(Top Banner Ad)
sutures
C1
Noun C1 Y học

sutures

UK: /ˈsuːtʃə(r)/ • US: /ˈsuːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ khâu đường khớp (sọ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stitch or row of stitches used to close a wound or incision.

Vietnamese Meaning

Chỉ khâu hoặc hàng chỉ khâu được sử dụng để đóng vết thương hoặc vết rạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon used sutures to close the incision."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng chỉ khâu để đóng vết rạch."

  • "The sutures were removed after ten days."

    "Chỉ khâu đã được cắt bỏ sau mười ngày."

  • "Skull sutures fuse as a child grows."

    "Các đường khớp sọ hợp nhất khi một đứa trẻ lớn lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suture Chỉ khâu, đường khâu, mũi khâu (trong y học); khớp sọ (giữa các xương sọ)
Verb suture Khâu lại, khâu vết thương bằng chỉ khâu
Noun suturing Hành động hoặc quá trình khâu vết thương
Adjective sutured Được khâu, có chỉ khâu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*syuh₁-
Latin
*suere*
Latin
sutura
Old French
suture
English
suture

Nguồn gốc của 'sutures'

Từ 'sutures' (chỉ khâu, đường khâu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sutura', nghĩa là 'một đường may' hoặc 'hành động may vá'. Bản thân từ 'sutura' lại bắt nguồn từ động từ 'suere' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'khâu' hoặc 'may'. Điều này phản ánh chính xác công dụng của chỉ khâu trong y học: 'may' các vết thương lại với nhau để giúp chúng lành.

Usage Note

Từ 'sutures' thường được dùng để chỉ các mũi khâu được sử dụng trong phẫu thuật hoặc để khâu vết thương. Nó đề cập đến cả vật liệu (chỉ khâu) và hành động khâu. Đôi khi có thể nhầm lẫn với 'stitches', nhưng 'sutures' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

with

'Sutures with': Chỉ loại chỉ khâu hoặc vật liệu sử dụng để khâu. Ví dụ: 'The wound was closed with absorbable sutures.' (Vết thương được đóng bằng chỉ khâu tự tiêu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sutures
  • absorbable absorbable sutures
    (chỉ tự tiêu)
  • non-absorbable non-absorbable sutures
    (chỉ không tiêu)
  • surgical surgical sutures
    (chỉ khâu phẫu thuật)
  • tight tight sutures
    (mũi khâu chặt)
  • loose loose sutures
    (mũi khâu lỏng)
Verb + sutures
  • apply apply sutures
    (đặt chỉ khâu)
  • insert insert sutures
    (đặt chỉ khâu)
  • remove remove sutures
    (tháo chỉ khâu)
  • take out take out sutures
    (tháo chỉ khâu)
  • close with close with sutures
    (đóng vết thương bằng chỉ khâu)
Noun + sutures (types/materials)
  • silk silk sutures
    (chỉ khâu bằng lụa)
  • nylon nylon sutures
    (chỉ khâu bằng nylon)
  • removal of removal of sutures
    (việc tháo chỉ khâu)

Idioms

  • to place sutures

    đặt chỉ khâu (vào vết thương)

    "The surgeon will place sutures to close the incision carefully."

    (Bác sĩ phẫu thuật sẽ đặt chỉ khâu để đóng vết mổ một cách cẩn thận.)

  • to remove sutures

    tháo chỉ khâu

    "The nurse will remove sutures from your arm next week."

    (Y tá sẽ tháo chỉ khâu trên cánh tay của bạn vào tuần tới.)

  • to close with sutures

    khâu lại bằng chỉ

    "The deep cut was closed with sutures to prevent infection."

    (Vết cắt sâu đã được khâu lại bằng chỉ để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sutures

Noun
Lật mặt

Chỉ khâu hoặc hàng chỉ khâu được sử dụng để đóng vết thương hoặc vết rạch.

"The surgeon used sutures to close the incision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sutures".

Lịch sử của chỉ khâu trong y học

Kỹ thuật khâu vết thương đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước. Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập đã sử dụng các vật liệu tự nhiên như gân động vật, sợi lanh, thậm chí là kiến (dùng hàm kiến để giữ vết thương) để khâu. Ngày nay, y học hiện đại đã phát triển ra nhiều loại chỉ khâu khác nhau, từ chỉ tự tiêu đến chỉ không tiêu, làm từ nhiều vật liệu tổng hợp tiên tiến, giúp quá trình lành vết thương hiệu quả và an toàn hơn.

Vai trò của chỉ khâu trong chữa lành

Chỉ khâu không chỉ đơn thuần là nối hai mép vết thương lại với nhau. Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình tự lành của cơ thể, giảm nguy cơ nhiễm trùng và giúp vết sẹo lành đẹp hơn. Đối với người bệnh, việc 'có chỉ khâu' hoặc 'tháo chỉ khâu' là những dấu mốc quan trọng trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật hoặc chấn thương.