. Mục đích chính của việc hiến tặng là giúp các cá nhân hoặc cặp đôi (bao gồm cả cặp đôi đồng giới nữ và phụ nữ độc thân) vượt qua vô sinh nam hoặc xây dựng gia đình, với cha mẹ nuôi dưỡng là những người chịu trách nhiệm chính.